Tổng hợp các chi phí nhập khẩu hàng FCL bằng đường biển

Nhập khẩu hàng nguyên container bằng đường biển giúp doanh nghiệp tối ưu chi phí vận chuyển đối với những lô hàng có số lượng lớn. Tuy nhiên, ngoài cước vận chuyển quốc tế, doanh nghiệp còn phải dự toán nhiều khoản phí tại đầu nhập khẩu như local charge, thuế, phí hải quan, phí cảng và chi phí vận chuyển container về kho.

Trong bài viết này, Mison Trans tổng hợp các nhóm chi phí thường gặp khi nhập khẩu hàng FCL bằng đường biển theo điều kiện CIF, giúp doanh nghiệp chủ động xây dựng ngân sách và hạn chế thiếu sót khi tính tổng chi phí nhập khẩu.

Các mức phí trong bài mang tính tham khảo và có thể thay đổi theo hãng tàu, cảng, tuyến vận chuyển, loại container, đặc điểm hàng hóa và từng thời điểm.

Tham khảo thêm: Chi phí nhập khẩu gồm những gì?

Chi phí nhập khẩu hàng FCL bằng đường biển gồm những nhóm nào?

Đối với lô hàng nguyên container nhập khẩu theo điều kiện CIF, doanh nghiệp thường cần dự toán các nhóm chi phí sau:

  • Local charge tại đầu nhập khẩu.
  • Thuế nhập khẩu và thuế GTGT.
  • Chi phí khai báo hải quan.
  • Chi phí kiểm hóa nếu tờ khai phân luồng đỏ.
  • Phí nâng hạ và cơ sở hạ tầng tại cảng.
  • Phí lưu container, lưu bãi nếu phát sinh.
  • Chi phí vận chuyển container từ cảng về kho.
  • Chi phí rút hàng, trả container rỗng hoặc xử lý hàng đặc thù.

Doanh nghiệp không nên chỉ dựa vào giá mua hàng và cước biển để tính ngân sách, vì các khoản phí tại cảng và chi phí thông quan có thể chiếm tỷ trọng đáng kể trong tổng chi phí nhập khẩu.

Doanh nghiệp có thể gửi tên hàng, catalogue, mã HS dự kiến, Invoice, Packing List, vận đơn và thông tin tuyến vận chuyển để Mison Trans hỗ trợ kiểm tra thuế, thủ tục và dự toán các nhóm chi phí chính.

Đã có chứng từ hoặc thông tin lô hàng?

Gửi Invoice, Packing List, Bill/AWB hoặc thông tin hàng hóa hiện có. Mison Trans sẽ kiểm tra phạm vi dịch vụ và tư vấn báo giá dựa trên hồ sơ thực tế.

Gửi hồ sơ để kiểm tra và báo giá

Các khoản local charge khi nhập khẩu hàng FCL

Các chi phí nhập khẩu hàng FCL bằng đường biển

Trước khi tàu cập cảng, hãng tàu hoặc forwarder thường gửi Arrival Notice và Debit Note, thể hiện các khoản phí cần thanh toán để nhận lệnh giao hàng.

Tùy hãng tàu và từng lô hàng, local charge có thể gồm các khoản sau.

1. Phí THC

THC là viết tắt của Terminal Handling Charge, thường được hiểu là phụ phí xếp dỡ container tại cảng.

Khoản phí này liên quan đến các hoạt động như:

  • Xếp dỡ container từ tàu xuống cảng.
  • Di chuyển container trong khu vực cảng.
  • Tập kết container tại bãi.
  • Quản lý và khai thác container tại cảng.

Mức THC thường được tính theo container 20 feet hoặc 40 feet. Chi phí thực tế phụ thuộc vào hãng tàu, loại container, cảng đến và thời điểm nhập khẩu.

2. Phí D/O

D/O là viết tắt của Delivery Order, tức lệnh giao hàng.

Sau khi doanh nghiệp thanh toán các khoản phí theo thông báo, hãng tàu hoặc forwarder sẽ phát hành lệnh giao hàng để doanh nghiệp thực hiện các bước nhận container tại cảng.

Phí D/O thường được tính theo bộ chứng từ hoặc theo lô hàng. Trong một số trường hợp, doanh nghiệp có thể nhận lệnh giao hàng điện tử thay cho chứng từ giấy.

