Thủ tục nhập khẩu nguyên liệu sản xuất mỹ phẩm chi tiết mới nhất

Nguyên liệu sản xuất mỹ phẩm rất đa dạng, từ tinh dầu, chất hoạt động bề mặt, chất tạo màu, chất bảo quản đến vitamin và các hoạt chất chăm sóc da. Mỗi nguyên liệu có thể có thành phần hóa học, công dụng, mã HS và chính sách quản lý khác nhau.

Vì vậy, trước khi đặt hàng, doanh nghiệp cần kiểm tra tên hóa học, tên INCI, CAS Number, mã HS dự kiến, yêu cầu quản lý hóa chất và khả năng sử dụng nguyên liệu trong công thức mỹ phẩm.

Bài viết dưới đây hướng dẫn hồ sơ, quy trình và những lưu ý quan trọng khi nhập khẩu nguyên liệu sản xuất mỹ phẩm vào Việt Nam.

Nguyên liệu sản xuất mỹ phẩm có phải công bố mỹ phẩm không?

Nguyên liệu nhập khẩu để phục vụ sản xuất không phải là sản phẩm mỹ phẩm hoàn chỉnh đưa trực tiếp ra thị trường. Do đó, không áp dụng thủ tục công bố sản phẩm mỹ phẩm như đối với kem dưỡng, serum, dầu gội hoặc sản phẩm thành phẩm.

Tuy nhiên, doanh nghiệp vẫn phải kiểm tra:

  • Nguyên liệu có thuộc danh mục hóa chất phải quản lý hay không.
  • Có thuộc hóa chất cấm, hạn chế, kiểm soát đặc biệt hoặc tiền chất hay không.
  • Có phải thực hiện khai báo hóa chất nhập khẩu không.
  • Có cần giấy phép hoặc điều kiện kinh doanh hóa chất không.
  • Thành phần có phù hợp với quy định sử dụng trong mỹ phẩm hay không.
  • Mã HS, thuế và hồ sơ hải quan áp dụng.

Các phụ lục của Hiệp định Mỹ phẩm ASEAN xác định nhóm chất cấm, chất hạn chế, chất màu, chất bảo quản và chất chống nắng được sử dụng trong mỹ phẩm. Danh mục này được Cục Quản lý Dược cập nhật theo kết luận của Hội đồng Mỹ phẩm ASEAN, trong đó có các cập nhật mới trong năm 2026.

Chính sách nhập khẩu nguyên liệu sản xuất mỹ phẩm

Chính sách nhập khẩu nguyên liệu sản xuất mỹ phẩm tại Việt Nam

Quản lý theo pháp luật về hóa chất

Từ năm 2026, doanh nghiệp cần căn cứ vào:

  • Luật Hóa chất số 69/2025/QH15.
  • Nghị định 24/2026/NĐ-CP về các danh mục hóa chất.
  • Nghị định 26/2026/NĐ-CP về quản lý hoạt động hóa chất và hóa chất nguy hiểm trong sản phẩm, hàng hóa.
  • Thông tư 01/2026/TT-BCT hướng dẫn thực hiện một số nội dung về quản lý hóa chất.

Không phải mọi nguyên liệu mỹ phẩm đều mặc nhiên phải khai báo hóa chất. Doanh nghiệp cần đối chiếu tên hóa học, CAS Number, nồng độ và dạng sản phẩm với các danh mục hiện hành để xác định đúng thủ tục.

Trường hợp thuộc diện khai báo, thủ tục khai báo hóa chất nhập khẩu được thực hiện theo cơ chế điện tử của Bộ Công Thương. Cổng dịch vụ công hiện liệt kê thủ tục này theo Luật Hóa chất 2025, Nghị định 26/2026/NĐ-CP và Thông tư 01/2026/TT-BCT.

Quản lý theo quy định về mỹ phẩm

Nguyên liệu đưa vào công thức mỹ phẩm cần được kiểm tra theo các phụ lục của Hiệp định Mỹ phẩm ASEAN:

  • Annex II: Các chất không được phép sử dụng.
  • Annex III: Các chất chỉ được dùng trong điều kiện hoặc giới hạn nhất định.
  • Annex IV: Chất màu.
  • Annex VI: Chất bảo quản.
  • Annex VII: Chất chống nắng.

