Bông tẩy trang là sản phẩm được sử dụng phổ biến trong chăm sóc da, làm sạch mỹ phẩm hoặc hỗ trợ sử dụng toner. Mặc dù đây không phải mặt hàng có quy trình nhập khẩu quá phức tạp, doanh nghiệp vẫn cần kiểm tra kỹ chất liệu, công dụng, mã HS, thuế và nội dung nhãn trước khi mở tờ khai.
Đặc biệt, bông tẩy trang thông thường, bông đã tẩm dung dịch và sản phẩm có công dụng đặc biệt có thể được phân loại và áp dụng chính sách khác nhau. Nếu chỉ dựa vào tên thương mại trên Invoice, doanh nghiệp dễ khai sai mã HS hoặc mô tả hàng hóa chưa đầy đủ.
Bài viết dưới đây sẽ hướng dẫn quy trình nhập khẩu bông tẩy trang và 6 lưu ý quan trọng giúp doanh nghiệp hạn chế rủi ro khi thông quan.
Phân loại bông tẩy trang trước khi nhập khẩu


Trước khi xác định mã HS và chính sách nhập khẩu, doanh nghiệp cần làm rõ sản phẩm thuộc loại nào.
1. Bông tẩy trang thông thường
Đây là loại bông khô, thường được làm từ:
- Bông cotton.
- Sợi cellulose.
- Vải không dệt.
- Hỗn hợp bông và sợi tổng hợp.
- Các vật liệu khác dùng để làm sạch hoặc chăm sóc da.
Sản phẩm không được tẩm sẵn dung dịch, không chứa hoạt chất và thường được đóng gói để bán lẻ.
2. Bông tẩy trang đã tẩm dung dịch
Một số sản phẩm được tẩm sẵn:
- Nước tẩy trang.
- Toner.
- Dung dịch làm sạch.
- Thành phần dưỡng da.
- Chất kháng khuẩn hoặc hoạt chất khác.
Trong trường hợp này, bản chất hàng hóa không còn chỉ phụ thuộc vào lớp bông mà còn cần xem xét thành phần dung dịch, công dụng chính và cách sử dụng.
3. Bông tẩy trang có công dụng đặc biệt
Doanh nghiệp cần kiểm tra riêng nếu sản phẩm được quảng cáo hoặc sử dụng với các công dụng như:
- Kháng khuẩn.
- Điều trị hoặc hỗ trợ điều trị.
- Dùng trong y tế.
- Chăm sóc vết thương.
- Sát khuẩn da.
- Dùng cho trẻ sơ sinh hoặc vùng nhạy cảm với yêu cầu chuyên biệt.
Không nên mặc định mọi sản phẩm có hình dạng giống bông tẩy trang đều áp dụng cùng một mã HS và chính sách nhập khẩu.
Chính sách nhập khẩu bông tẩy trang


