Trị giá hải quan là một trong những nội dung quan trọng nhất trong hoạt động xuất nhập khẩu. Đây là cơ sở để tính thuế, xác định chi phí và đảm bảo quá trình thông quan diễn ra đúng quy định. Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn hiểu rõ trị giá hải quan là gì, ai phải khai trị giá, mẫu tờ khai mới nhất và cách tính trị giá hải quan cho hàng xuất – nhập khẩu.
Trị giá hải quan là gì?


Trị giá hải quan được hiểu là giá trị của hàng hóa xuất khẩu – nhập khẩu dùng để tính thuế và phục vụ công tác thống kê của cơ quan hải quan. Đây là căn cứ quan trọng để bảo đảm việc thu thuế đúng, đủ và minh bạch.
Theo Điều 86 Luật Hải quan 2014, trị giá hải quan được quy định rõ như sau:
- Trị giá hải quan là cơ sở để tính thuế xuất nhập khẩu và thống kê lượng hàng hóa qua biên giới.
- Đối với hàng hóa xuất khẩu: trị giá được tính theo giá bán đến cửa khẩu xuất, không bao gồm chi phí vận tải và bảo hiểm quốc tế.
- Đối với hàng hóa nhập khẩu: trị giá là số tiền thực tế mà người mua phải thanh toán đến cửa khẩu nhập đầu tiên, tuân thủ quy định pháp luật Việt Nam và các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia.
- Về tỷ giá tính thuế: sử dụng tỷ giá giữa VND và ngoại tệ do Ngân hàng Nhà nước công bố tại thời điểm tính thuế. Nếu thời điểm đó chưa có công bố mới, cơ quan hải quan áp dụng tỷ giá của lần công bố gần nhất.
→ Tìm hiểu các loại thuế khi nhập khẩu hàng hóa vào Việt Nam
Đối tượng phải khai tờ khai trị giá hải quan


Theo Điều 18 Thông tư 39/2015/TT-BTC, tất cả hàng hóa nhập khẩu đều phải khai tờ khai trị giá hải quan, trừ một số trường hợp đặc biệt được miễn khai.
Dưới đây là những trường hợp KHÔNG cần khai tờ khai trị giá hải quan:
1. Hàng hóa thuộc diện không chịu thuế hoặc được miễn thuế
Bao gồm các mặt hàng:
- Thuộc đối tượng không chịu thuế,
- Miễn thuế,
- Xét miễn thuế theo Luật Thuế xuất khẩu, thuế nhập khẩu.
→ Do không phát sinh nghĩa vụ thuế nên không cần khai tờ khai trị giá.
2. Hàng nhập khẩu theo loại hình “nhập nguyên liệu để sản xuất hàng xuất khẩu”
Do trị giá nhập khẩu được theo dõi bằng hệ thống quản lý riêng và ràng buộc chế độ báo cáo – quyết toán, nên không cần lập tờ khai trị giá riêng.
3. Hàng hóa đủ điều kiện áp dụng phương pháp trị giá giao dịch (theo khoản 3 Điều 6 Thông tư 39)
Đồng thời phải đáp ứng hai điều kiện:
- Doanh nghiệp đã khai đầy đủ thông tin trị giá trên tờ khai nhập khẩu VNACCS,
- Hệ thống thông quan tự động tính trị giá hải quan (không cần khai thêm tờ khai ngoài).
→ Đây là nhóm hàng hóa có hồ sơ minh bạch, dễ xác định trị giá.
Xem thêm: Hồ sơ hải quan nhập khẩu đầy đủ gồm những gì?
4. Hàng hóa không có hợp đồng mua bán hoặc không có hóa đơn thương mại
Các trường hợp thường gặp:
- Hàng biếu tặng
- Hàng mẫu
- Hàng tạm nhập – tái xuất
- Hàng phi mậu dịch
→ Do không có hợp đồng hoặc invoice nên không lập tờ khai trị giá, nhưng vẫn phải xác định trị giá bằng các chứng từ thay thế theo quy định.
Mẫu tờ khai trị giá hải quan mới nhất
Theo Điều 19 Thông tư 39/2015/TT-BTC, hiện nay có hai mẫu tờ khai trị giá hải quan đang được sử dụng, tùy thuộc vào phương pháp xác định trị giá mà doanh nghiệp áp dụng.
1. Mẫu tờ khai HQ/2015-TG1
Áp dụng khi: Doanh nghiệp khai báo trị giá theo phương pháp trị giá giao dịch (phương pháp số 1 – phổ biến nhất) theo Điều 6 Thông tư 39.
Căn cứ hướng dẫn: Khai báo theo Phụ lục III của Thông tư 39.
2. Mẫu tờ khai HQ/2015-TG2
Áp dụng khi: Không thể dùng trị giá giao dịch mà phải chuyển sang các phương pháp khác (từ phương pháp 2 đến phương pháp 6 theo Điều 8–12 Thông tư 39), gồm:
- Trị giá giao dịch của hàng hóa giống hệt
- Trị giá giao dịch của hàng hóa tương tự
- Phương pháp khấu trừ
- Phương pháp tính toán
- Phương pháp suy luận
Căn cứ hướng dẫn: Khai báo theo Phụ lục III của Thông tư 39.