3. Phí vệ sinh container

Phí vệ sinh container là khoản phí liên quan đến việc làm sạch container sau khi doanh nghiệp rút hàng và trả container rỗng về depot.

Mức phí phụ thuộc vào:

  • Loại container.
  • Đặc điểm hàng hóa.
  • Tình trạng container khi trả.
  • Chính sách của hãng tàu.

Nếu container bị bẩn, có mùi, hư hỏng hoặc cần vệ sinh đặc biệt, doanh nghiệp có thể phát sinh thêm chi phí ngoài mức thông thường.

4. Phí CIC

CIC là viết tắt của Container Imbalance Charge, thường được gọi là phụ phí mất cân đối container.

Hãng tàu thu khoản phí này để bù đắp chi phí điều chuyển container rỗng từ khu vực thừa container đến nơi có nhu cầu đóng hàng.

Phí CIC có thể thay đổi theo:

  • Tuyến vận chuyển.
  • Hãng tàu.
  • Loại container.
  • Tình trạng cung cầu container.
  • Từng thời điểm.

Không phải mọi tuyến và mọi lô hàng đều áp dụng cùng một mức CIC.

5. Phí EMF

EMF là viết tắt của Equipment Management Fee, tức phí quản lý thiết bị hoặc quản lý container.

Khoản phí này chỉ được một số hãng tàu áp dụng. Mức thu phụ thuộc vào loại container, tuyến vận chuyển và chính sách của hãng tàu tại thời điểm phát hành thông báo phí.

6. Handling fee

Handling fee là phí xử lý lô hàng do forwarder hoặc đơn vị logistics thu để thực hiện các công việc như:

  • Theo dõi lịch tàu.
  • Liên hệ với đại lý nước ngoài.
  • Tiếp nhận và xử lý chứng từ.
  • Gửi thông báo hàng đến.
  • Phối hợp phát hành lệnh giao hàng.
  • Hỗ trợ xử lý các vấn đề phát sinh.

Một số đơn vị có thể tách riêng phí handling; một số khác đã tính trong gói dịch vụ.

7. Phí LSS

LSS là viết tắt của Low Sulphur Surcharge, tức phụ phí nhiên liệu lưu huỳnh thấp.

Tùy hãng tàu và tuyến vận chuyển, phí này có thể:

  • Được tính trong cước biển.
  • Tách riêng trên Debit Note.
  • Thu tại đầu xuất khẩu hoặc đầu nhập khẩu.

Doanh nghiệp cần kiểm tra báo giá và Debit Note để tránh tính trùng khoản phí này.

Thuế nhập khẩu và thuế GTGT

Các chi phí nhập khẩu hàng nguyên container

Sau khi mở tờ khai, doanh nghiệp cần thực hiện nghĩa vụ thuế đối với lô hàng.

Các loại thuế có thể gồm:

  • Thuế nhập khẩu.
  • Thuế GTGT.
  • Thuế tiêu thụ đặc biệt nếu hàng thuộc diện áp dụng.
  • Thuế bảo vệ môi trường nếu có.
  • Thuế chống bán phá giá, chống trợ cấp hoặc tự vệ nếu mặt hàng thuộc diện áp dụng.

Số thuế phải nộp phụ thuộc vào:

  • Mã HS.
  • Trị giá tính thuế.
  • Thuế suất nhập khẩu.
  • Xuất xứ hàng hóa.
  • C/O.
  • Chính sách thuế của từng mặt hàng.

Doanh nghiệp không nên chỉ dựa vào mã HS do nhà cung cấp cung cấp. Việc phân loại cần căn cứ vào tên hàng, cấu tạo, công dụng, thông số kỹ thuật và hồ sơ thực tế.

Chi phí khai báo hải quan

Doanh nghiệp có bộ phận xuất nhập khẩu có thể tự thực hiện khai báo hải quan. Trường hợp chưa có nhân sự chuyên trách hoặc lô hàng phát sinh thủ tục phức tạp, doanh nghiệp có thể thuê đơn vị khai thuê hải quan.

Chi phí dịch vụ thường phụ thuộc vào:

  • Loại hình nhập khẩu.
  • Số lượng dòng hàng.
  • Mức độ đầy đủ của hồ sơ.
  • Kết quả phân luồng.
  • Cảng mở tờ khai.
  • Thủ tục chuyên ngành.
  • Thời gian xử lý.
  • Yêu cầu giao nhận kèm theo.