Mặt hàng bông tẩy trang không thuộc danh mục hàng hóa cấm nhập khẩu, tuy nhiên vẫn chịu sự quản lý theo các quy định chuyên ngành về mỹ phẩm và an toàn sản phẩm.
- Thông tư 06/2011/TT-BYT – Hướng dẫn quản lý mỹ phẩm
- Thông tư 38/2015/TT-BTC và 39/2018/TT-BTC – Quy định về thủ tục hải quan
- Nghị định 69/2018/NĐ-CP – Về quản lý ngoại thương
- Thông tư 32/2019/TT-BYT – Quy định kiểm tra nhà nước về chất lượng mỹ phẩm
- Thông báo 128/TB-KĐ 6 (2021) – Hướng dẫn cụ thể về phân loại hàng hóa
Đối với bông tẩy trang thông thường, doanh nghiệp cần tập trung kiểm tra các nội dung chính:
- Hàng hóa có thuộc danh mục cấm hoặc hạn chế nhập khẩu không.
- Mã HS phù hợp với chất liệu và cấu tạo.
- Thuế nhập khẩu và thuế GTGT.
- Quy định về nhãn hàng hóa.
- Hồ sơ hải quan.
- Chính sách chuyên ngành nếu sản phẩm được tẩm dung dịch hoặc có công dụng đặc biệt.
Chính sách áp dụng cần được xác định trên hồ sơ cụ thể. Doanh nghiệp không nên chỉ dựa vào tên gọi “cotton pad” hoặc “makeup remover pad” để kết luận.
Bông tẩy trang có thể khác nhau về chất liệu, cấu tạo, công dụng và quy cách đóng gói, nên mã HS và chính sách áp dụng không phải lúc nào cũng giống nhau. Doanh nghiệp có thể gửi tên hàng, hình ảnh, catalogue, thành phần, mã HS dự kiến, Invoice và Packing List để Mison Trans kiểm tra sơ bộ trước khi khai báo.
Phát hiện rủi ro hồ sơ trước khi hàng về? Gửi chứng từ hoặc mô tả tình trạng lô hàng để Mison Trans kiểm tra sơ bộ rủi ro về hồ sơ, mã HS, thuế và chính sách nhập khẩu nhé! Kiểm tra sơ bộ mã HS & thuế Rà rủi ro hồ sơ / chứng từ Bảo mật thông tin Thông tin của bạn được bảo mật và chỉ sử dụng để tư vấn

![]()
![]()
![]()
![]()
![]()
![]()
Mã HS bông tẩy trang
Mã HS của bông tẩy trang phụ thuộc vào:
- Thành phần vật liệu.
- Tỷ lệ bông hoặc sợi.
- Sản phẩm là bông rời, miếng bông hay vải không dệt.
- Đã được tẩm dung dịch hay chưa.
- Công dụng chính.
- Quy cách đóng gói.
- Mức độ hoàn thiện của sản phẩm.
Dưới đây là bảng thông tin mã HS và các mức thuế áp dụng phổ biến hiện nay:
| Loại bông tẩy trang | HS Code | Thuế nhập khẩu | Thuế VAT | Ghi chú |
| Bông tẩy trang thường (không tẩm hóa chất) | 5601.21.00 | 5% | 8% | Có thể được giảm thuế nếu có C/O ưu đãi |
| Bông tẩy trang tẩm hóa chất (Tone pad) | 3307.90.30 | 20% | 10% | Phải công bố mỹ phẩm trước khi nhập khẩu |
Lưu ý: Thuế nhập khẩu có thể giảm xuống 0% nếu có C/O phù hợp (Form E, AK, D, EUR.1…).
Trong thực tế, bông tẩy trang khô có thể được xem xét trong các nhóm liên quan đến bông, xơ dệt hoặc sản phẩm từ vật liệu không dệt. Tuy nhiên, mã 8 số cuối cùng phải được xác định dựa trên hồ sơ thực tế và Danh mục hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu Việt Nam.
Doanh nghiệp nên chuẩn bị:
- Catalogue.
- Hình ảnh sản phẩm.
- Bảng thành phần.
- Mô tả chất liệu.
- Tỷ lệ từng loại vật liệu.
- Quy trình sản xuất nếu cần.
- Công dụng và hướng dẫn sử dụng.
- Nhãn gốc.
Không nên sử dụng mã HS của một lô hàng cũ nếu sản phẩm mới có chất liệu, cấu tạo hoặc công dụng khác.
Việc áp dụng sai mã HS có thể làm thay đổi thuế suất, chính sách mặt hàng và dẫn đến khai bổ sung. Xem thêm: Sai mã HS có sao không?.
Thuế nhập khẩu bông tẩy trang


