Khi chuẩn bị nhập khẩu, câu hỏi đầu tiên nhiều doanh nghiệp quan tâm là “bảng báo giá dịch vụ hải quan hiện nay khoảng bao nhiêu, phí mở tờ khai là bao nhiêu?” Thực tế, giá dịch vụ khai thuê hải quan không có một con số cố định cho mọi loại hàng, nhưng thường dao động từ 800.000 – 3.500.000 VNĐ/tờ khai tùy loại hàng, mã HS, kiểm tra chuyên ngành và địa điểm thông quan.
Bài viết này giúp bạn nắm nhanh bảng giá dịch vụ hải quan TPHCM ở mức tham khảo, hiểu 4 yếu tố chính quyết định chi phí và biết cách nhận báo giá cụ thể cho lô hàng của mình mà không lo phát sinh “ẩn”.
Trong bài viết này, Mison Trans sẽ giúp bạn:
- Hiểu rõ quy định chung về giá dịch vụ hải quan, tránh so sánh sai.
- Nắm được bảng giá tham khảo theo loại hàng (hàng thường, hàng khó, hàng chuyên ngành, hàng kiểm tra thực tế).
- Biết 4 yếu tố chính quyết định chi phí, các chi phí phát sinh thường gặp và vì sao nên thận trọng với dịch vụ “giá rẻ”.
- Biết cách nhận báo giá cụ thể cho lô hàng của mình một cách minh bạch – không phát sinh.
[CLICK NGAY] để xem bảng giá dịch vụ khai hải quan Công khai và Minh bạch của Mison Trans!
Quy định chung về giá dịch vụ hải quan
Không có một bảng giá dịch vụ hải quan chung cho tất cả doanh nghiệp. Giá luôn phụ thuộc loại hàng, số lượng, cảng/kho, luồng tờ khai và phạm vi công việc mà bạn muốn thuê.
1. Không có bảng giá chung cho tất cả loại hàng
Mỗi lô hàng là một “case” khác nhau:
- Mặt hàng khác nhau → mã HS, chính sách quản lý khác nhau.
- Tuyến đường, cảng/kho khác nhau → quy trình và chi phí khác nhau.
- Hàng thường, hàng khó, hàng chuyên ngành, hàng phải kiểm hóa… → mức rủi ro khác nhau.
Vì vậy, mọi bảng báo giá dịch vụ hải quan trên website – kể cả của Mison Trans – đều chỉ mang tính tham khảo.
2. Tùy mặt hàng – số lượng – cảng/kho – phạm vi dịch vụ
Bảng giá dịch vụ hải quan TPHCM thường được xây theo các biến số:
- Ít dòng HS, không kiểm tra chuyên ngành → chi phí thấp.
- Nhiều dòng HS, phải xin giấy phép/kiểm tra chuyên ngành → chi phí cao hơn.
- Chỉ thuê phí dịch vụ hải quan (khai tờ khai) khác hoàn toàn với thuê dịch vụ hải quan trọn gói (book cước – khai báo – giao hàng tận kho).
3. Cần phân biệt 3 nhóm chi phí cơ bản khi khai hải quan


Để không so sánh nhầm, bạn nên tách rõ:
- Thuế & lệ phí nhà nước: thuế nhập khẩu/xuất khẩu, VAT, thuế TTĐB, thuế BVMT… – bắt buộc, không thuộc về đơn vị dịch vụ.
- Phí cảng, kho bãi, hãng tàu: lưu bãi, DEM/DET, nâng hạ, handling… – dù dùng đơn vị dịch vụ nào bạn cũng phải chi trả.
- Giá dịch vụ khai thuê hải quan: phần bạn trả cho đơn vị như Mison Trans để họ lo toàn bộ thủ tục.
Chỉ khi hiểu rõ ba nhóm này, bạn mới đánh giá được nơi nào thực sự “tiết kiệm” chứ không phải chỉ là “rẻ trên giấy”.
Bảng giá dịch vụ hải quan (tham khảo theo loại hàng)
Dưới đây là khung giá tham khảo mà Mison Trans thường áp dụng cho doanh nghiệp tại TP.HCM. Mức giá này đã bao gồm phí mở tờ khai và công khai báo hải quan, chưa bao gồm các chi phí bắt buộc khác như thuế, phí lưu bãi, phí hãng tàu…
Lưu ý: Đây là giá ước tính, dùng để anh/chị hình dung ngân sách. Báo giá cụ thể sẽ được tính theo từng lô hàng.
1. Hàng thường
Hàng thường là nhóm hàng tiêu dùng thông thường, phụ tùng/linh kiện phổ biến, máy móc đơn giản, không thuộc diện quản lý chuyên ngành.
- Đường biển (LCL/FCL): khoảng 800.000 – 1.500.000 VNĐ/tờ khai
- Đường hàng không: khoảng 900.000 – 1.600.000 VNĐ/tờ khai
- Chuyển phát nhanh (courier): khoảng 600.000 – 1.200.000 VNĐ/tờ khai
Phù hợp với doanh nghiệp có hồ sơ rõ ràng, ít dòng HS Code, không yêu cầu xử lý gấp.
