Giải mã các ký hiệu trên vỏ container nhất định phải biết

Trong vận chuyển quốc tế, container không chỉ là “chiếc thùng thép” dùng để chứa hàng. Trên mỗi vỏ container luôn có rất nhiều ký hiệu như DC, HC, RF, OT, FR, MGW, Tare, Net, CU.CAP, CSC Plate… Những thông tin này giúp hãng tàu, forwarder, cảng, hải quan và doanh nghiệp nhận diện đúng loại container, tải trọng cho phép, dung tích sử dụng và điều kiện an toàn khi vận chuyển.

Với doanh nghiệp xuất nhập khẩu, việc hiểu đúng các ký hiệu trên vỏ container giúp hạn chế nhiều rủi ro thực tế như: chọn sai loại container, đóng hàng vượt tải, khai sai số container trên chứng từ, phát sinh chi phí tại cảng hoặc bị chậm lịch tàu.

Trong bài viết này, Mison Trans sẽ giúp bạn giải mã các ký hiệu container thường gặp theo cách dễ hiểu nhất, đồng thời gợi ý cách chọn container phù hợp khi vận chuyển hàng hóa bằng đường biển theo hình thức LCL hoặc FCL.

Ký hiệu trên vỏ container là gì?

Ký hiệu trên vỏ container là hệ thống mã số, chữ cái và thông tin kỹ thuật được in trực tiếp trên container để nhận diện chủ sở hữu, loại container, kích thước, tải trọng cho phép, dung tích, trọng lượng vỏ và tiêu chuẩn an toàn. Khi hiểu đúng các ký hiệu như DC, HC, RF, OT, FR, MGW, Tare hay CSC Plate, doanh nghiệp có thể chọn đúng loại container, hạn chế sai sót khi đóng hàng và chuẩn bị chứng từ vận chuyển đường biển chính xác hơn.

Nếu doanh nghiệp đang chuẩn bị xuất nhập khẩu hàng bằng container, Mison Trans có thể hỗ trợ tư vấn phương án LCL/FCL, chọn loại container phù hợp, book cước tàu và giao hàng tận kho thông qua dịch vụ vận chuyển đường biển quốc tế.

Các ký hiệu phân biệt loại container thường gặp

Trong vận chuyển quốc tế, container được chia thành nhiều loại khác nhau để phù hợp với từng loại hàng hóa. Dưới đây là các ký hiệu container phổ biến nhất.

Các ký hiệu phân biệt loại container thường gặp

1. DC – Dry Container (Container khô)

DC là viết tắt của Dry Container, còn gọi là container bách hóa. Đây là loại container được sử dụng phổ biến nhất trong vận chuyển hàng hóa quốc tế.

Container khô thường dùng để vận chuyển:

  • Hàng đóng kiện
  • Hàng pallet
  • Hàng tiêu dùng
  • Hàng khô thông thường

Ngoài vận chuyển hàng hóa, container khô đôi khi còn được sử dụng làm kho lưu trữ tại các công trình xây dựng.

Các kích thước phổ biến:

  • 20 feet
  • 40 feet
  • 40HC
  • 45 feet

Container DC là loại container được sử dụng nhiều nhất trong các tuyến vận chuyển đường biển vì phù hợp với hàng khô, hàng đóng kiện, hàng pallet và hàng tiêu dùng thông thường. Nếu doanh nghiệp đang có lô hàng chưa đủ nguyên container hoặc cần đi nguyên container 20 feet/40 feet, có thể tham khảo dịch vụ vận chuyển đường biển LCL/FCL của Mison Trans để được tư vấn phương án tối ưu chi phí.

2. HC – High Cube Container (Container cao)

HC là viết tắt của High Cube Container, nghĩa là container có chiều cao lớn hơn container tiêu chuẩn.

So với container thông thường, container HC cao hơn khoảng 30cm, giúp tăng thêm dung tích chứa hàng.

Loại container này thường được sử dụng khi:

  • Hàng hóa có chiều cao lớn
  • Cần tận dụng tối đa thể tích container

3. RF – Reefer Container (Container lạnh)

RF là viết tắt của Reefer Container, tức là container lạnh.

Loại container này được thiết kế để vận chuyển hàng hóa cần kiểm soát nhiệt độ như:

  • Thực phẩm đông lạnh
  • Hải sản
  • Trái cây
  • Dược phẩm

Container lạnh có hệ thống máy lạnh tích hợp, cho phép điều chỉnh nhiệt độ bảo quản tùy theo loại hàng hóa.

