Trị giá hải quan là một trong những thông tin quan trọng nhất khi doanh nghiệp làm thủ tục xuất nhập khẩu. Đây là căn cứ để xác định thuế xuất khẩu, thuế nhập khẩu, thuế giá trị gia tăng và các khoản thuế liên quan nếu có.
Với hàng nhập khẩu, trị giá hải quan ảnh hưởng trực tiếp đến số thuế doanh nghiệp phải nộp và tổng chi phí nhập khẩu thực tế. Nếu xác định sai trị giá, doanh nghiệp có thể dự toán thiếu chi phí, khai sai thuế, bị yêu cầu giải trình, tham vấn giá hoặc điều chỉnh hồ sơ khi làm thủ tục thông quan.
Bài viết dưới đây giúp doanh nghiệp hiểu rõ trị giá hải quan là gì, dùng để làm gì, cách xác định trị giá hải quan đối với hàng xuất khẩu – nhập khẩu, các trường hợp cần khai tờ khai trị giá và những lưu ý quan trọng trước khi truyền tờ khai.
Nếu doanh nghiệp cần hỗ trợ kiểm tra trị giá, chứng từ và khai báo hồ sơ thông quan, có thể tham khảo dịch vụ khai hải quan trọn gói của Mison Trans.
Nếu doanh nghiệp đang chuẩn bị nhập khẩu nhưng chưa chắc trị giá hải quan, điều kiện giao hàng, cước vận chuyển, bảo hiểm hoặc các khoản phải cộng đã được tính đúng chưa, nên rà hồ sơ trước khi khai báo để hạn chế sai thuế hoặc phát sinh chi phí ngoài dự kiến.
Đã có chứng từ hoặc thông tin lô hàng? Gửi Invoice, Packing List, Bill/AWB hoặc thông tin hàng hóa hiện có. Mison Trans sẽ kiểm tra phạm vi dịch vụ và tư vấn báo giá dựa trên hồ sơ thực tế. Rà soát nhanh Chi phí minh bạch Bảo mật 100%

![]()
![]()
![]()
![]()
![]()
![]()
Trị giá hải quan là gì?


Trị giá hải quan là giá trị của hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu được sử dụng để tính thuế và phục vụ công tác thống kê hải quan.
Hiểu đơn giản, trị giá hải quan là cơ sở để cơ quan hải quan xác định số thuế phải nộp cho lô hàng. Với hàng nhập khẩu, trị giá này thường liên quan đến giá mua hàng, điều kiện giao hàng, cước vận chuyển quốc tế, bảo hiểm và các khoản chi phí cần cộng hoặc được trừ theo quy định.
Đối với hàng xuất khẩu, trị giá hải quan thường được xác định theo giá bán của hàng hóa tính đến cửa khẩu xuất, không bao gồm cước vận chuyển quốc tế và bảo hiểm quốc tế nếu các khoản này phát sinh sau cửa khẩu xuất.
Đối với hàng nhập khẩu, trị giá hải quan thường được hiểu là giá thực tế phải trả hoặc sẽ phải trả cho hàng hóa tính đến cửa khẩu nhập đầu tiên, phù hợp với quy định pháp luật hải quan.
Trị giá hải quan dùng để làm gì?
Trị giá hải quan có vai trò rất quan trọng trong quá trình làm thủ tục xuất nhập khẩu.
Trị giá hải quan được sử dụng để:
- Làm căn cứ tính thuế xuất khẩu, thuế nhập khẩu.
- Làm căn cứ tính thuế giá trị gia tăng hàng nhập khẩu.
- Làm căn cứ tính các loại thuế khác nếu mặt hàng thuộc diện áp dụng.
- Phục vụ thống kê xuất nhập khẩu.
- Đối chiếu trị giá khai báo trên tờ khai hải quan.
- Kiểm tra tính phù hợp giữa invoice, hợp đồng, chứng từ thanh toán, vận đơn và các chi phí liên quan.
- Làm cơ sở xem xét khi có nghi vấn về trị giá khai báo.
- Phục vụ kiểm tra sau thông quan nếu phát sinh.
Trị giá hải quan ảnh hưởng trực tiếp đến số thuế phải nộp. Nếu doanh nghiệp chỉ nhìn vào giá invoice mà chưa kiểm tra điều kiện Incoterms, cước vận chuyển, bảo hiểm, phí phải cộng hoặc chứng từ thanh toán, chi phí nhập khẩu thực tế có thể lệch so với dự toán ban đầu.