Khi nhập khẩu, doanh nghiệp thường cần quan tâm đến:
- Thuế nhập khẩu.
- Thuế GTGT hàng nhập khẩu.
- Thuế suất ưu đãi đặc biệt nếu có C/O phù hợp.
- Phí khai hải quan.
- Chi phí vận chuyển, cảng, sân bay hoặc kho.
- Chi phí kiểm tra chuyên ngành nếu sản phẩm thuộc diện áp dụng.
Công thức khái quát:
Thuế nhập khẩu = Trị giá tính thuế × Thuế suất nhập khẩu
Thuế GTGT hàng nhập khẩu = Giá tính thuế GTGT × Thuế suất GTGT
Thuế suất thực tế phụ thuộc vào mã HS 8 số, xuất xứ hàng hóa, C/O và chính sách tại thời điểm đăng ký tờ khai.
Doanh nghiệp không nên sử dụng một mức thuế cố định cho mọi loại bông tẩy trang. Nếu sản phẩm đã tẩm dung dịch hoặc có công dụng khác với bông khô thông thường, mã HS và thuế có thể thay đổi.
Hồ sơ nhập khẩu bông tẩy trang


Bộ hồ sơ cơ bản thường gồm:
- Commercial Invoice.
- Packing List.
- Bill of Lading hoặc Air Waybill.
- Sales Contract hoặc Purchase Order nếu có.
- C/O nếu doanh nghiệp đề nghị hưởng thuế ưu đãi đặc biệt.
- Catalogue hoặc tài liệu sản phẩm.
- Hình ảnh hàng hóa.
- Bảng thành phần và mô tả chất liệu.
- Nhãn gốc.
- Các hồ sơ chuyên ngành nếu có.
Các thông tin cần thống nhất giữa chứng từ gồm:
- Tên hàng.
- Chất liệu.
- Công dụng.
- Quy cách đóng gói.
- Số lượng.
- Trọng lượng.
- Xuất xứ.
- Người bán và người mua.
- Số vận đơn.
- Trị giá hàng hóa.
Trước khi hàng về Việt Nam, doanh nghiệp nên kiểm tra hồ sơ nhập khẩu để phát hiện sớm các nội dung còn thiếu hoặc chưa thống nhất.
Quy định về nhãn bông tẩy trang nhập khẩu


Nhãn hàng hóa nhập khẩu được điều chỉnh bởi Nghị định 43/2017/NĐ-CP và các nội dung sửa đổi tại Nghị định 111/2021/NĐ-CP.
Đối với bông tẩy trang, nội dung nhãn chuyên biệt cần thể hiện các thông tin như:
- Thành phần.
- Thông số kỹ thuật.
- Hướng dẫn sử dụng.
- Thông tin cảnh báo nếu có.
- Tháng sản xuất.
- Hạn sử dụng.
Ngoài ra, nhãn gốc của hàng hóa nhập khẩu khi làm thủ tục cần thể hiện các thông tin cơ bản như tên hàng hóa, xuất xứ và thông tin tổ chức hoặc cá nhân chịu trách nhiệm về hàng hóa ở nước ngoài. Sau khi thông quan, doanh nghiệp cần bổ sung nhãn bằng tiếng Việt trước khi đưa hàng hóa ra lưu thông nếu nhãn gốc chưa thể hiện đầy đủ nội dung bắt buộc.
Doanh nghiệp nên đối chiếu nhãn với:
- Invoice.
- Packing List.
- Catalogue.
- Thành phần thực tế.
- Hướng dẫn sử dụng.
- Công dụng khai báo.
- Xuất xứ hàng hóa.
Không nên chờ đến khi hàng về mới kiểm tra nhãn, vì việc sửa nhãn hoặc yêu cầu nhà cung cấp bổ sung tài liệu có thể làm chậm kế hoạch giao hàng.
Quy trình thủ tục nhập khẩu bông tẩy trang
Bước 1: Kiểm tra sản phẩm và chính sách
Xác định bông khô hay đã tẩm dung dịch, chất liệu, công dụng, thành phần, mã HS dự kiến, thuế và hồ sơ cần chuẩn bị.
Bước 2: Kiểm tra chứng từ
Đối chiếu Invoice, Packing List, vận đơn, C/O, catalogue, bảng thành phần và nhãn gốc. Các thông tin về tên hàng, chất liệu, số lượng, trọng lượng và xuất xứ cần thống nhất.
Bước 3: Đặt vận chuyển
Lựa chọn đường biển, đường hàng không hoặc đường bộ tùy khối lượng, tuyến và thời gian giao hàng. Đồng thời theo dõi lịch trình để chủ động khai báo và nhận hàng.
Bước 4: Khai báo hải quan
Khai chính xác mã HS, tên hàng, chất liệu, công dụng, số lượng, trọng lượng, trị giá, xuất xứ, thuế suất và thông tin vận đơn. Tên hàng nên mô tả rõ bản chất sản phẩm, không chỉ ghi “cotton pad”.
Bước 5: Xử lý phân luồng
- Luồng xanh: hoàn tất thuế và thông quan.
- Luồng vàng: kiểm tra hồ sơ.
- Luồng đỏ: kiểm tra hồ sơ và hàng hóa thực tế.
Khi cần, doanh nghiệp phải bổ sung catalogue, bảng thành phần, nhãn, hình ảnh hoặc tài liệu giải trình mã HS.
Bước 6: Nộp thuế và nhận hàng
Hoàn tất nghĩa vụ thuế, nhận lệnh giao hàng, thanh toán phí kho hoặc cảng, làm thủ tục giám sát, kiểm tra hàng và vận chuyển về kho. Bổ sung nhãn phụ trước khi lưu thông nếu cần.
6 lưu ý khi nhập khẩu bông tẩy trang