Doanh nghiệp sản xuất chịu trách nhiệm kiểm soát công thức, nồng độ sử dụng và độ an toàn của sản phẩm thành phẩm.

Điều kiện đối với cơ sở sản xuất mỹ phẩm

Cơ sở sản xuất mỹ phẩm tại Việt Nam phải đáp ứng điều kiện sản xuất theo Nghị định 93/2016/NĐ-CP và các quy định có liên quan.

Doanh nghiệp cần lưu ý các nội dung như:

  • Nhân sự phụ trách chuyên môn.
  • Nhà xưởng và thiết bị phù hợp.
  • Khu vực bảo quản nguyên liệu.
  • Hệ thống quản lý chất lượng.
  • Hồ sơ sản xuất, kiểm nghiệm và truy xuất nguyên liệu.
  • Giấy chứng nhận đủ điều kiện sản xuất mỹ phẩm.

CGMP-ASEAN là tiêu chuẩn quan trọng đối với quản lý chất lượng, nhưng không nên diễn đạt rằng mọi cơ sở sản xuất trong nước đều bắt buộc phải có chứng nhận CGMP-ASEAN nếu chưa đối chiếu đúng trường hợp áp dụng.

Nguyên liệu sản xuất mỹ phẩm có thể khác nhau về tên INCI, thành phần, công dụng, dạng hóa chất và mức độ quản lý chuyên ngành. Doanh nghiệp có thể gửi tên nguyên liệu, CAS Number, bảng thành phần, COA, MSDS, catalogue, mã HS dự kiến, Invoice và Packing List để Mison Trans kiểm tra sơ bộ hồ sơ và rủi ro trước khi nhập khẩu.

Nhập mỹ phẩm nhưng chưa chắc hồ sơ đã đủ điều kiện?

Mỹ phẩm nhập khẩu cần kiểm tra kỹ thành phần, nhãn, PIF/CBMP, công bố mỹ phẩm và chứng từ liên quan trước khi mở tờ khai. Nếu chuẩn bị thiếu hoặc sai hồ sơ, lô hàng có thể bị yêu cầu bổ sung, kéo dài thời gian xử lý.

Rà hồ sơ mỹ phẩm

Chỉ cần gửi thông tin cơ bản, hồ sơ chi tiết có thể bổ sung sau.

Mã HS Code một số nguyên liệu sản xuất mỹ phẩm

Mã HS Code một số nguyên liệu sản xuất mỹ phẩm

Nguyên liệu dùng để sản xuất mỹ phẩm rất đa dạng, bao gồm nước, chất làm đặc, chất làm dẻo, chất tạo màu, chất tạo mùi, chất béo, hoạt chất chống oxy hóa và nhiều loại hợp chất khác.

Dưới đây là bảng mã HS của một số nguyên liệu phổ biến thường được nhập khẩu phục vụ sản xuất mỹ phẩm tại Việt Nam:

Mã HS
Mô tả hàng hóa
Chất làm đặc và chất làm dẻo
1302
Agar (từ thực vật)
3503Gelatin
391290Cellulose
Dầu và chất béo
151590Dầu Jojoba
15180014Dầu dừa
1513
Dầu dừa (khác)
Chất tạo màu
3206
Chất tạo màu tổng hợp
3212Thuốc màu
Chất tạo mùi
3302
Chất tạo mùi tổng hợp
Chất chống ô nhiễm và chống oxy hóa
29362700Vitamin C
29362800Vitamin E
28170010Zinc oxide
28230000
Titanium dioxide
29146200
Coenzyme Q10

Để kiểm tra mã HS, cần có tối thiểu:

  • Tên hóa học.
  • Tên INCI.
  • CAS Number.
  • Thành phần và nồng độ.
  • Dạng nguyên liệu.
  • COA.
  • SDS.
  • TDS hoặc Product Specification.
  • Công dụng trong công thức mỹ phẩm.
  • Quy trình sản xuất hoặc nguồn gốc nếu cần.