Vì sao doanh nghiệp cần xác định đúng trị giá hải quan?
Nhiều doanh nghiệp mới nhập khẩu thường chỉ quan tâm đến giá mua trên invoice. Tuy nhiên, trị giá hải quan không phải lúc nào cũng chỉ là giá hàng trên hóa đơn thương mại.
Tùy điều kiện mua bán, phương thức vận chuyển và hồ sơ thực tế, doanh nghiệp có thể cần kiểm tra thêm:
- Cước vận chuyển quốc tế.
- Phí bảo hiểm quốc tế.
- Các khoản phí phải cộng vào trị giá.
- Các khoản được trừ nếu đáp ứng điều kiện.
- Phí bản quyền, phí giấy phép nếu có liên quan.
- Phí khuôn mẫu, thiết kế, hỗ trợ sản xuất nếu do người mua cung cấp.
- Quan hệ giữa người mua và người bán.
- Chiết khấu thương mại hoặc các khoản giảm giá.
- Chứng từ thanh toán và điều kiện giao hàng.
Nếu xác định sai trị giá, doanh nghiệp có thể gặp các rủi ro như:
- Tính thiếu thuế nhập khẩu.
- Tính sai thuế giá trị gia tăng.
- Bị yêu cầu bổ sung chứng từ.
- Bị yêu cầu giải trình trị giá.
- Bị tham vấn giá.
- Bị điều chỉnh trị giá tính thuế.
- Phát sinh chênh lệch chi phí so với dự toán ban đầu.
- Gặp rủi ro khi kiểm tra sau thông quan.
Trị giá hải quan là một phần quan trọng trong tổng chi phí nhập khẩu. Để dự toán sát hơn, doanh nghiệp có thể xem thêm bài chi phí nhập khẩu gồm những gì.
Đối tượng phải khai tờ khai trị giá hải quan


Theo Điều 18 Thông tư 39/2015/TT-BTC, tất cả hàng hóa nhập khẩu đều phải khai tờ khai trị giá hải quan, trừ một số trường hợp đặc biệt được miễn khai.
Dưới đây là những trường hợp KHÔNG cần khai tờ khai trị giá hải quan:
1. Hàng hóa thuộc diện không chịu thuế hoặc được miễn thuế
Bao gồm các mặt hàng:
- Thuộc đối tượng không chịu thuế,
- Miễn thuế,
- Xét miễn thuế theo Luật Thuế xuất khẩu, thuế nhập khẩu.
→ Do không phát sinh nghĩa vụ thuế nên không cần khai tờ khai trị giá.
2. Hàng nhập khẩu theo loại hình “nhập nguyên liệu để sản xuất hàng xuất khẩu”
Do trị giá nhập khẩu được theo dõi bằng hệ thống quản lý riêng và ràng buộc chế độ báo cáo – quyết toán, nên không cần lập tờ khai trị giá riêng.
3. Hàng hóa đủ điều kiện áp dụng phương pháp trị giá giao dịch (theo khoản 3 Điều 6 Thông tư 39)
Đồng thời phải đáp ứng hai điều kiện:
- Doanh nghiệp đã khai đầy đủ thông tin trị giá trên tờ khai nhập khẩu VNACCS,
- Hệ thống thông quan tự động tính trị giá hải quan (không cần khai thêm tờ khai ngoài).
→ Đây là nhóm hàng hóa có hồ sơ minh bạch, dễ xác định trị giá.
Xem thêm: Hồ sơ hải quan nhập khẩu đầy đủ gồm những gì?
4. Hàng hóa không có hợp đồng mua bán hoặc không có hóa đơn thương mại
Các trường hợp thường gặp:
- Hàng biếu tặng
- Hàng mẫu
- Hàng tạm nhập – tái xuất
- Hàng phi mậu dịch
→ Do không có hợp đồng hoặc invoice nên không lập tờ khai trị giá, nhưng vẫn phải xác định trị giá bằng các chứng từ thay thế theo quy định.
Mẫu tờ khai trị giá hải quan mới nhất
Theo Điều 19 Thông tư 39/2015/TT-BTC, hiện nay có hai mẫu tờ khai trị giá hải quan đang được sử dụng, tùy thuộc vào phương pháp xác định trị giá mà doanh nghiệp áp dụng.
