1900 636348

Giải mã các ký hiệu trên vỏ container nhất định phải biết

Nếu bạn làm trong lĩnh vực logistics – xuất nhập khẩu, chắc chắn container không còn xa lạ. Tuy nhiên, trên mỗi vỏ container luôn có rất nhiều ký hiệu, mã số và thông tin kỹ thuật được in trên bề mặt, và không phải ai cũng hiểu rõ ý nghĩa của chúng.

Những ký hiệu này không phải được ghi ngẫu nhiên. Chúng tuân theo tiêu chuẩn quốc tế ISO 6346, giúp nhận diện container, xác định kích thước, loại container và các thông số kỹ thuật quan trọng.

Việc hiểu đúng các ký hiệu container sẽ giúp bạn:

  • Nhận diện đúng loại container khi booking tàu
  • Tránh nhầm container khi đóng hàng
  • Kiểm tra được tải trọng cho phép của container
  • Hạn chế sai sót khi làm chứng từ vận chuyển

Trong thực tế, nhiều doanh nghiệp thường kết hợp việc tìm hiểu thông tin này với việc sử dụng dịch vụ xuất nhập khẩu trọn gói để đảm bảo quá trình vận chuyển và thông quan được thực hiện đúng quy trình.

Trong bài viết này, Mison Trans sẽ giúp bạn hiểu cách đọc ký hiệu trên vỏ container một cách đơn giản và chính xác nhất.

Các ký hiệu phân biệt loại container thường gặp

Trong vận chuyển quốc tế, container được chia thành nhiều loại khác nhau để phù hợp với từng loại hàng hóa. Dưới đây là các ký hiệu container phổ biến nhất.

Các ký hiệu phân biệt loại container thường gặp

1. DC – Dry Container (Container khô)

DC là viết tắt của Dry Container, còn gọi là container bách hóa. Đây là loại container được sử dụng phổ biến nhất trong vận chuyển hàng hóa quốc tế.

Container khô thường dùng để vận chuyển:

  • Hàng đóng kiện
  • Hàng pallet
  • Hàng tiêu dùng
  • Hàng khô thông thường

Ngoài vận chuyển hàng hóa, container khô đôi khi còn được sử dụng làm kho lưu trữ tại các công trình xây dựng.

Các kích thước phổ biến:

  • 20 feet
  • 40 feet
  • 40HC
  • 45 feet

Loại container này được sử dụng rất nhiều trong vận chuyển đường biển quốc tế, đặc biệt đối với các lô hàng xuất nhập khẩu container nguyên (FCL) hoặc hàng lẻ (LCL).

2. HC – High Cube Container (Container cao)

HC là viết tắt của High Cube Container, nghĩa là container có chiều cao lớn hơn container tiêu chuẩn.

So với container thông thường, container HC cao hơn khoảng 30cm, giúp tăng thêm dung tích chứa hàng.

Loại container này thường được sử dụng khi:

  • Hàng hóa có chiều cao lớn
  • Cần tận dụng tối đa thể tích container

3. RF – Reefer Container (Container lạnh)

RF là viết tắt của Reefer Container, tức là container lạnh.

Loại container này được thiết kế để vận chuyển hàng hóa cần kiểm soát nhiệt độ như:

  • Thực phẩm đông lạnh
  • Hải sản
  • Trái cây
  • Dược phẩm

Container lạnh có hệ thống máy lạnh tích hợp, cho phép điều chỉnh nhiệt độ bảo quản tùy theo loại hàng hóa.

Kích thước phổ biến:

  • 20 feet
  • 40 feet
  • 40HC

4. HR – Hi-Cube Reefer Container

HR là loại container lạnh có chiều cao lớn.

Nó kết hợp đặc điểm của:

  • Container lạnh (RF)
  • Container cao (HC)

Nhờ đó giúp tăng không gian chứa hàng nhưng vẫn đảm bảo nhiệt độ bảo quản ổn định.

5. OT – Open Top Container (Container mở nóc)

OT là viết tắt của Open Top Container, tức container có thể mở nóc.

Thay vì có mái thép cố định, container này sử dụng bạt phủ phía trên, giúp dễ dàng đóng hàng từ phía trên xuống.

Loại container này thường được dùng để vận chuyển:

  • Máy móc công nghiệp
  • Thiết bị xây dựng
  • Hàng hóa quá khổ

Kích thước phổ biến:

  • 20 feet
  • 40 feet

6. FR – Flat Rack Container

FR là viết tắt của Flat Rack Container, loại container chuyên dụng dùng cho hàng siêu trường – siêu trọng.

Đặc điểm của container này:

  • Không có vách hai bên
  • Không có mái
  • Chỉ có hai vách chắn ở đầu container

Hai vách chắn này có thể gập xuống để tạo thành mặt sàn phẳng.