Kích thước phổ biến:

  • 20 feet
  • 40 feet
  • 40HC

4. HR – Hi-Cube Reefer Container

HR là loại container lạnh có chiều cao lớn.

Nó kết hợp đặc điểm của:

  • Container lạnh (RF)
  • Container cao (HC)

Nhờ đó giúp tăng không gian chứa hàng nhưng vẫn đảm bảo nhiệt độ bảo quản ổn định.

5. OT – Open Top Container (Container mở nóc)

OT là viết tắt của Open Top Container, tức container có thể mở nóc.

Thay vì có mái thép cố định, container này sử dụng bạt phủ phía trên, giúp dễ dàng đóng hàng từ phía trên xuống.

Loại container này thường được dùng để vận chuyển:

  • Máy móc công nghiệp
  • Thiết bị xây dựng
  • Hàng hóa quá khổ

Kích thước phổ biến:

  • 20 feet
  • 40 feet

6. FR – Flat Rack Container

FR là viết tắt của Flat Rack Container, loại container chuyên dụng dùng cho hàng siêu trường – siêu trọng.

Đặc điểm của container này:

  • Không có vách hai bên
  • Không có mái
  • Chỉ có hai vách chắn ở đầu container

Hai vách chắn này có thể gập xuống để tạo thành mặt sàn phẳng.

Flat rack container thường dùng để vận chuyển:

  • Máy móc công nghiệp
  • Xe cơ giới
  • Thiết bị công trình
  • Kết cấu thép lớn

Kích thước phổ biến:

  • 20 feet
  • 40 feet

Xem thêm: Top 3 con tàu chở container lớn nhất thế giới

Hướng dẫn cách đọc mã ký hiệu trên container

Hiện nay, các ký mã hiệu container đều tuân thủ theo tiêu chuẩn ISO 6346:1995, bao gồm 3 thông tin chính:

  1. Hệ thống nhận biết container (Identification System)
  2. Mã kích thước và mã loại container (Size and Type codes)
  3. Các ký hiệu khai thác container (Operational Markings)

1. Hệ thống nhận biết container

Hệ thống nhận biết container

Hệ thống nhận biết container bao gồm: 

3 ký tự đầu: Là mã của chủ container đã được đăng ký với cơ quan đăng kiểm quốc tế hoặc đăng ký trực tiếp với Cục Container quốc tế – BIC, chủ container không nhất thiết phải là hãng tàu

Ký tự chữ cuối cùng: Để phân loại vỏ container. Ý nghĩa của một số ký tự cuối là:

  • U : container chở hàng 
  • J : thiết bị có thể tháo rời của container chở hàng
  • Z : đầu kéo hoặc rơ mooc

Ví dụ: … nghĩa là cont này thuộc sở hữu của … dùng để ….

6 ký tự số: Là số container do chủ container quản lý, đặt ra với quy ước không được trùng với các cont khác. Nếu số cont không đủ 6 chữ số thì sẽ thêm các số 0 phía trước để đủ 6 số. Ví dụ: Số cont là 1234 thì số cont đầy đủ là 001234.

Trong quá trình vận chuyển quốc tế, số container này cũng sẽ được thể hiện trên vận đơn. Nếu bạn chưa quen với các loại vận đơn trong logistics, bạn có thể tham khảo bài viết phân biệt Master Bill và House Bill trong vận chuyển quốc tế để hiểu rõ sự khác nhau giữa các loại vận đơn.

Trong một số trường hợp, container sẽ được thể hiện trên House Bill of Lading do forwarder phát hành, đặc biệt đối với các lô hàng gom container. Bạn có thể tìm hiểu chi tiết hơn trong bài viết House Bill là gì và ai là người phát hành vận đơn này để hiểu rõ vai trò của forwarder trong vận chuyển quốc tế.

Số được in và đóng khung trên cont: Là số kiểm tra với mục đích kiểm tra tính chính xác của số cont để tránh các trường hợp số cont bị trùng lặp.

2. Mã kích thước và phân loại

Mã kích thước và phân loại

Mã kích thước và phân loại bao gồm: 4 ký tự trong đó 2 ký tự đầu chỉ mã kích thước và 2 ký tự cuối chỉ mã kiểu container.

Mã kích thước: 2 ký tự đầu có thể là số hoặc chữ

  • Ký tự thứ nhất biểu thị chiều dài container: số 2 tương ứng với cont 20 feet, số 4 là 40 feet, và đặc biệt với cont 45 feet sẽ được ký hiệu là chữ L.
  • Ký tự thứ 2 biểu thị chiều cao của container, quy ước: số 0 = 8 ft; 2 = 8,6 ft, 5 = 9,6ft.