1. Mẫu tờ khai HQ/2015-TG1
Mẫu này thường áp dụng khi doanh nghiệp xác định trị giá theo phương pháp trị giá giao dịch. Đây là phương pháp phổ biến nhất trong thực tế nhập khẩu nếu hồ sơ mua bán rõ ràng, có invoice, hợp đồng, chứng từ thanh toán và không có yếu tố làm sai lệch giá giao dịch.
Với phương pháp trị giá giao dịch, doanh nghiệp cần kiểm tra:
- Giá ghi trên invoice.
- Điều kiện giao hàng.
- Cước vận chuyển.
- Bảo hiểm.
- Các khoản phải cộng.
- Các khoản được trừ nếu có.
- Mối quan hệ giữa người mua và người bán.
- Chứng từ thanh toán và các thỏa thuận liên quan.
2. Mẫu tờ khai HQ/2015-TG2
Mẫu này thường áp dụng khi không thể sử dụng phương pháp trị giá giao dịch và phải chuyển sang các phương pháp xác định trị giá khác.
Các phương pháp có thể được xem xét gồm:
- Trị giá giao dịch của hàng hóa nhập khẩu giống hệt.
- Trị giá giao dịch của hàng hóa nhập khẩu tương tự.
- Phương pháp khấu trừ.
- Phương pháp tính toán.
- Phương pháp suy luận.
Trường hợp phải chuyển sang các phương pháp này thường phức tạp hơn và cần kiểm tra hồ sơ kỹ hơn. Doanh nghiệp nên chuẩn bị đầy đủ chứng từ, dữ liệu giá, tài liệu kỹ thuật và các thông tin liên quan để tránh bị động khi giải trình.
Nguyên tắc khai và nộp tờ khai trị giá hải quan
Khi khai tờ khai trị giá hải quan, doanh nghiệp cần đảm bảo các nguyên tắc cơ bản sau:
- Khai đúng trị giá cho từng mặt hàng.
- Thứ tự mặt hàng trên tờ khai trị giá cần khớp với tờ khai nhập khẩu.
- Thông tin trị giá cần phù hợp với invoice, hợp đồng, vận đơn, chứng từ thanh toán và các chứng từ liên quan.
- Các khoản cộng hoặc trừ cần có cơ sở chứng từ.
- Tờ khai trị giá là một phần của bộ hồ sơ hải quan nếu lô hàng thuộc diện phải khai.
- Doanh nghiệp cần lưu hồ sơ để phục vụ đối chiếu, kế toán và kiểm tra sau thông quan nếu phát sinh.
Về hình thức, tờ khai trị giá hải quan phải được lập thành 02 bản:
- 01 bản cơ quan hải quan lưu,
- 01 bản doanh nghiệp giữ lại để lưu chung với bộ tờ khai nhập khẩu.
Việc tuân thủ đúng các nguyên tắc này giúp doanh nghiệp tránh sai sót khi khai báo, giảm rủi ro bị yêu cầu bổ sung hồ sơ và đảm bảo quá trình thông quan diễn ra nhanh chóng, thuận lợi hơn.
Trị giá hải quan là một trong những thông tin quan trọng trên tờ khai nhập khẩu. Doanh nghiệp có thể xem thêm bài tờ khai hải quan nhập khẩu và cách khai đúng trên ECUS để hiểu các nhóm thông tin cần kiểm tra trước khi truyền tờ khai.
→ Hướng dẫn xử lý khi tờ khai hải quan bị luồng đỏ
Xác định trước mã số, xuất xứ và trị giá hải quan (Advance Ruling)


Trong nhiều trường hợp, doanh nghiệp muốn biết trước mã HS, xuất xứ hoặc trị giá hải quan của hàng hóa dự kiến xuất – nhập khẩu để chuẩn bị kế hoạch thuế và chi phí. Điều 28 Luật Hải quan 2014 cho phép người khai hải quan gửi đề nghị xác định trước các thông tin này. Quy trình cơ bản như sau:
1. Doanh nghiệp gửi đề nghị xác định trước
Người khai hải quan cần chuẩn bị và cung cấp cho cơ quan hải quan:
- Các chứng từ liên quan đến hàng hóa (hợp đồng, catalogue, tài liệu kỹ thuật…).
- Mẫu hàng hóa dự kiến xuất nhập khẩu (nếu có).