Doanh nghiệp có thể tham khảo bảng báo giá dịch vụ khai thuê hải quan để có cơ sở dự toán ban đầu.

Trường hợp cần hỗ trợ từ kiểm tra chứng từ, khai tờ khai đến xử lý thông quan, doanh nghiệp có thể tham khảo dịch vụ khai hải quan trọn gói tại Mison Trans.

Chi phí kiểm hóa khi tờ khai phân luồng đỏ

Khi tờ khai bị phân luồng đỏ, cơ quan hải quan sẽ kiểm tra hồ sơ và kiểm tra thực tế hàng hóa.

Doanh nghiệp có thể phát sinh các khoản như:

  • Phí đăng ký kiểm hóa.
  • Chi phí hạ container.
  • Phí mở container hoặc mở kiện.
  • Chi phí nhân công.
  • Phí nâng hạ.
  • Phí sử dụng máy soi nếu có.
  • Chi phí lưu container trong thời gian chờ xử lý.
  • Phí dịch vụ phối hợp kiểm hóa.

Mức chi phí phụ thuộc vào tỷ lệ kiểm tra, cảng, loại hàng và yêu cầu cụ thể của cơ quan hải quan.

Các khoản phí tại cảng

Chi phí nhập khẩu hàng nguyên container FCL

Ngoài local charge và phí khai hải quan, doanh nghiệp có thể phải thanh toán thêm các khoản phí khai thác tại cảng.

1. Phí nâng hạ container

Đây là khoản phí liên quan đến việc nâng container lên hoặc hạ container xuống phương tiện vận chuyển, bãi hoặc khu vực kiểm tra.

Mức phí phụ thuộc vào:

  • Container 20 feet hay 40 feet.
  • Container thường, lạnh hoặc đặc biệt.
  • Cảng thực hiện.
  • Hoạt động nâng hạ thực tế.

2. Phí sử dụng công trình kết cấu hạ tầng

Tùy địa phương và phạm vi áp dụng, doanh nghiệp có thể phải nộp phí sử dụng công trình kết cấu hạ tầng, công trình dịch vụ và tiện ích công cộng trong khu vực cửa khẩu cảng biển.

Mức phí được xác định theo loại hàng, loại container, tờ khai và quy định tại từng địa phương.

3. Phí lưu container và lưu bãi

Chi phí này phát sinh khi doanh nghiệp không lấy hàng hoặc trả container rỗng trong thời gian miễn phí.

Các khoản thường gặp gồm:

  • Demurrage: phí lưu container tại cảng.
  • Detention: phí giữ container ngoài cảng quá thời hạn.
  • Storage: phí lưu bãi của cảng.

Doanh nghiệp cần kiểm tra rõ:

  • Số ngày miễn phí.
  • Thời điểm bắt đầu tính phí.
  • Biểu phí theo từng giai đoạn.
  • Hạn trả container rỗng.
  • Địa điểm trả container.

Đây là nhóm chi phí có thể tăng nhanh nếu hồ sơ bị chậm, hàng chưa thông quan hoặc kho chưa sẵn sàng nhận container.

Chi phí vận chuyển container từ cảng về kho

Sau khi hàng được thông quan, doanh nghiệp cần vận chuyển container từ cảng về kho.

Chi phí trucking phụ thuộc vào:

  • Khoảng cách từ cảng đến kho.
  • Container 20 feet hay 40 feet.
  • Trọng lượng hàng.
  • Loại đầu kéo.
  • Thời gian chờ tại cảng và kho.
  • Phí cầu đường.
  • Yêu cầu nâng hạ.
  • Thời điểm vận chuyển.

Trước khi đặt xe, doanh nghiệp cần xác nhận:

  • Đường vào kho có phù hợp với xe container không.
  • Kho có đủ không gian quay đầu và hạ container không.
  • Có nhân sự và thiết bị rút hàng không.
  • Thời gian rút hàng có nằm trong thời gian miễn phí hay không.

Nếu container không thể vào kho, doanh nghiệp có thể phải rút hàng tại cảng hoặc bãi trung chuyển, sau đó sử dụng xe tải nhỏ để giao hàng. Khi đó sẽ phát sinh thêm:

  • Phí rút hàng.
  • Phí bốc xếp.
  • Phí thuê bãi.
  • Phí xe tải.
  • Phí nâng hạ.
  • Chi phí phát sinh do kéo dài thời gian trả container.

