Thủ tục nhập khẩu cà phê hạt về Việt Nam: Mã HS, thuế và quy trình kiểm dịch

Cà phê hạt là nguyên liệu được sử dụng phổ biến trong ngành sản xuất, chế biến và kinh doanh đồ uống. Bên cạnh nguồn cung trong nước, một số doanh nghiệp Việt Nam có nhu cầu nhập khẩu cà phê Arabica, Robusta hoặc các dòng cà phê đặc sản từ nước ngoài để phục vụ hoạt động rang xay, phối trộn và phân phối.

Tuy nhiên, thủ tục nhập khẩu cà phê hạt không chỉ dừng lại ở việc khai báo hải quan. Tùy theo tình trạng hàng hóa, nguồn gốc xuất xứ và mục đích sử dụng, doanh nghiệp có thể phải thực hiện kiểm dịch thực vật, kiểm tra an toàn thực phẩm và chuẩn bị các chứng từ chuyên ngành liên quan.

Vậy nhập khẩu cà phê hạt có cần giấy phép không? Mã HS và thuế nhập khẩu được xác định như thế nào? Hồ sơ cần chuẩn bị gồm những gì?

Trong bài viết này, Mison Trans tổng hợp các thông tin quan trọng giúp doanh nghiệp chủ động rà soát hồ sơ và chuẩn bị phương án nhập khẩu cà phê hạt về Việt Nam.

Cà phê hạt có được phép nhập khẩu vào Việt Nam không?

Phân loại cà phê hạt nhập khẩu

Cà phê hạt thông thường không thuộc nhóm hàng hóa bị cấm nhập khẩu vào Việt Nam. Doanh nghiệp có thể thực hiện nhập khẩu phục vụ sản xuất, chế biến hoặc kinh doanh khi đáp ứng các điều kiện quản lý hàng hóa tương ứng.

Tuy nhiên, chính sách nhập khẩu không hoàn toàn giống nhau đối với mọi loại cà phê.

Loại cà phêĐặc điểmNội dung cần kiểm tra
Cà phê nhân xanhHạt cà phê đã tách vỏ, chưa rangKiểm dịch thực vật, an toàn thực phẩm theo mục đích sử dụng
Cà phê hạt rangHạt đã qua quá trình rangAn toàn thực phẩm, nhãn hàng hóa và chính sách chuyên ngành
Cà phê đã khử caffeineCó thể ở dạng chưa rang hoặc đã rangPhân loại HS theo tình trạng chế biến
Cà phê dùng làm giốngHạt phục vụ mục đích gieo trồngQuy định về giống cây trồng, kiểm dịch và điều kiện nhập khẩu tương ứng

Đặc biệt, doanh nghiệp cần phân biệt cà phê nhân xanh nhập khẩu làm nguyên liệu chế biến với cà phê hạt dùng làm giống. Hai loại hàng hóa này có thể chịu những yêu cầu quản lý chuyên ngành khác nhau.

Tương tự các mặt hàng nông sản khác, doanh nghiệp cần xác định chính sách quản lý chuyên ngành trước khi nhập khẩu. Để hiểu rõ hơn về hồ sơ và yêu cầu kiểm dịch, doanh nghiệp có thể tham khảo bài viết thủ tục nhập khẩu nông sản của Mison Trans. 

Mã HS cà phê hạt nhập khẩu

Mã HS cà phê hạt và thuế nhập khẩu cà phê vào Việt Nam

Mã HS là căn cứ quan trọng để xác định thuế nhập khẩu, chính sách quản lý chuyên ngành và những thủ tục doanh nghiệp phải thực hiện.

Theo Danh mục hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu Việt Nam, cà phê thuộc nhóm 0901 – Cà phê, rang hoặc chưa rang, đã hoặc chưa khử caffeine, cùng một số sản phẩm liên quan.