- Trường hợp không thể gửi mẫu, doanh nghiệp phải cung cấp tài liệu kỹ thuật hoặc mô tả chuyên môn đủ chi tiết.
Những thông tin này sẽ là căn cứ để cơ quan hải quan tiến hành xem xét và đưa ra kết quả xác định trước.
2. Cơ quan hải quan xem xét và thông báo kết quả
Dựa trên hồ sơ mà doanh nghiệp cung cấp và các quy định pháp luật hiện hành, cơ quan hải quan sẽ:
- Xác định trước mã số HS, xuất xứ, hoặc trị giá hải quan của hàng hóa,
- Sau đó thông báo bằng văn bản cho doanh nghiệp biết kết quả.
Nếu hồ sơ chưa đầy đủ, không rõ ràng hoặc không đủ cơ sở để đưa ra kết luận, hải quan sẽ:
- Thông báo từ chối, hoặc
- Đề nghị doanh nghiệp bổ sung thêm chứng từ, thông tin kỹ thuật để hoàn thiện.
3. Doanh nghiệp có quyền đề nghị xem xét lại kết quả
Nếu doanh nghiệp không đồng ý với kết quả xác định trước, họ có quyền yêu cầu cơ quan hải quan xem xét lại.
Thời hạn gửi yêu cầu là 60 ngày kể từ ngày nhận thông báo.
Cơ quan hải quan phải xem xét và trả lời trong thời hạn theo quy định pháp luật.
4. Giá trị pháp lý của kết quả xác định trước
Kết quả xác định trước có hiệu lực như cam kết của cơ quan hải quan. Khi hàng hóa được xuất – nhập khẩu thực tế và phù hợp với hồ sơ, mẫu hàng đã cung cấp, cơ quan hải quan sẽ áp dụng đúng kết quả đã xác định trước mà không thay đổi.
Điều này giúp doanh nghiệp:
- Dự tính chính xác thuế và chi phí,
- Hạn chế rủi ro khi thông quan,
- Tăng tính minh bạch trong giao dịch thương mại quốc tế.
Cách tính trị giá hải quan đối với hàng xuất khẩu
Đối với hàng xuất khẩu, trị giá hải quan thường được xác định trên cơ sở giá bán của hàng hóa tính đến cửa khẩu xuất.
Công thức dễ hiểu:
Trị giá hải quan hàng xuất khẩu = Giá bán của hàng hóa tính đến cửa khẩu xuất
Thông thường, trị giá hải quan hàng xuất khẩu không bao gồm:
- Cước vận chuyển quốc tế sau cửa khẩu xuất.
- Phí bảo hiểm quốc tế sau cửa khẩu xuất.
- Các chi phí phát sinh sau khi hàng đã rời khỏi Việt Nam nếu không thuộc trị giá tính đến cửa khẩu xuất.
Ví dụ, nếu doanh nghiệp xuất khẩu hàng theo điều kiện FOB, trị giá hải quan thường gần với giá FOB, vì giá này phản ánh trị giá hàng hóa đến thời điểm giao hàng tại cửa khẩu xuất.
Tuy nhiên, doanh nghiệp vẫn cần kiểm tra chứng từ cụ thể, điều kiện giao hàng và chi phí thực tế để xác định trị giá phù hợp.
Cách tính trị giá hải quan đối với hàng nhập khẩu
Đối với hàng nhập khẩu, trị giá hải quan thường được xác định trên cơ sở giá thực tế phải trả hoặc sẽ phải trả cho hàng hóa tính đến cửa khẩu nhập đầu tiên.
Công thức phổ biến trong thực tế:
Trị giá hải quan hàng nhập khẩu = Giá hàng + Cước vận chuyển quốc tế + Bảo hiểm quốc tế + Các khoản phải cộng nếu có – Các khoản được trừ nếu đủ điều kiện
Trong nhiều trường hợp, doanh nghiệp thường hiểu trị giá hải quan hàng nhập khẩu theo trị giá CIF.
Ví dụ:
- Giá hàng theo invoice: 10.000 USD.
- Cước vận chuyển quốc tế: 800 USD.
- Bảo hiểm: 50 USD.
Khi đó, trị giá hải quan tham khảo có thể được xác định trên cơ sở:
10.000 + 800 + 50 = 10.850 USD
Từ trị giá này, doanh nghiệp tiếp tục quy đổi theo tỷ giá tính thuế và áp dụng thuế suất tương ứng để tính số thuế phải nộp.