Bài mã HS mỹ phẩm – cách tra đúng nhóm hàng và thuế có thể được sử dụng để tham khảo nguyên tắc phân loại, nhưng mã của nguyên liệu không được xác định giống mã của mỹ phẩm thành phẩm.

Thuế nhập khẩu nguyên liệu sản xuất mỹ phẩm tại Việt Nam

Thuế nhập khẩu nguyên liệu sản xuất mỹ phẩm tại Việt Nam

Theo Biểu thuế xuất nhập khẩu Việt Nam năm 2023, các nguyên liệu phục vụ sản xuất mỹ phẩm được phân loại và áp dụng mức thuế khác nhau, tùy thuộc vào tính chất hóa học và nguồn gốc của từng loại hàng hóa.

1. Nguyên liệu có nguồn gốc thực vật – Chương 13

Các nguyên liệu chiết xuất từ thực vật, gôm, nhựa cây, chất làm đặc… thuộc Chương 13: Nhựa cánh kiến đỏ; gôm, nhựa cây, các chất nhựa và các chất chiết xuất từ thực vật khác.

Một số mã HS tiêu biểu:

Mã HSMô tả hàng hóaThuế NK thông thườngThuế NK ưu đãi
Thuế NK ưu đãi đặc biệt
13023200Chất nhầy và chất làm đặc, thu được từ quả minh quyết, hạt guar7.5%5%0%
13023990Loại khác7.5%5%0%

2. Nguyên liệu là cồn – Chương 22

Cồn là thành phần phổ biến trong mỹ phẩm, dùng làm dung môi hòa tan và bảo quản sản phẩm.

Theo Chương 22: Đồ uống, rượu và giấm, cồn etylic được xếp vào Phân nhóm 2207.

Mã HSMô tả hàng hóaThuế NK thông thường
Thuế NK ưu đãi
22071000Cồn etylic chưa biến tính (≥ 80% thể tích)60%40%
22072090Cồn etylic và rượu mạnh khác, đã biến tính60%40%

3. Nguyên liệu là hóa chất – Chương 28, 29 và 38

Phần lớn nguyên liệu sản xuất mỹ phẩm thuộc nhóm hóa chất vô cơ và hữu cơ, được phân loại trong:

  • Chương 28: Hóa chất vô cơ; hợp chất vô cơ/hữu cơ của kim loại quý, kim loại đất hiếm…
  • Chương 29: Hóa chất hữu cơ.
  • Chương 38: Các sản phẩm hóa chất khác.

Tùy từng loại hóa chất cụ thể, mức thuế sẽ khác nhau. Tuy nhiên, phổ biến nhất là:

  • Thuế nhập khẩu thông thường: 5% – 15%
  • Thuế nhập khẩu ưu đãi: 0% – 5%
  • Thuế nhập khẩu ưu đãi đặc biệt: 0%

4. Nguyên liệu thuộc nhóm tinh dầu, mỹ phẩm, chế phẩm vệ sinh – Chương 33

Đây là nhóm chiếm tỷ trọng lớn nhất trong nguyên liệu nhập khẩu ngành mỹ phẩm, bao gồm:

  • Tinh dầu, chất thơm, nước hoa, chế phẩm vệ sinh, mỹ phẩm.

Mức thuế nhập khẩu áp dụng:

  • Thuế thông thường: 7.5% – 33%
  • Thuế ưu đãi: 5% – 22%
  • Thuế ưu đãi đặc biệt: đa phần 0%, riêng hàng nhập từ châu Âu (EVFTA) có thể từ 1.6% đến 10% tùy mặt hàng.

5. Nguyên liệu thuộc nhóm xà phòng, chất hoạt động bề mặt – Chương 34

Chương này bao gồm: xà phòng, chất hoạt động bề mặt, chất làm sạch, sáp nhân tạo, chế phẩm đánh bóng, tẩy rửa…

Nhóm hàng chính: 3401, 3402, 3403, 3404.