Flat rack container thường dùng để vận chuyển:

  • Máy móc công nghiệp
  • Xe cơ giới
  • Thiết bị công trình
  • Kết cấu thép lớn

Kích thước phổ biến:

  • 20 feet
  • 40 feet

Xem thêm: Top 3 con tàu chở container lớn nhất thế giới

Hướng dẫn cách đọc mã ký hiệu trên container

Hiện nay, các ký mã hiệu container đều tuân thủ theo tiêu chuẩn ISO 6346:1995, bao gồm 3 thông tin chính:

  1. Hệ thống nhận biết container (Identification System)
  2. Mã kích thước và mã loại container (Size and Type codes)
  3. Các ký hiệu khai thác container (Operational Markings)

1. Hệ thống nhận biết container

Hệ thống nhận biết container

Hệ thống nhận biết container bao gồm: 

3 ký tự đầu: Là mã của chủ container đã được đăng ký với cơ quan đăng kiểm quốc tế hoặc đăng ký trực tiếp với Cục Container quốc tế – BIC, chủ container không nhất thiết phải là hãng tàu

Ký tự chữ cuối cùng: Để phân loại vỏ container. Ý nghĩa của một số ký tự cuối là:

  • U : container chở hàng 
  • J : thiết bị có thể tháo rời của container chở hàng
  • Z : đầu kéo hoặc rơ mooc

Ví dụ: … nghĩa là cont này thuộc sở hữu của … dùng để ….

6 ký tự số: Là số container do chủ container quản lý, đặt ra với quy ước không được trùng với các cont khác. Nếu số cont không đủ 6 chữ số thì sẽ thêm các số 0 phía trước để đủ 6 số. Ví dụ: Số cont là 1234 thì số cont đầy đủ là 001234.

Trong quá trình vận chuyển quốc tế, số container này cũng sẽ được thể hiện trên vận đơn. Nếu bạn chưa quen với các loại vận đơn trong logistics, bạn có thể tham khảo bài viết phân biệt Master Bill và House Bill trong vận chuyển quốc tế để hiểu rõ sự khác nhau giữa các loại vận đơn.

Trong một số trường hợp, container sẽ được thể hiện trên House Bill of Lading do forwarder phát hành, đặc biệt đối với các lô hàng gom container. Bạn có thể tìm hiểu chi tiết hơn trong bài viết House Bill là gì và ai là người phát hành vận đơn này để hiểu rõ vai trò của forwarder trong vận chuyển quốc tế.

Số được in và đóng khung trên cont: Là số kiểm tra với mục đích kiểm tra tính chính xác của số cont để tránh các trường hợp số cont bị trùng lặp.

2. Mã kích thước và phân loại

Mã kích thước và phân loại

Mã kích thước và phân loại bao gồm: 4 ký tự trong đó 2 ký tự đầu chỉ mã kích thước và 2 ký tự cuối chỉ mã kiểu container.

Mã kích thước: 2 ký tự đầu có thể là số hoặc chữ

  • Ký tự thứ nhất biểu thị chiều dài container: số 2 tương ứng với cont 20 feet, số 4 là 40 feet, và đặc biệt với cont 45 feet sẽ được ký hiệu là chữ L.
  • Ký tự thứ 2 biểu thị chiều cao của container, quy ước: số 0 = 8 ft; 2 = 8,6 ft, 5 = 9,6ft.

Mã kiểu: 2 ký tự cuối, bao gồm:

– Ký tự thứ nhất sẽ cho biết kiểu container, những loại thường gặp là:

  • G : để thể hiện là container hàng bách hoá, cont thường (General container)
  • R : là cont lạnh (Refrigerate cont)
  • U : là cont mở mái (Open top)
  • T : là cont bồn (Tank container)
  • P : là cont phản (Platform container)

– Ký tự số cuối cùng trong dãy 4 ký tự được hiểu:

  • Số 0: có nghĩa là cont đó có thể mở 1 đầu hoặc 2 đầu (tức là có thể mở được 1 cửa hoặc 2 cửa).
  • Số 1: là cont đó sẽ có cửa thông gió ở bên trên.
  • Chữ P: biểu hiện cho loại cont chứa cả 2 loại trên.

Ví dụ 45G1 sẽ cho biết đây là cont 40’ cao 9,6ft, dùng để chở hàng bách hoá và cont có cửa thông gió ở bên trên container.

Xem thêm: Top 5 hãng tàu lớn nhất thế giới

3. Các ký hiệu khai thác

Các ký hiệu khai thác bao gồm:

– Thông tin về khả năng đóng hàng cho phép của vỏ container

Thông tin về khả năng đóng hàng cho phép của vỏ container

  • MGW (Max Gross Weight): là tổng trọng lượng tối đa cho phép, nghĩa là tổng trọng lượng của nguyên container bao gồm cả vỏ và tất cả hàng hoá trong đó, thường được đo lường bằng 2 đơn vị theo tiêu chuẩn ISO 6346 là Kg và Lb (1kg sẽ gần 2,2 Lb).
  • Tare: là trọng lượng của vỏ cont
  • Net: là tổng lượng vật chất bao gồm cả hàng hoá, vật liệu chèn lót, lashing… (Max = Tare + Net).
  • Cu.Cap (Cubic Capacity): là tổng số khối trong cont, được tính bằng đơn vị mét khối (m3) và feet khối (ft3). Chuyển đổi theo công thức: m3 = ft3/35,315.