Tuy nhiên, đây chỉ là ví dụ đơn giản. Trong thực tế, trị giá hải quan có thể bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố khác như phí bản quyền, phí khuôn mẫu, phí thiết kế, khoản hỗ trợ sản xuất, chiết khấu, điều kiện thanh toán, quan hệ đặc biệt giữa người mua và người bán hoặc chứng từ chưa đầy đủ.
Mỗi lô hàng có thể có cách xác định trị giá khác nhau tùy điều kiện mua bán, tuyến vận chuyển, chứng từ và khoản chi phí phát sinh. Doanh nghiệp nên kiểm tra hồ sơ trước khi khai để tránh khai thiếu, khai sai hoặc phải giải trình trị giá sau đó.
Đã có chứng từ hoặc thông tin lô hàng? Gửi Invoice, Packing List, Bill/AWB hoặc thông tin hàng hóa hiện có. Mison Trans sẽ kiểm tra phạm vi dịch vụ và tư vấn báo giá dựa trên hồ sơ thực tế. Rà soát nhanh Chi phí minh bạch Bảo mật 100%

![]()
![]()
![]()
![]()
![]()
![]()
Các khoản thường ảnh hưởng đến trị giá hải quan hàng nhập khẩu
Khi kiểm tra trị giá hải quan hàng nhập khẩu, doanh nghiệp không nên chỉ xem giá trên invoice. Cần kiểm tra thêm các khoản chi phí có thể ảnh hưởng đến trị giá tính thuế.
1. Cước vận chuyển quốc tế
Nếu điều kiện mua hàng chưa bao gồm cước vận chuyển quốc tế đến cửa khẩu nhập đầu tiên, doanh nghiệp có thể cần cộng khoản cước này vào trị giá hải quan.
Ví dụ, nếu mua hàng theo điều kiện FOB, người mua thường phải trả cước vận chuyển quốc tế. Khi tính trị giá hải quan, cước vận chuyển có thể là một khoản cần được xem xét.
2. Phí bảo hiểm quốc tế
Nếu hàng hóa có mua bảo hiểm quốc tế và khoản bảo hiểm chưa được tính trong giá invoice, doanh nghiệp cần kiểm tra xem khoản này có phải cộng vào trị giá hải quan hay không.
3. Phí bản quyền, phí giấy phép
Một số hàng hóa có phí bản quyền, phí license hoặc khoản thanh toán liên quan đến quyền sử dụng nhãn hiệu, công nghệ, thiết kế, phần mềm hoặc quyền phân phối. Nếu khoản này liên quan trực tiếp đến hàng nhập khẩu và đáp ứng điều kiện phải cộng, doanh nghiệp cần rà kỹ trước khi khai.
4. Phí khuôn mẫu, thiết kế hoặc hỗ trợ sản xuất
Nếu người mua cung cấp miễn phí hoặc giảm giá khuôn mẫu, thiết kế, nguyên liệu, linh kiện hoặc dịch vụ hỗ trợ để sản xuất hàng nhập khẩu, các khoản này có thể cần được xem xét khi xác định trị giá hải quan.
5. Chiết khấu và giảm giá
Không phải khoản chiết khấu nào cũng được chấp nhận ngay khi xác định trị giá. Doanh nghiệp cần có chứng từ chứng minh điều kiện chiết khấu, thời điểm áp dụng và tính phù hợp với giao dịch thực tế.
6. Quan hệ đặc biệt giữa người mua và người bán
Nếu người mua và người bán có mối quan hệ đặc biệt, cơ quan hải quan có thể kiểm tra thêm việc mối quan hệ đó có ảnh hưởng đến giá giao dịch hay không. Trường hợp giá giao dịch không phản ánh giá thực tế, doanh nghiệp có thể phải giải trình hoặc áp dụng phương pháp xác định trị giá khác.
7. Chứng từ thanh toán và điều kiện giao hàng
Invoice, hợp đồng, chứng từ thanh toán, vận đơn và điều kiện Incoterms cần thống nhất với nhau. Nếu chứng từ không khớp, doanh nghiệp có thể bị yêu cầu bổ sung hoặc giải trình trị giá.
Trước khi hàng về cảng, doanh nghiệp nên kiểm tra hồ sơ nhập khẩu trước khi hàng về để hạn chế sai trị giá, thiếu chứng từ hoặc phải bổ sung hồ sơ trong tình trạng gấp.