Nhóm HSMô tả hàng hóaThuế nhập khẩu thông thườngThuế nhập khẩu ưu đãiThuế nhập khẩu ưu đãi đặc biệt
3401Xà phòng, chất hoạt động bề mặt30% – 40,5%20% – 27%0% – 22%
3402Chế phẩm làm sạch không chứa xà phòng12% – 15%8% – 10%0%
3404Sáp, chất đánh bóng, chế phẩm nha khoa4,50%3%0%

Nhìn chung, nguyên liệu sản xuất mỹ phẩm nhập khẩu vào Việt Nam chịu thuế suất dao động từ 5% đến 40% tùy loại hàng và nguồn gốc xuất xứ.

Để tận dụng mức thuế ưu đãi đặc biệt (0%), doanh nghiệp nên:

  • Chuẩn bị Giấy chứng nhận xuất xứ hàng hóa (C/O) phù hợp với hiệp định thương mại như ATIGA, ACFTA, AJCEP, EVFTA, CPTPP…
  • Xác định mã HS chính xác cho từng loại nguyên liệu trước khi khai báo hải quan.
  • Kiểm tra chính sách quản lý chuyên ngành (Bộ Công Thương & Bộ Y tế) nếu nguyên liệu thuộc danh mục hóa chất hoặc mỹ phẩm đặc biệt.

Mison Trans hỗ trợ tra mã HS, xác định chính sách thuế, khai báo hóa chất và thực hiện thủ tục hải quan nhanh – chính xác – tiết kiệm chi phí cho doanh nghiệp nhập khẩu nguyên liệu mỹ phẩm.

Hồ sơ nhập khẩu nguyên liệu mỹ phẩm

Hồ sơ nhập khẩu nguyên liệu mỹ phẩm

Bộ hồ sơ cơ bản thường gồm:

  • Commercial Invoice.
  • Packing List.
  • Bill of Lading hoặc Air Waybill.
  • Sales Contract hoặc Purchase Order nếu có.
  • C/O nếu đề nghị hưởng thuế ưu đãi đặc biệt.
  • COA.
  • SDS hoặc MSDS.
  • TDS hoặc Product Specification.
  • Catalogue.
  • Bảng thành phần.
  • Thông tin CAS Number và tên INCI.
  • Nhãn gốc.
  • Kết quả khai báo hóa chất nếu thuộc diện áp dụng.
  • Giấy phép hoặc hồ sơ quản lý chuyên ngành nếu có.

Các thông tin cần thống nhất giữa hồ sơ gồm:

  • Tên thương mại.
  • Tên hóa học.
  • Tên INCI.
  • CAS Number.
  • Hàm lượng hoặc độ tinh khiết.
  • Khối lượng.
  • Xuất xứ.
  • Nhà sản xuất.
  • Quy cách đóng gói.
  • Công dụng.

SDS không chỉ dùng để hoàn thiện hồ sơ hải quan mà còn là căn cứ quan trọng để đánh giá nguy cơ, phương pháp lưu trữ, vận chuyển và xử lý sự cố.

Quy trình thực hiện thủ tục nhập khẩu nguyên liệu mỹ phẩm

Quy trình thực hiện thủ tục nhập khẩu nguyên liệu mỹ phẩm

Quy trình cơ bản gồm 5 bước sau:

Bước 1 – Xác định mã HS và chính sách mặt hàng

Doanh nghiệp tra mã HS chính xác cho từng nguyên liệu để biết:

  • Có thuộc diện khai báo hóa chất hoặc xin giấy phép nhập khẩu không.
  • Mức thuế nhập khẩu và VAT phải nộp.
  • Cơ quan quản lý chuyên ngành cần xin xác nhận (nếu có).

Bước 2 – Khai báo hóa chất (nếu thuộc diện quản lý)

Truy cập Cổng thông tin Một Cửa Quốc Gia (VNSW), nộp hồ sơ khai báo hóa chất gồm: thông tin doanh nghiệp, SDS, invoice, bill, packing list…

Sau khi Bộ Công Thương xác nhận hợp lệ, hệ thống sẽ trả Kết quả khai báo hóa chất điện tử để đính kèm trong hồ sơ hải quan.