1. Không xác định mã HS chỉ bằng tên hàng
Tên “bông tẩy trang” chưa cho biết đầy đủ chất liệu, cấu tạo và công dụng. Doanh nghiệp cần cung cấp thêm thành phần, hình ảnh và mô tả sản phẩm.
2. Phân biệt bông khô và bông đã tẩm dung dịch
Sản phẩm đã tẩm nước tẩy trang, toner hoặc hoạt chất có thể không được phân loại giống bông tẩy trang khô.
3. Kiểm tra công dụng trên nhãn và tài liệu quảng cáo
Nếu sản phẩm được mô tả là sát khuẩn, điều trị hoặc dùng trong y tế, chính sách nhập khẩu có thể khác so với sản phẩm chăm sóc da thông thường.
4. Đối chiếu thành phần giữa nhãn và catalogue
Thông tin chất liệu trên nhãn, catalogue và chứng từ cần thống nhất. Các cách mô tả như “100% cotton”, “non-woven fabric” hoặc “cotton blend” có thể ảnh hưởng đến việc phân loại mã HS.
5. Chuẩn bị nhãn trước khi hàng về
Nhãn không đầy đủ thành phần, hướng dẫn sử dụng, tháng sản xuất hoặc hạn sử dụng có thể khiến doanh nghiệp phải bổ sung trước khi đưa hàng ra lưu thông.
6. Không dùng lại hồ sơ của sản phẩm khác
Hai loại bông tẩy trang khác nhau về chất liệu, kích thước, số lớp hoặc dung dịch tẩm sẵn chưa chắc áp dụng cùng mã HS và cách khai báo.
Những lỗi thường gặp khi nhập khẩu bông tẩy trang