2. Hàng khó
“Hàng khó” ở đây thường là các mặt hàng:
- Cấu trúc phức tạp, khó mô tả
- Hàng có giá trị cao, dễ bị soi xét kỹ về trị giá hải quan
- Nhiều dòng HS trên một tờ khai
Giá dịch vụ khai thuê hải quan cho nhóm này thường: Đường biển/đường hàng không: từ 1.200.000 – 2.000.000 VNĐ/tờ khai trở lên, tùy số dòng HS và mức độ phức tạp.
Mison Trans phải:
- Tư vấn và cố định mã HS.
- Kiểm tra kỹ chính sách mặt hàng, thuế suất, ưu đãi C/O.
- Chuẩn bị sẵn phương án xử lý nếu bị hỏi hồ sơ hoặc đổi luồng.
3. Hàng chuyên ngành
Áp dụng cho các mặt hàng phải xin giấy phép hoặc chứng từ riêng như:
- Mỹ phẩm, thực phẩm, thực phẩm chức năng
- Thiết bị y tế, hoá chất có kiểm soát
- Hàng phải kiểm tra chất lượng nhà nước, đo lường, an toàn
Với nhóm này, ngoài phí dịch vụ hải quan, đơn vị dịch vụ còn phải:
- Tư vấn và chuẩn bị hồ sơ làm việc với cơ quan chuyên ngành
- Theo dõi kết quả kiểm tra/kiểm nghiệm
- Phối hợp xử lý khi có yêu cầu bổ sung
Mức phí tham khảo: từ 1.800.000 – 3.000.000 VNĐ/tờ khai (chưa bao gồm phí của cơ quan chuyên ngành, phí chứng thư…).
Do phải làm việc song song với hải quan và cơ quan chuyên ngành, khối lượng công việc lớn hơn rất nhiều so với hàng thường.
4. Hàng kiểm tra thực tế (kiểm hóa)
Khi lô hàng bị phân luồng đỏ hoặc có yêu cầu kiểm tra thực tế hàng hóa, thời gian và công sức xử lý tăng lên đáng kể:
- Cần sắp xếp lịch kiểm hóa với hải quan, cảng/kho
- Cử nhân sự có mặt tại hiện trường, hỗ trợ mở container, đối chiếu hàng – chứng từ
- Xử lý biên bản, giấy tờ sau kiểm hóa
Mison Trans phải:
- Cử nhân sự hiện trường theo sát.
- Làm việc trực tiếp với hải quan, kho, cảng.
- Xử lý biên bản, hình ảnh, hồ sơ sau kiểm hóa.
Mức phí tham khảo cho hàng phải kiểm hóa: Thường từ 2.000.000 – 3.500.000 VNĐ/tờ khai, phụ thuộc địa điểm kiểm hóa, loại hàng, số lượng container và yêu cầu cụ thể.
4 yếu tố quyết định mức giá dịch vụ khai hải quan (Sự khác biệt)


Mức phí dịch vụ khai hải quan tại Mison Trans không được tính bằng cảm tính hay “báo giá cho có”. Mỗi mức giá đều được xây dựng dựa trên rủi ro mà Mison Trans phải gánh thay cho doanh nghiệp: rủi ro về hồ sơ, chuyên môn, pháp lý, phát sinh tại cảng và cả rủi ro hậu kiểm trong vòng 5 năm.
Dưới đây là 4 yếu tố quan trọng nhất tạo nên sự khác biệt về chi phí và cũng là cơ sở giúp bạn đánh giá đâu là mức giá hợp lý – minh bạch – đáng để đầu tư.
1. Loại luồng tờ khai (Rủi ro về thời gian và phát sinh)
Luồng tờ khai là yếu tố ảnh hưởng lớn nhất đến chi phí vì nó quyết định Mison Trans phải xử lý bao nhiêu công đoạn, bao nhiêu chứng từ và bao nhiêu rủi ro có thể xảy ra tại cảng.
- Luồng Xanh: Phí thấp nhất (vì thủ tục đơn giản, nhanh gọn).
- Luồng Vàng: Phí cao hơn (vì cần kiểm tra hồ sơ giấy, tốn nhiều thời gian và công sức).
- Luồng Đỏ: Phí cao nhất (vì cần kiểm hóa thực tế, rủi ro cao, yêu cầu nhân viên hiện trường kinh nghiệm).
2. Loại hàng hóa và tính phức tạp (Rủi ro về Chuyên môn)
Không phải mặt hàng nào cũng được thông quan như nhau. Một số ngành hàng cực kỳ “nhạy cảm”, yêu cầu giấy phép, kiểm tra chuyên ngành hoặc phải tuân thủ các quy chuẩn nghiêm ngặt. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến mức phí dịch vụ.
- Hàng thông thường: Chi phí thấp.
- Hàng Kiểm tra chuyên ngành: Chi phí cao hơn do quy trình phức tạp, cần xin nhiều loại giấy phép.