Mã kiểu: 2 ký tự cuối, bao gồm:

– Ký tự thứ nhất sẽ cho biết kiểu container, những loại thường gặp là:

  • G : để thể hiện là container hàng bách hoá, cont thường (General container)
  • R : là cont lạnh (Refrigerate cont)
  • U : là cont mở mái (Open top)
  • T : là cont bồn (Tank container)
  • P : là cont phản (Platform container)

– Ký tự số cuối cùng trong dãy 4 ký tự được hiểu:

  • Số 0: có nghĩa là cont đó có thể mở 1 đầu hoặc 2 đầu (tức là có thể mở được 1 cửa hoặc 2 cửa).
  • Số 1: là cont đó sẽ có cửa thông gió ở bên trên.
  • Chữ P: biểu hiện cho loại cont chứa cả 2 loại trên.

Ví dụ 45G1 sẽ cho biết đây là cont 40’ cao 9,6ft, dùng để chở hàng bách hoá và cont có cửa thông gió ở bên trên container.

Việc đọc đúng mã kích thước và loại container rất quan trọng khi làm booking với hãng tàu. Chỉ cần chọn sai container thường, container cao, container lạnh hoặc container chuyên dụng, doanh nghiệp có thể phát sinh thêm chi phí đổi container, lưu bãi hoặc chậm lịch đóng hàng. Vì vậy, trước khi chốt phương án vận chuyển, bạn nên kiểm tra kỹ loại hàng, thể tích, trọng lượng và tuyến đi để chọn đúng hình thức vận chuyển đường biển quốc tế.

Xem thêm: Top 5 hãng tàu lớn nhất thế giới

3. Các ký hiệu khai thác

Các ký hiệu khai thác bao gồm:

– Thông tin về khả năng đóng hàng cho phép của vỏ container

Thông tin về khả năng đóng hàng cho phép của vỏ container

  • MGW (Max Gross Weight): là tổng trọng lượng tối đa cho phép, nghĩa là tổng trọng lượng của nguyên container bao gồm cả vỏ và tất cả hàng hoá trong đó, thường được đo lường bằng 2 đơn vị theo tiêu chuẩn ISO 6346 là Kg và Lb (1kg sẽ gần 2,2 Lb).
  • Tare: là trọng lượng của vỏ cont
  • Net: là tổng lượng vật chất bao gồm cả hàng hoá, vật liệu chèn lót, lashing… (Max = Tare + Net).
  • Cu.Cap (Cubic Capacity): là tổng số khối trong cont, được tính bằng đơn vị mét khối (m3) và feet khối (ft3). Chuyển đổi theo công thức: m3 = ft3/35,315.

Trên thực tế, nhiều lô hàng gặp rủi ro không phải vì thiếu chứng từ mà vì chưa kiểm soát tốt tải trọng và thể tích đóng hàng. Với hàng nặng, hàng cồng kềnh hoặc hàng cần tối ưu CBM, doanh nghiệp nên trao đổi trước với đơn vị logistics để được tư vấn cách đóng hàng, chọn container và book tàu phù hợp. Mison Trans hỗ trợ báo giá Sea Freight LCL/FCL theo từng tuyến, từng loại hàng và nhu cầu giao nhận thực tế.

các thông tin ký hiệu khác

– Bảng CSC (Container Safety Convention)

CSC là công ước về container đủ tiêu chuẩn an toàn cho vận chuyển, chứa đầy đủ các thông tin của vỏ cont từ số cont, trọng lượng…

Trong bảng này gồm 2 phần: 

  • Niêm phong hải quan cho phép container vận chuyển và Chứng nhận an toàn theo công ước CSC…
  • Hiểu đơn giản thì bảng CSC như là một tấm hộ chiếu cho phép container được di chuyển khắp nơi qua các nước. 

– Logo hoặc tên của chủ sở hữu container

– Logo đơn vị kiểm định chất lượng container (không bắt buộc phải có)

– Các thông tin cảnh báo trên vỏ container

Ngoài những thông tin cần thiết trên vỏ cont thì nhà sản xuất còn có các mã hiệu khác nhau trên vỏ cont để nhằm hướng dẫn việc sử dụng cont và những lưu ý khi chất xếp hàng hóa.

Câu hỏi thường gặp về ký hiệu container

1. Container DC là gì?

Container DC (Dry Container) là container khô dùng để vận chuyển hàng hóa thông thường như hàng đóng kiện, hàng pallet, hàng tiêu dùng hoặc hàng khô. Đây là loại container được sử dụng phổ biến nhất trong vận chuyển quốc tế, đặc biệt trong vận chuyển container đường biển.