Khai tên hàng quá chung chung
Tên hàng chỉ ghi “cotton pad” hoặc “beauty product” có thể chưa đủ để cơ quan hải quan xác định bản chất sản phẩm.
Không cung cấp tỷ lệ chất liệu
Nếu sản phẩm là hỗn hợp bông và sợi tổng hợp, tỷ lệ từng thành phần có thể là căn cứ quan trọng để phân loại.
Nhầm bông tẩy trang với khăn ướt
Bông tẩy trang tẩm dung dịch và khăn ướt có cấu tạo, công dụng và cách đóng gói khác nhau. Doanh nghiệp cần kiểm tra bản chất thực tế thay vì phân loại theo hình thức bên ngoài.
Mã HS không phù hợp với mô tả hàng hóa
Mã HS thuộc nhóm vật liệu này nhưng tên hàng lại mô tả một loại vật liệu khác có thể dẫn đến yêu cầu giải trình.
Nhãn thiếu thông tin bắt buộc
Thiếu thành phần, hướng dẫn sử dụng, tháng sản xuất hoặc hạn sử dụng có thể ảnh hưởng đến việc lưu thông hàng hóa.
Chờ hàng về mới kiểm tra hồ sơ
Khi đó, doanh nghiệp có thể phải sửa chứng từ, bổ sung catalogue hoặc yêu cầu nhà cung cấp xác nhận lại thành phần.
Trường hợp đã khai sai thông tin thì xử lý thế nào?
Nếu tờ khai đã đăng ký nhưng doanh nghiệp phát hiện sai tên hàng, mã HS, số lượng, trị giá hoặc thông tin chứng từ, cần xác định:
- Tờ khai đang ở giai đoạn nào.
- Hàng đã thông quan hay chưa.
- Nội dung sai có ảnh hưởng đến thuế không.
- Có đủ chứng từ chứng minh nội dung điều chỉnh không.
- Trường hợp đó được khai bổ sung hay cần xử lý theo phương án khác.
Doanh nghiệp có thể tham khảo hướng dẫn khai bổ sung hồ sơ hải quan để nắm các bước xử lý cơ bản.
Chưa chắc bộ chứng từ hiện tại đã thống nhất về tên hàng, chất liệu, công dụng, mã HS và thông tin trên nhãn? Mison Trans hỗ trợ rà soát hồ sơ, thuế, chính sách mặt hàng và các rủi ro có thể ảnh hưởng đến quá trình thông quan bông tẩy trang.
Phát hiện rủi ro hồ sơ trước khi hàng về? Gửi chứng từ hoặc mô tả tình trạng lô hàng để Mison Trans kiểm tra sơ bộ rủi ro về hồ sơ, mã HS, thuế và chính sách nhập khẩu nhé! Kiểm tra sơ bộ mã HS & thuế Rà rủi ro hồ sơ / chứng từ Bảo mật thông tin Thông tin của bạn được bảo mật và chỉ sử dụng để tư vấn

![]()
![]()
![]()
![]()
![]()
![]()
Dịch vụ khai hải quan bông tẩy trang tại Mison Trans


Mison Trans hỗ trợ doanh nghiệp kiểm tra hồ sơ và thực hiện thủ tục nhập khẩu bông tẩy trang theo thông tin thực tế của từng lô hàng.
Phạm vi hỗ trợ có thể gồm:
- Tiếp nhận tên hàng, hình ảnh và tài liệu sản phẩm.
- Kiểm tra sơ bộ chất liệu và công dụng.
- Rà soát mã HS dự kiến.
- Kiểm tra thuế và điều kiện sử dụng C/O.
- Kiểm tra Invoice, Packing List và vận đơn.
- Rà soát thông tin nhãn hàng hóa.
- Khai và truyền tờ khai.
- Phối hợp xử lý luồng vàng hoặc luồng đỏ.
- Hỗ trợ nhận hàng và giao hàng theo phạm vi thống nhất.
Doanh nghiệp có thể tham khảo dịch vụ khai hải quan trọn gói để hiểu rõ phạm vi hỗ trợ.
Xem thêm một số bài viết khác mới nhất:
- Thủ tục nhập khẩu máy bán hàng tự động – Hướng dẫn chi tiết
- Thủ tục nhập khẩu đồng hồ đeo tay [Hướng dẫn chi tiết từ A-Z]
- Thủ tục nhập khẩu thép không gỉ [Theo chính sách mới đây]
- Thủ tục nhập khẩu phần mềm chứa trong usb chuẩn nhất 2025
Kết luận
Thủ tục nhập khẩu bông tẩy trang không chỉ phụ thuộc vào tên sản phẩm mà còn liên quan đến chất liệu, cấu tạo, công dụng và việc sản phẩm có được tẩm dung dịch hay không.
Trước khi mở tờ khai, doanh nghiệp cần kiểm tra mã HS, thuế, nhãn, Invoice, Packing List, vận đơn và tài liệu sản phẩm. Việc chuẩn bị đầy đủ từ đầu sẽ giúp hạn chế khai sai mã, thiếu thông tin nhãn, phải giải trình hoặc chậm thông quan.
Liên hệ Mison Trans để được hỗ trợ nhanh qua hotline.