Nguyên tắc khai và nộp tờ khai trị giá hải quan
Khi làm thủ tục nhập khẩu, doanh nghiệp cần tuân thủ một số nguyên tắc cơ bản khi khai tờ khai trị giá hải quan. Những nguyên tắc này được quy định tại Điều 20 Thông tư 39/2015/TT-BTC và áp dụng cho hầu hết các trường hợp phải khai trị giá.
Trước hết, doanh nghiệp phải khai đúng trị giá cho từng mặt hàng. Mỗi mặt hàng trên tờ khai nhập khẩu phải có một dòng trị giá tương ứng trên tờ khai trị giá hải quan. Thứ tự mặt hàng phải khớp nhau hoàn toàn giữa hai tờ khai để đảm bảo tính chính xác và giúp hải quan đối chiếu dễ dàng.
Ngoài ra, tờ khai trị giá hải quan được xem là một phần của bộ hồ sơ nhập khẩu, nên doanh nghiệp phải nộp kèm khi mở tờ khai thông quan. Đây không phải là chứng từ tách rời, mà là tài liệu bắt buộc nếu hàng hóa thuộc diện phải khai trị giá.
Về hình thức, tờ khai trị giá hải quan phải được lập thành 02 bản:
- 01 bản cơ quan hải quan lưu,
- 01 bản doanh nghiệp giữ lại để lưu chung với bộ tờ khai nhập khẩu.
Việc tuân thủ đúng các nguyên tắc này giúp doanh nghiệp tránh sai sót khi khai báo, giảm rủi ro bị yêu cầu bổ sung hồ sơ và đảm bảo quá trình thông quan diễn ra nhanh chóng, thuận lợi hơn.
→ Hướng dẫn xử lý khi tờ khai hải quan bị luồng đỏ
Xác định trước mã số, xuất xứ và trị giá hải quan (Advance Ruling)


Trong nhiều trường hợp, doanh nghiệp muốn biết trước mã HS, xuất xứ hoặc trị giá hải quan của hàng hóa dự kiến xuất – nhập khẩu để chuẩn bị kế hoạch thuế và chi phí. Điều 28 Luật Hải quan 2014 cho phép người khai hải quan gửi đề nghị xác định trước các thông tin này. Quy trình cơ bản như sau:
1. Doanh nghiệp gửi đề nghị xác định trước
Người khai hải quan cần chuẩn bị và cung cấp cho cơ quan hải quan:
- Các chứng từ liên quan đến hàng hóa (hợp đồng, catalogue, tài liệu kỹ thuật…).
- Mẫu hàng hóa dự kiến xuất nhập khẩu (nếu có).
- Trường hợp không thể gửi mẫu, doanh nghiệp phải cung cấp tài liệu kỹ thuật hoặc mô tả chuyên môn đủ chi tiết.
Những thông tin này sẽ là căn cứ để cơ quan hải quan tiến hành xem xét và đưa ra kết quả xác định trước.
2. Cơ quan hải quan xem xét và thông báo kết quả
Dựa trên hồ sơ mà doanh nghiệp cung cấp và các quy định pháp luật hiện hành, cơ quan hải quan sẽ:
- Xác định trước mã số HS, xuất xứ, hoặc trị giá hải quan của hàng hóa,
- Sau đó thông báo bằng văn bản cho doanh nghiệp biết kết quả.
Nếu hồ sơ chưa đầy đủ, không rõ ràng hoặc không đủ cơ sở để đưa ra kết luận, hải quan sẽ:
- Thông báo từ chối, hoặc
- Đề nghị doanh nghiệp bổ sung thêm chứng từ, thông tin kỹ thuật để hoàn thiện.
3. Doanh nghiệp có quyền đề nghị xem xét lại kết quả
Nếu doanh nghiệp không đồng ý với kết quả xác định trước, họ có quyền yêu cầu cơ quan hải quan xem xét lại.
Thời hạn gửi yêu cầu là 60 ngày kể từ ngày nhận thông báo.
Cơ quan hải quan phải xem xét và trả lời trong thời hạn theo quy định pháp luật.
4. Giá trị pháp lý của kết quả xác định trước
Kết quả xác định trước có hiệu lực như cam kết của cơ quan hải quan. Khi hàng hóa được xuất – nhập khẩu thực tế và phù hợp với hồ sơ, mẫu hàng đã cung cấp, cơ quan hải quan sẽ áp dụng đúng kết quả đã xác định trước mà không thay đổi.
Điều này giúp doanh nghiệp:
- Dự tính chính xác thuế và chi phí,
- Hạn chế rủi ro khi thông quan,
- Tăng tính minh bạch trong giao dịch thương mại quốc tế.