2. Container HC khác gì container thường?

Container HC (High Cube) là container có chiều cao lớn hơn container tiêu chuẩn khoảng 30 cm.

Nhờ chiều cao lớn hơn nên container HC có thể chứa được nhiều hàng hơn, đặc biệt phù hợp với các loại hàng hóa có kích thước lớn hoặc cần tối ưu thể tích container.

3. Tare trên container là gì?

Tare là trọng lượng của vỏ container rỗng, chưa bao gồm hàng hóa bên trong.

Thông số Tare thường được in trực tiếp trên vỏ container để giúp người vận hành tính toán tải trọng đóng hàng phù hợp.

4. MGW container là gì?

MGW (Maximum Gross Weight) là tổng trọng lượng tối đa cho phép của container.

Thông số này bao gồm:

  • Trọng lượng container (Tare)
  • Trọng lượng hàng hóa
  • Vật liệu chèn lót hoặc cố định hàng

Nếu tổng trọng lượng vượt quá MGW, container có thể không được phép vận chuyển hoặc bị từ chối tại cảng.

5. CSC Plate trên container là gì?

CSC Plate là bảng chứng nhận an toàn container theo Công ước Container An toàn Quốc tế (Container Safety Convention).

Bảng CSC thường được gắn trên cửa container và chứa các thông tin như:

  • Số container
  • Trọng lượng tối đa
  • Năm sản xuất
  • Ngày kiểm định

Có thể hiểu đơn giản CSC Plate giống như “hộ chiếu an toàn” của container, cho phép container được sử dụng trong vận chuyển quốc tế.

6. Làm sao để đọc nhanh ký hiệu container?

Để đọc nhanh ký hiệu container, bạn có thể kiểm tra theo 3 bước:

1️⃣ Xem 4 chữ cái đầu → nhận diện chủ container
2️⃣ Xem mã size/type → xác định kích thước và loại container
3️⃣ Kiểm tra MGW – Tare – Net → biết tải trọng container

Hiểu đúng các ký hiệu này giúp tránh nhầm loại container khi book tàu hoặc đóng hàng xuất nhập khẩu.

7. Nên chọn container DC, HC hay RF khi vận chuyển đường biển?

Container DC phù hợp với hàng khô thông thường, container HC phù hợp với hàng có thể tích lớn hoặc cần tối ưu chiều cao, còn container RF dùng cho hàng cần kiểm soát nhiệt độ như thực phẩm đông lạnh, thủy sản, trái cây hoặc dược phẩm. Nếu chưa chắc loại container nào phù hợp, doanh nghiệp nên cung cấp thông tin về loại hàng, kích thước, trọng lượng và điều kiện bảo quản để được tư vấn trước khi book tàu.

8. Khi nào nên đi hàng lẻ LCL và khi nào nên đi nguyên container FCL?

Doanh nghiệp nên đi LCL khi lượng hàng chưa đủ đóng nguyên container và muốn tối ưu chi phí cho lô hàng nhỏ. Ngược lại, FCL phù hợp khi hàng đủ lớn, cần kiểm soát container riêng, giảm rủi ro trộn hàng hoặc cần chủ động hơn về lịch trình. Với các lô hàng máy móc, nguyên phụ liệu, hàng pallet hoặc hàng cồng kềnh, nên so sánh cả hai phương án để chọn cách vận chuyển hiệu quả hơn.

9. Mison Trans có hỗ trợ tư vấn loại container và báo giá cước biển không?

Có. Mison Trans hỗ trợ tư vấn loại container, hình thức vận chuyển LCL/FCL, tuyến đường biển phù hợp, chi phí vận chuyển quốc tế và các bước liên quan đến giao nhận hàng hóa. Doanh nghiệp có thể gửi thông tin lô hàng để nhận tư vấn và báo giá tại trang vận chuyển đường biển quốc tế.


Bạn cần vận chuyển hàng bằng container đường biển?

Hiểu đúng ký hiệu container là bước đầu để hạn chế sai sót khi đóng hàng, làm chứng từ và book tàu. Nhưng để lô hàng đi đúng lịch, đúng loại container và tối ưu chi phí, doanh nghiệp cần thêm một phương án vận chuyển phù hợp ngay từ đầu.

Mison Trans hỗ trợ doanh nghiệp tư vấn và triển khai vận chuyển đường biển LCL/FCL, từ kiểm tra thông tin hàng hóa, chọn tuyến, book cước, phối hợp chứng từ đến giao nhận hàng tận nơi.

Nhận báo giá vận chuyển đường biển