1. Bảng mã HS cà phê hạt tham khảo

Mã HSMô tả hàng hóa
0901.11Cà phê chưa rang, chưa khử caffeine
0901.12Cà phê chưa rang, đã khử caffeine
0901.21Cà phê đã rang, chưa khử caffeine
0901.22Cà phê đã rang, đã khử caffeine

Đây là các phân nhóm HS ở cấp 6 chữ số. Khi khai báo hải quan, doanh nghiệp cần xác định mã HS chi tiết ở cấp 8 chữ số theo đặc điểm thực tế của hàng hóa và biểu thuế đang áp dụng.

2. Những thông tin cần xác định trước khi áp mã HS

Doanh nghiệp nên kiểm tra các yếu tố sau:

  • Cà phê thuộc giống Arabica, Robusta hay loại khác.
  • Hạt cà phê đã rang hay chưa rang.
  • Sản phẩm đã khử caffeine hay chưa.
  • Cà phê ở dạng nguyên hạt hay đã xay.
  • Tình trạng sơ chế, mục đích sử dụng và tài liệu mô tả sản phẩm.

Ví dụ, cà phê Arabica nhân xanh và cà phê Arabica đã rang có thể thuộc các phân nhóm HS khác nhau, dẫn đến sự khác biệt về thuế suất và chính sách quản lý.

Lưu ý: Doanh nghiệp không nên chỉ căn cứ vào tên thương mại “coffee beans” trên Invoice để xác định mã HS. Việc phân loại cần dựa trên bản chất và đặc điểm hàng hóa thực tế.

Thuế nhập khẩu cà phê hạt về Việt Nam

Khi nhập khẩu cà phê hạt, doanh nghiệp cần xem xét thuế nhập khẩu và thuế giá trị gia tăng (VAT), đồng thời kiểm tra khả năng áp dụng thuế suất ưu đãi đặc biệt theo các hiệp định thương mại tự do.

1. Thuế nhập khẩu cà phê hạt

Mức thuế nhập khẩu phụ thuộc vào mã HS, xuất xứ hàng hóa và loại thuế suất áp dụng.

Bảng dưới đây là mức thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) tham khảo đối với một số nhóm cà phê:

Nhóm hàngThuế nhập khẩu MFN tham khảo
Cà phê chưa rang, chưa khử caffeine15%
Cà phê chưa rang, đã khử caffeine20%
Cà phê đã rang, chưa khử caffeine30%
Cà phê đã rang, đã khử caffeine30%

Các mức trên được tổng hợp từ biểu thuế tham khảo năm 2026; thuế suất thực tế phải đối chiếu với mã HS 8 chữ số và văn bản có hiệu lực tại thời điểm đăng ký tờ khai.

Trường hợp hàng hóa đáp ứng quy tắc xuất xứ và có chứng từ xuất xứ hợp lệ, doanh nghiệp có thể được xem xét áp dụng thuế suất nhập khẩu ưu đãi đặc biệt theo hiệp định thương mại tương ứng.

2. Thuế VAT đối với cà phê hạt nhập khẩu

Thuế VAT cần được xác định dựa trên mức độ chế biến và tính chất của hàng hóa.

  • Cà phê nhân xanh: Trường hợp là sản phẩm trồng trọt chỉ qua sơ chế thông thường, chưa chế biến thành sản phẩm khác, có thể thuộc đối tượng không chịu VAT ở khâu nhập khẩu theo quy định.
  • Cà phê hạt đã rang: Là sản phẩm đã qua chế biến, cần xác định thuế suất VAT theo chính sách hiện hành tại thời điểm nhập khẩu.

Trong năm 2026, một số sản phẩm cà phê chế biến có thể thuộc diện áp dụng VAT 8% theo chính sách giảm thuế, nếu đáp ứng điều kiện pháp luật.

Nhập khẩu cà phê hạt có cần kiểm dịch thực vật không?

Kiểm dịch thực vật và kiểm tra an toàn thực phẩm đối với cà phê hạt nhập khẩu

Đối với cà phê nhân xanh chưa rang, kiểm dịch thực vật là một trong những thủ tục quan trọng doanh nghiệp cần kiểm tra trước khi nhập khẩu.