Cách tính trị giá hải quan


Khi làm thủ tục xuất nhập khẩu, trị giá hải quan là yếu tố quan trọng nhất để xác định số thuế mà doanh nghiệp phải nộp. Tuy nhiên, rất nhiều người mới bắt đầu thường bối rối không biết trị giá hải quan được tính như thế nào và khi nào thì không được dùng trị giá giao dịch.
Để giúp bạn hiểu rõ hơn, chúng ta sẽ cùng đi qua hai khái niệm quan trọng: mối quan hệ đặc biệt và cách tính trị giá hải quan cho hàng xuất – nhập khẩu.
1. Mối quan hệ đặc biệt trong trị giá hải quan
Một trong những yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến việc tính trị giá hải quan chính là mối quan hệ giữa người mua và người bán. Nếu hai bên có “mối quan hệ đặc biệt”, cơ quan hải quan có thể không chấp nhận giá giao dịch làm trị giá tính thuế vì giá đó có thể không phản ánh đúng giá thị trường.
Hai bên được coi là có mối quan hệ đặc biệt nếu rơi vào một trong các trường hợp sau:
- Cùng là nhân viên của một doanh nghiệp, hoặc một người là nhân viên – người kia là giám đốc.
- Cùng góp vốn và là thành viên hợp danh của một tổ chức.
- Cùng chịu sự kiểm soát bởi một bên thứ ba.
- Có quan hệ gia đình theo quy định pháp luật.
- Một bên thứ ba sở hữu hoặc kiểm soát từ 5% cổ phần trở lên của cả hai bên.
- Một bên là đại lý độc quyền hoặc nhà phân phối độc quyền của bên còn lại.
Hiểu đơn giản: Nếu hai bên có khả năng ảnh hưởng đến giá mua bán của nhau, hải quan sẽ xem đây là quan hệ đặc biệt và có thể yêu cầu áp dụng phương pháp xác định trị giá khác thay vì dùng giá trên invoice.
2. Cách tính trị giá hải quan đối với hàng xuất khẩu
Đối với hàng xuất khẩu, trị giá hải quan được tính dựa trên giá bán thực tế của hàng hóa tại cửa khẩu xuất.
Công thức dễ hiểu: Trị giá hải quan hàng xuất khẩu = Giá bán đến cửa khẩu xuất (FOB)
Không bao gồm:
- Cước vận chuyển quốc tế (Freight – F)
- Phí bảo hiểm hàng hóa xuất nhập khẩu (Insurance – I)
Điều này có nghĩa là trị giá hải quan chỉ tính những chi phí phát sinh đến khi hàng rời khỏi Việt Nam, còn các chi phí vận chuyển ra nước ngoài sẽ không được tính vào trị giá.
3. Cách tính trị giá hải quan đối với hàng nhập khẩu
Với hàng nhập khẩu, nguyên tắc lại hoàn toàn ngược lại: trị giá hải quan bao gồm tất cả chi phí để đưa hàng đến cửa khẩu nhập đầu tiên của Việt Nam.
Công thức phổ biến nhất là trị giá CIF:
Trị giá hải quan hàng nhập khẩu = Giá hàng + Phí vận chuyển quốc tế (F) + Phí bảo hiểm quốc tế (I)
Đây là trị giá được dùng làm căn cứ tính thuế nhập khẩu, thuế giá trị gia tăng và một số loại thuế khác (nếu có).
Hiểu đơn giản:
- Hàng được đưa đến Việt Nam → phải cộng toàn bộ chi phí vận chuyển, bảo hiểm
- Hàng rời khỏi Việt Nam → không cộng các chi phí này
Trị giá hải quan là nền tảng của toàn bộ quá trình tính thuế trong xuất nhập khẩu. Khi hiểu rõ trị giá hải quan được xác định như thế nào, doanh nghiệp không chỉ khai báo đúng ngay từ đầu mà còn chủ động hơn trong việc dự toán chi phí, tối ưu kế hoạch tài chính và hạn chế rủi ro trong quá trình thông quan.
Nếu bạn đang chuẩn bị nhập khẩu hoặc cần được tư vấn về trị giá hải quan, hãy đừng ngần ngại tìm đến chuyên gia hoặc đơn vị logistics uy tín như Mison Trans để đảm bảo quá trình thông quan nhanh chóng, đúng quy định và tránh các chi phí phát sinh không đáng có.
Mison Trans cung cấp dịch vụ khai báo hải quan – thông quan nhanh – chính ngạch, cam kết minh bạch và đúng quy định.
—————————————-
MISON TRANS – DỊCH VỤ HẢI QUAN – VẬN CHUYỂN QUỐC TẾ
- Head Office: 200 QL13 (Cũ), Khu phố 1, Phường Hiệp Bình, TP. Hồ Chí Minh
- Văn phòng HCM: 13 Đường số 7, KDC Cityland Center Hills, Phường Hạnh Thông, TP. Hồ Chí Minh
- Chi nhánh Hà Nội: Tầng 9 Tòa Minori, Số 67A Phố Trương Định, Phường Trương Định, Quận Hai Bà Trưng, TP. Hà Nội
- Hotline: 1900 63 63 48
- Email: cs1@misontrans.com