Bước 3 – Khai tờ khai hải quan điện tử (VNACCS/VCIS)

Khai các thông tin cơ bản: tên hàng, mã HS, trị giá CIF, số lượng, nước xuất xứ, mã loại hình nhập (A11, A12…).

Đính kèm toàn bộ chứng từ số hóa để hệ thống tự động phân luồng (xanh – vàng – đỏ).

Bước 4 – Thông quan hàng hóa

Luồng xanh: được thông quan tự động, nộp thuế và lấy hàng.

Luồng vàng: phải nộp bổ sung chứng từ để cán bộ hải quan kiểm tra.

Luồng đỏ: kiểm tra thực tế hàng hóa, phù hợp cho mặt hàng hóa chất đặc biệt hoặc doanh nghiệp mới nhập lần đầu.

Bước 5 – Nộp thuế và nhận hàng

Doanh nghiệp nộp thuế nhập khẩu, VAT (theo mức thuế ưu đãi/ưu đãi đặc biệt) rồi nhận hàng tại cảng/kho.

Sau khi thông quan, cần lưu hồ sơ ít nhất 5 năm phục vụ hậu kiểm.

Cơ quan xử lý và thời gian hoàn tất thủ tục nhập khẩu nguyên liệu mỹ phẩm

Cơ quan xử lý và thời gian hoàn tất thủ tục nhập khẩu nguyên liệu mỹ phẩm

Trong quá trình làm thủ tục nhập khẩu, doanh nghiệp sẽ làm việc với các cơ quan chức năng sau:

1. Cơ quan xử lý chính

  • Chi cục Hải quan cửa khẩu: tiếp nhận, kiểm tra hồ sơ và thông quan hàng hóa.
  • Cục Hóa chất – Bộ Công Thương: tiếp nhận hồ sơ khai báo hóa chất hoặc cấp giấy phép nhập khẩu đối với nguyên liệu thuộc danh mục quản lý.

2. Thời gian xử lý trung bình

  • Hồ sơ khai báo hóa chất: 1–2 ngày làm việc (nếu hồ sơ đầy đủ, hợp lệ).
  • Thủ tục hải quan và thông quan: 4–6 giờ làm việc (đối với tờ khai luồng xanh hoặc vàng, không kiểm tra thực tế hàng).
  • Trường hợp hàng thuộc luồng đỏ hoặc có nghi vấn, thời gian xử lý có thể kéo dài từ 1–2 ngày tùy mức độ kiểm tra.

Những lỗi thường gặp khi nhập nguyên liệu mỹ phẩm

Không kiểm tra CAS Number

Tên thương mại của nguyên liệu có thể không đủ để xác định thành phần và danh mục quản lý.

Cho rằng mọi nguyên liệu đều phải khai báo hóa chất

Nghĩa vụ khai báo cần được xác định dựa trên danh mục, thành phần và điều kiện cụ thể, không áp dụng máy móc cho mọi nguyên liệu.

Khai tên hàng quá chung chung

Tên “cosmetic ingredient” không thể hiện được bản chất hóa học và có thể dẫn đến yêu cầu bổ sung hồ sơ.

COA, SDS và Invoice không thống nhất

Tên hàng, CAS Number, hàm lượng hoặc nhà sản xuất khác nhau có thể khiến doanh nghiệp phải giải trình.

Chọn mã HS theo công dụng trong mỹ phẩm

Mã HS của nguyên liệu thường phụ thuộc trước hết vào thành phần và bản chất hóa học, không chỉ vào việc nguyên liệu được dùng để sản xuất mỹ phẩm.

Không kiểm tra danh mục chất cấm và hạn chế

Nguyên liệu có thể nhập khẩu được nhưng không được phép sử dụng trong mỹ phẩm hoặc chỉ được dùng trong giới hạn nhất định.

Dùng số liệu thuế cũ

Thuế suất cần được kiểm tra tại thời điểm mở tờ khai, không nên lấy từ biểu thuế năm 2023 để áp dụng cho lô hàng năm 2026.