- Hàng Máy móc Đã qua sử dụng: Chi phí cao nhất vì yêu cầu giám định và quy định pháp lý khắt khe.
3. Địa điểm làm Thủ tục Hải quan
Mỗi cửa khẩu – cảng – ICD có quy trình khác nhau, mức độ khó dễ khác nhau, nên chi phí thực hiện cũng có chênh lệch.
- Cảng/Sân bay: Cát Lái, Tân Sơn Nhất (TPHCM) hay Nội Bài (Hà Nội), Hải Phòng.
- Kho ngoại quan/ICD: Yêu cầu nhân sự di chuyển và xử lý tại địa điểm cụ thể.
4. Kinh nghiệm & Cam kết Hậu kiểm
Đây là phần mà hầu hết doanh nghiệp không thấy ngay, nhưng lại là yếu tố quyết định bạn có bị truy thu – bị phạt – bị kiểm tra đột xuất hay không trong 5 năm sau thông quan.
- Đơn vị giá rẻ: Thường thiếu cam kết hỗ trợ sau thông quan (Hậu kiểm), khiến rủi ro phát sinh chi phí phạt rất cao sau này.
- Mison Trans: Giá cao hơn nhưng Công khai chi phí, Cam kết không phát sinh, và quan trọng nhất là hỗ trợ Hậu kiểm 5 năm.
Lời Khuyên: Đừng trả tiền cho Giá Rẻ, Hãy trả tiền cho Giá Trị
Chi phí dịch vụ khai hải quan chỉ là một phần nhỏ trong tổng chi phí logistics. Tuy nhiên, việc chọn dịch vụ giá rẻ có thể khiến bạn mất hàng chục, hàng trăm triệu đồng.
Bảng so sánh dưới đây cho thấy sự khác biệt rõ rệt:
| Tiêu chí | Dịch vụ Giá Rẻ | Mison Trans (Giá Tối ưu) |
| Rủi ro Thuế/Phạt | Rất Cao (Sai Mã HS, bị truy thu) | Rất Thấp (Có chuyên gia Mã HS, dự toán chính xác) |
| Thời gian Thông quan | Chậm (Dễ bị Lưu kho, Lưu bãi) | Nhanh chóng (Hạn chế chi phí phạt DEM/DET) |
| Hỗ trợ Hậu kiểm | Không có/Rất yếu | Cam kết hỗ trợ 5 năm |
Việc lựa chọn đơn vị khai báo hải quan không phải là câu chuyện “nơi nào rẻ nhất”, mà là lựa chọn đối tác đủ năng lực để đảm bảo:
- Tính hợp pháp của hồ sơ
- Tốc độ thông quan
- An toàn và minh bạch trong toàn bộ quy trình
- Không phát sinh chi phí ẩn
- Không bị DEM/DET
- Không bị phạt thuế hoặc truy thu dài hạn
Nhận báo giá theo lô hàng của bạn (minh bạch – không phát sinh)
Cách chính xác nhất để biết phí mở tờ khai & giá dịch vụ khai thuê hải quan cho doanh nghiệp của bạn là gửi trước bộ chứng từ để Mison Trans rà soát và báo giá theo đúng lô hàng.
Bạn cần chuẩn bị:
- Commercial Invoice
- Packing List
- Vận đơn (B/L hoặc AWB)
- Mô tả hàng hóa, catalogue (nếu có)
- Dự kiến mã HS (nếu bạn đã tra trước)
Quy trình báo giá tại Mison Trans:
- Bạn gửi bộ chứng từ qua Email/Zalo/Hotline.
- Mison Trans kiểm tra mã HS, chính sách mặt hàng, loại luồng dự kiến, địa điểm thông quan.
- Chúng tôi gửi lại:
Bảng giá dịch vụ hải quan chi tiết theo lô hàng (hàng thường/hàng khó/hàng chuyên ngành/kiểm hóa).
Danh sách các chi phí có thể phát sinh (nếu có).
Gợi ý nên dùng dịch vụ khai hải quan trọn gói hay chỉ thuê khai tờ khai, kèm link chi tiết dịch vụ để bạn tham khảo thêm.


CLICK XEM BẢNG GIÁ DỊCH VỤ KHAI HẢI QUAN MISON TRANS VÀ TƯ VẤN TRỌN GÓI
—————————————-
MISON TRANS – DỊCH VỤ HẢI QUAN – VẬN CHUYỂN QUỐC TẾ
- Head Office: 200 QL13 (Cũ), Khu phố 1, Phường Hiệp Bình, TP. Hồ Chí Minh
- Văn phòng HCM: 13 Đường số 7, KDC Cityland Center Hills, Phường Hạnh Thông, TP. Hồ Chí Minh
- Chi nhánh Hà Nội: Tầng 9 Tòa Minori, Số 67A Phố Trương Định, Phường Trương Định, Quận Hai Bà Trưng, TP. Hà Nội
- Hotline: 1900 63 63 48
- Email: cs1@misontrans.com