các thông tin ký hiệu khác

– Bảng CSC (Container Safety Convention)

CSC là công ước về container đủ tiêu chuẩn an toàn cho vận chuyển, chứa đầy đủ các thông tin của vỏ cont từ số cont, trọng lượng…

Trong bảng này gồm 2 phần: 

  • Niêm phong hải quan cho phép container vận chuyển và Chứng nhận an toàn theo công ước CSC…
  • Hiểu đơn giản thì bảng CSC như là một tấm hộ chiếu cho phép container được di chuyển khắp nơi qua các nước. 

– Logo hoặc tên của chủ sở hữu container

– Logo đơn vị kiểm định chất lượng container (không bắt buộc phải có)

– Các thông tin cảnh báo trên vỏ container

Ngoài những thông tin cần thiết trên vỏ cont thì nhà sản xuất còn có các mã hiệu khác nhau trên vỏ cont để nhằm hướng dẫn việc sử dụng cont và những lưu ý khi chất xếp hàng hóa.

Câu hỏi thường gặp về ký hiệu container

1. Container DC là gì?

Container DC (Dry Container) là container khô dùng để vận chuyển hàng hóa thông thường như hàng đóng kiện, hàng pallet, hàng tiêu dùng hoặc hàng khô. Đây là loại container được sử dụng phổ biến nhất trong vận chuyển quốc tế, đặc biệt trong vận chuyển container đường biển.

2. Container HC khác gì container thường?

Container HC (High Cube) là container có chiều cao lớn hơn container tiêu chuẩn khoảng 30 cm.

Nhờ chiều cao lớn hơn nên container HC có thể chứa được nhiều hàng hơn, đặc biệt phù hợp với các loại hàng hóa có kích thước lớn hoặc cần tối ưu thể tích container.

3. Tare trên container là gì?

Tare là trọng lượng của vỏ container rỗng, chưa bao gồm hàng hóa bên trong.

Thông số Tare thường được in trực tiếp trên vỏ container để giúp người vận hành tính toán tải trọng đóng hàng phù hợp.

4. MGW container là gì?

MGW (Maximum Gross Weight) là tổng trọng lượng tối đa cho phép của container.

Thông số này bao gồm:

  • Trọng lượng container (Tare)
  • Trọng lượng hàng hóa
  • Vật liệu chèn lót hoặc cố định hàng

Nếu tổng trọng lượng vượt quá MGW, container có thể không được phép vận chuyển hoặc bị từ chối tại cảng.

5. CSC Plate trên container là gì?

CSC Plate là bảng chứng nhận an toàn container theo Công ước Container An toàn Quốc tế (Container Safety Convention).

Bảng CSC thường được gắn trên cửa container và chứa các thông tin như:

  • Số container
  • Trọng lượng tối đa
  • Năm sản xuất
  • Ngày kiểm định

Có thể hiểu đơn giản CSC Plate giống như “hộ chiếu an toàn” của container, cho phép container được sử dụng trong vận chuyển quốc tế.

6. Làm sao để đọc nhanh ký hiệu container?

Để đọc nhanh ký hiệu container, bạn có thể kiểm tra theo 3 bước:

1️⃣ Xem 4 chữ cái đầu → nhận diện chủ container
2️⃣ Xem mã size/type → xác định kích thước và loại container
3️⃣ Kiểm tra MGW – Tare – Net → biết tải trọng container

Hiểu đúng các ký hiệu này giúp tránh nhầm loại container khi book tàu hoặc đóng hàng xuất nhập khẩu.

Việc hiểu các ký hiệu trên vỏ container sẽ giúp doanh nghiệp chủ động hơn khi làm việc với hãng tàu, forwarder và đơn vị khai báo hải quan. Đây cũng là một trong những kiến thức cơ bản mà các doanh nghiệp nên nắm rõ trước khi bắt đầu hoạt động nhập khẩu.

Nếu bạn đang chuẩn bị nhập hàng về Việt Nam để kinh doanh, hãy tham khảo thêm bài viết những điều cần biết trước khi quyết định nhập khẩu hàng hóa về Việt Nam để có sự chuẩn bị tốt hơn về thủ tục, chi phí và quy trình.

Ngoài việc hiểu các ký hiệu container, doanh nghiệp cũng cần chuẩn bị chính xác các thông tin khi khai báo hải quan. Một trong những lỗi phổ biến là hệ thống báo sai mã số thuế doanh nghiệp. Nếu gặp tình huống này, bạn có thể tham khảo hướng dẫn cách xử lý khi mã số thuế không tồn tại trên hệ thống hải quan để tránh làm chậm quá trình thông quan.