Mối liên hệ giữa hồ sơ nguyên liệu và PIF mỹ phẩm

Hồ sơ nguyên liệu là một phần quan trọng trong quá trình xây dựng hồ sơ thông tin sản phẩm mỹ phẩm.

Doanh nghiệp cần đảm bảo sự thống nhất giữa:

  • Tên INCI.
  • COA.
  • SDS.
  • TDS.
  • Công thức sản phẩm.
  • Tiêu chuẩn nguyên liệu.
  • Tài liệu đánh giá an toàn.
  • Hồ sơ sản xuất.
  • Hồ sơ PIF.

Doanh nghiệp có thể tham khảo dịch vụ rà soát và xây dựng hồ sơ PIF mỹ phẩm để kiểm tra mức độ đầy đủ và thống nhất của tài liệu.

Trường hợp nhập khẩu mỹ phẩm thành phẩm, cần tham khảo riêng thủ tục nhập khẩu mỹ phẩm về Việt Nam.

Chưa chắc tên nguyên liệu, mã HS, COA, SDS, hồ sơ PIF và chứng từ nhập khẩu đã thống nhất? Mison Trans hỗ trợ rà soát hồ sơ nguyên liệu mỹ phẩm, chính sách hóa chất và các nội dung có thể ảnh hưởng đến quá trình thông quan.

Nhập mỹ phẩm nhưng chưa chắc hồ sơ đã đủ điều kiện?

Mỹ phẩm nhập khẩu cần kiểm tra kỹ thành phần, nhãn, PIF/CBMP, công bố mỹ phẩm và chứng từ liên quan trước khi mở tờ khai. Nếu chuẩn bị thiếu hoặc sai hồ sơ, lô hàng có thể bị yêu cầu bổ sung, kéo dài thời gian xử lý.

Rà hồ sơ mỹ phẩm

Chỉ cần gửi thông tin cơ bản, hồ sơ chi tiết có thể bổ sung sau.

Dịch vụ hỗ trợ nhập khẩu nguyên liệu mỹ phẩm của Mison Trans

Dịch vụ hỗ trợ nhập khẩu nguyên liệu mỹ phẩm của Mison Trans

Mison Trans hỗ trợ doanh nghiệp nhập khẩu nguyên liệu sản xuất mỹ phẩm theo hồ sơ thực tế của từng lô hàng, bao gồm:

  • Rà soát tên hàng, INCI và CAS Number.
  • Kiểm tra mã HS dự kiến.
  • Kiểm tra chính sách quản lý hóa chất.
  • Rà soát COA, SDS, TDS, Invoice và Packing List.
  • Hỗ trợ khai báo hoặc giấy phép khi thuộc diện áp dụng.
  • Khai và truyền tờ khai hải quan.
  • Phối hợp xử lý luồng vàng hoặc luồng đỏ.
  • Hỗ trợ nhận hàng và giao hàng theo phạm vi thống nhất.

Doanh nghiệp có thể tham khảo dịch vụ khai hải quan trọn gói để tìm hiểu phạm vi triển khai.

Kết luận

Thủ tục nhập khẩu nguyên liệu sản xuất mỹ phẩm phụ thuộc vào bản chất hóa học, CAS Number, thành phần, mã HS và danh mục quản lý áp dụng cho từng nguyên liệu.

Trước khi đặt hàng, doanh nghiệp nên chuẩn bị COA, SDS, TDS, tên INCI, catalogue, Invoice và Packing List để kiểm tra đồng thời mã HS, thuế, thủ tục hóa chất và khả năng sử dụng nguyên liệu trong công thức mỹ phẩm.

Việc rà soát hồ sơ từ sớm giúp hạn chế khai sai mã, thiếu thủ tục hóa chất, chứng từ không thống nhất hoặc chậm đưa nguyên liệu vào sản xuất.

CẦN TƯ VẤN NGAY?
Liên hệ Mison Trans để được hỗ trợ nhanh qua hotline.
034.815.3338