Khi nào doanh nghiệp nên nhờ kiểm tra trị giá hải quan?


Doanh nghiệp có thể tự xác định trị giá hải quan nếu đã nắm rõ điều kiện giao hàng, trị giá invoice, cước vận chuyển, bảo hiểm, các khoản phải cộng, các khoản được trừ và cách tính thuế theo từng lô hàng.
Tuy nhiên, doanh nghiệp nên nhờ đơn vị có kinh nghiệm kiểm tra nếu gặp một trong các trường hợp sau:
- Lần đầu nhập khẩu hàng hóa.
- Chưa chắc trị giá trên invoice đã đủ để tính thuế hay chưa.
- Điều kiện mua hàng là EXW, FOB, CIF, CFR, DAP hoặc điều kiện khác nhưng chưa rõ chi phí nào cần cộng vào trị giá.
- Có cước vận chuyển, bảo hiểm hoặc phụ phí quốc tế cần kiểm tra.
- Chưa rõ thuế nhập khẩu, VAT hoặc tổng chi phí nhập khẩu dự kiến.
- Hàng có giá trị lớn, nhiều dòng hàng hoặc nhiều điều kiện thanh toán.
- Có chiết khấu, phí bản quyền, phí khuôn mẫu, phí thiết kế, phí hỗ trợ sản xuất hoặc khoản thanh toán liên quan cần rà lại.
- Chứng từ invoice, packing list, bill, hợp đồng hoặc chứng từ thanh toán chưa khớp nhau.
- Doanh nghiệp lo bị tham vấn giá, yêu cầu giải trình trị giá hoặc điều chỉnh thuế.
- Cần dự toán chi phí trước khi quyết định nhập hàng.
Việc kiểm tra trị giá hải quan từ sớm giúp doanh nghiệp dự toán đúng thuế và tổng chi phí nhập khẩu, đồng thời hạn chế rủi ro khai sai trị giá, bị yêu cầu giải trình hoặc phát sinh chi phí khi hàng đã về cảng.
Mison Trans hỗ trợ gì khi doanh nghiệp cần kiểm tra trị giá hải quan?
Mison Trans hỗ trợ doanh nghiệp rà soát hồ sơ và tư vấn trị giá hải quan theo từng lô hàng thực tế.
Các đầu việc có thể hỗ trợ gồm:
- Kiểm tra invoice, packing list, hợp đồng, bill và chứng từ thanh toán.
- Rà điều kiện giao hàng và các khoản chi phí liên quan.
- Kiểm tra cước vận chuyển, bảo hiểm và phụ phí nếu có.
- Tư vấn các khoản có thể ảnh hưởng đến trị giá hải quan.
- Kiểm tra mã HS, thuế suất và chính sách mặt hàng nếu cần.
- Dự toán sơ bộ thuế nhập khẩu, VAT và chi phí thông quan.
- Hỗ trợ khai báo tờ khai hải quan.
- Theo dõi phân luồng và xử lý hồ sơ thông quan.
- Tư vấn hướng xử lý nếu hồ sơ có rủi ro bị yêu cầu giải trình trị giá.
Đã có chứng từ hoặc thông tin lô hàng? Gửi Invoice, Packing List, Bill/AWB hoặc thông tin hàng hóa hiện có. Mison Trans sẽ kiểm tra phạm vi dịch vụ và tư vấn báo giá dựa trên hồ sơ thực tế. Rà soát nhanh Chi phí minh bạch Bảo mật 100%

![]()
![]()
![]()
![]()
![]()
![]()
Trường hợp doanh nghiệp cần tham khảo chi phí thuê đơn vị kiểm tra hồ sơ, khai báo và xử lý thông quan, có thể xem bảng báo giá dịch vụ khai thuê hải quan.
Trường hợp doanh nghiệp cần hỗ trợ rộng hơn từ kiểm tra chứng từ, vận chuyển quốc tế, khai hải quan đến giao nhận hàng hóa, có thể tham khảo dịch vụ xuất nhập khẩu trọn gói tại TP.HCM.
Lưu ý khi xác định trị giá hải quan để tối ưu chi phí nhập khẩu
Doanh nghiệp có thể tối ưu chi phí nhập khẩu, nhưng cần tối ưu theo hướng an toàn và đúng hồ sơ, không phải bằng cách khai thấp trị giá hoặc bỏ sót chi phí phải cộng.