Những chi phí có thể phát sinh ngoài dự toán

Ngoài các khoản cơ bản trên, doanh nghiệp có thể gặp thêm:

  • Phí sửa chứng từ.
  • Phí điều chỉnh vận đơn.
  • Phí khai bổ sung.
  • Phí kiểm tra chuyên ngành.
  • Phí kiểm dịch.
  • Phí thử nghiệm, chứng nhận hoặc hợp quy.
  • Phí lưu container.
  • Phí lưu bãi.
  • Phí lưu kho.
  • Phí cân container.
  • Phí xử lý hàng quá khổ hoặc quá tải.
  • Phí vệ sinh đặc biệt.
  • Phí sửa chữa container.
  • Phí chờ xe.
  • Phí giao hàng ngoài giờ.
  • Phí phát sinh do sai địa điểm trả container.

Vì vậy, doanh nghiệp nên dự trù một khoản ngân sách dự phòng thay vì chỉ tính theo các phí thể hiện trên báo giá ban đầu.

Cách dự toán chi phí nhập khẩu hàng FCL

Để dự toán tương đối đầy đủ, doanh nghiệp có thể chia chi phí thành công thức sau:

Tổng chi phí nhập khẩu dự kiến = Giá hàng + cước vận chuyển quốc tế + local charge + thuế nhập khẩu + thuế GTGT + phí hải quan + phí cảng + trucking + chi phí chuyên ngành + chi phí phát sinh dự phòng.

Khi yêu cầu báo giá, doanh nghiệp nên cung cấp:

  • Tên hàng.
  • Mã HS dự kiến.
  • Catalogue hoặc hình ảnh.
  • Số lượng.
  • Trọng lượng.
  • Loại container.
  • Cảng đi và cảng đến.
  • Điều kiện Incoterms.
  • Giá trị Invoice.
  • Nước xuất xứ.
  • Địa chỉ kho giao hàng.
  • Thời gian dự kiến nhập khẩu.

Thông tin càng đầy đủ, mức dự toán càng sát với chi phí thực tế.

Chi phí dịch vụ và các khoản phí liên quan có thể thay đổi theo từng thời điểm, đặc điểm lô hàng và phạm vi công việc. Doanh nghiệp nên gửi hồ sơ cụ thể để Mison Trans kiểm tra và lập báo giá phù hợp.

Đã có chứng từ hoặc thông tin lô hàng?

Gửi Invoice, Packing List, Bill/AWB hoặc thông tin hàng hóa hiện có. Mison Trans sẽ kiểm tra phạm vi dịch vụ và tư vấn báo giá dựa trên hồ sơ thực tế.

Gửi hồ sơ để kiểm tra và báo giá

Cách hạn chế chi phí phát sinh khi nhập khẩu FCL

Doanh nghiệp nên:

  • Kiểm tra chính sách mặt hàng trước khi đặt hàng.
  • Rà soát mã HS và thuế dự kiến.
  • Kiểm tra Invoice, Packing List và vận đơn.
  • Xác nhận đầy đủ local charge.
  • Hỏi rõ số ngày miễn lưu container và lưu bãi.
  • Chuẩn bị hồ sơ trước khi tàu đến.
  • Bố trí kho và phương tiện nhận hàng đúng thời điểm.
  • Kiểm tra địa điểm trả container rỗng.
  • Dự phòng tình huống tờ khai luồng vàng hoặc đỏ.
  • So sánh tổng chi phí thay vì chỉ so sánh cước biển.

Tham khảo thêm: Cách giảm chi phí nhập khẩu.

Kết luận

Chi phí nhập khẩu hàng FCL bằng đường biển không chỉ gồm cước vận chuyển quốc tế mà còn bao gồm local charge, thuế, phí khai hải quan, phí cảng, phí kiểm hóa, chi phí trucking và nhiều khoản có thể phát sinh trong quá trình nhận hàng.

Doanh nghiệp cần kiểm tra đầy đủ điều kiện báo giá, thời gian miễn phí, chính sách mặt hàng và bộ chứng từ trước khi hàng về. Việc dự toán từ đầu sẽ giúp hạn chế thiếu ngân sách, chậm thông quan và phát sinh phí lưu container, lưu bãi.

CẦN TƯ VẤN NGAY?
Liên hệ Mison Trans để được hỗ trợ nhanh qua hotline.
034.815.3338