Một số lưu ý quan trọng:
- Kiểm tra mã HS trước khi tính thuế.
- Kiểm tra điều kiện Incoterms trước khi dự toán trị giá.
- Làm rõ cước vận chuyển và bảo hiểm trước khi khai.
- Đối chiếu invoice, hợp đồng, bill và chứng từ thanh toán.
- Không khai trị giá thấp hơn thực tế để giảm thuế.
- Không bỏ qua các khoản phí có liên quan đến hàng nhập khẩu.
- Chuẩn bị chứng từ giải trình nếu giá mua thấp bất thường.
- Rà hồ sơ trước khi hàng về để tránh xử lý gấp.
Muốn giảm chi phí nhập khẩu an toàn, doanh nghiệp không nên chỉ tìm mức giá rẻ nhất mà cần kiểm soát đúng mã HS, trị giá, chứng từ và tuyến vận chuyển. Có thể xem thêm bài cách giảm chi phí nhập khẩu.
Câu hỏi thường gặp về trị giá hải quan
1. Trị giá hải quan có phải là giá trên invoice không?
Không phải lúc nào cũng vậy. Giá trên invoice là một căn cứ quan trọng, nhưng trị giá hải quan có thể cần cộng thêm cước vận chuyển, bảo hiểm hoặc các khoản phải cộng khác tùy điều kiện giao hàng và hồ sơ thực tế.
2. Trị giá hải quan dùng để tính những loại thuế nào?
Trị giá hải quan thường được dùng để tính thuế nhập khẩu, thuế giá trị gia tăng hàng nhập khẩu và các loại thuế khác nếu mặt hàng thuộc diện áp dụng.
3. Hàng nhập CIF có cần cộng thêm cước vận chuyển không?
Thông thường, giá CIF đã bao gồm chi phí hàng hóa, cước vận chuyển và bảo hiểm đến cửa khẩu nhập theo điều kiện giao hàng. Tuy nhiên, doanh nghiệp vẫn cần kiểm tra chứng từ cụ thể để xác định trị giá phù hợp.
4. Hàng nhập FOB thì trị giá hải quan tính thế nào?
Với hàng nhập FOB, doanh nghiệp thường cần xem xét cộng thêm cước vận chuyển quốc tế và bảo hiểm nếu có để xác định trị giá tính đến cửa khẩu nhập đầu tiên.
5. Nếu khai sai trị giá hải quan thì có rủi ro gì?
Doanh nghiệp có thể bị yêu cầu bổ sung chứng từ, giải trình, tham vấn giá, điều chỉnh trị giá tính thuế hoặc phát sinh chênh lệch thuế phải nộp.
Kết luận
Trị giá hải quan là căn cứ quan trọng để tính thuế và dự toán chi phí trong hoạt động xuất nhập khẩu. Với hàng nhập khẩu, việc xác định đúng trị giá giúp doanh nghiệp chủ động hơn về ngân sách, hạn chế khai sai thuế và tránh phát sinh rủi ro khi làm thủ tục thông quan.
Doanh nghiệp không nên chỉ dựa vào giá trên invoice mà cần kiểm tra đầy đủ điều kiện giao hàng, cước vận chuyển, bảo hiểm, khoản phải cộng, khoản được trừ, chứng từ thanh toán và các yếu tố có thể ảnh hưởng đến trị giá tính thuế.
Doanh nghiệp đang cần dự toán trị giá hải quan, thuế nhập khẩu và tổng chi phí trước khi hàng về? Hãy gửi invoice, packing list, bill, điều kiện giao hàng, cước vận chuyển hoặc chứng từ hiện có để Mison Trans rà sơ bộ và tư vấn theo hồ sơ thực tế.
Xem thêm
- Chi phí nhập khẩu gồm những gì
- Cách giảm chi phí nhập khẩu
- Bảng báo giá dịch vụ khai thuê hải quan
- Dịch vụ khai hải quan trọn gói
- Dịch vụ xuất nhập khẩu trọn gói tại TP.HCM
- Tờ khai hải quan nhập khẩu và cách khai đúng trên ECUS
- Kiểm tra hồ sơ nhập khẩu trước khi hàng về
Liên hệ Mison Trans để được hỗ trợ nhanh qua hotline.