Theo quy định về kiểm dịch thực vật, các sản phẩm có nguồn gốc thực vật thuộc danh mục quản lý phải đáp ứng yêu cầu kiểm dịch trước khi được thông quan.

1. Trường hợp cà phê hạt cần kiểm dịch

Yêu cầu kiểm dịch phụ thuộc vào tình trạng chế biến và phân loại hàng hóa.

  • Cà phê nhân xanh chưa rang: Cần đối chiếu danh mục kiểm dịch thực vật và yêu cầu áp dụng đối với xuất xứ cụ thể.
  • Cà phê hạt đã rang: Cần xác định tình trạng chế biến và phạm vi quản lý chuyên ngành, không mặc nhiên áp dụng yêu cầu giống cà phê nhân xanh.
  • Cà phê hạt dùng làm giống: Cần kiểm tra thêm điều kiện nhập khẩu giống cây trồng và yêu cầu kiểm dịch liên quan.

Doanh nghiệp nên xác minh yêu cầu kiểm dịch trước khi người bán giao hàng, đặc biệt đối với lô cà phê nhân xanh nhập khẩu lần đầu hoặc từ thị trường mới.

2. Hồ sơ kiểm dịch thực vật

Tùy trường hợp, bộ hồ sơ có thể bao gồm:

  1. Giấy đăng ký kiểm dịch thực vật nhập khẩu theo mẫu áp dụng.
  2. Giấy chứng nhận kiểm dịch thực vật (Phytosanitary Certificate) do cơ quan có thẩm quyền tại nước xuất khẩu cấp.
  3. Vận đơn (Bill of Lading hoặc Air Waybill).
  4. Hóa đơn thương mại và phiếu đóng gói.
  5. Các chứng từ bổ sung theo yêu cầu của cơ quan kiểm dịch.

Sau khi tiếp nhận hồ sơ, cơ quan kiểm dịch có thể tiến hành kiểm tra thực tế lô hàng, lấy mẫu hoặc thực hiện các biện pháp nghiệp vụ cần thiết.

Nếu lô hàng đáp ứng yêu cầu, cơ quan có thẩm quyền cấp kết quả kiểm dịch theo quy định.

Lưu ý: Giấy chứng nhận kiểm dịch thực vật do nước xuất khẩu cấp không thay thế kết quả kiểm dịch nhập khẩu tại Việt Nam.

Nhập khẩu cà phê hạt có phải kiểm tra an toàn thực phẩm không?

Bên cạnh kiểm dịch thực vật, doanh nghiệp cần xác định yêu cầu kiểm tra nhà nước về an toàn thực phẩm đối với cà phê nhập khẩu để làm nguyên liệu sản xuất hoặc phục vụ tiêu dùng.

Cà phê thuộc nhóm hàng có thể chịu quản lý an toàn thực phẩm, nhưng yêu cầu cụ thể phụ thuộc vào loại sản phẩm, mục đích nhập khẩu và trường hợp miễn kiểm tra theo quy định.

1. Cà phê nhân xanh nhập khẩu làm nguyên liệu

Đối với cà phê nhân xanh dùng để chế biến thực phẩm, doanh nghiệp cần kiểm tra:

  • Hàng hóa có thuộc danh mục kiểm tra an toàn thực phẩm nhập khẩu hay không.
  • Mục đích sử dụng là sản xuất thực phẩm, chế biến tiếp hay mục đích khác.
  • Điều kiện áp dụng phương thức kiểm tra hoặc miễn kiểm tra, nếu có.
  • Các tài liệu về nguồn gốc, chất lượng và an toàn sản phẩm.

2. Cà phê hạt đã rang nhập khẩu để kinh doanh

Đối với cà phê rang đóng gói phục vụ tiêu dùng, doanh nghiệp cần quan tâm thêm đến quy định về công bố sản phẩm, kiểm tra an toàn thực phẩm và ghi nhãn hàng hóa.

Hồ sơ có thể cần các tài liệu về thành phần, nhà sản xuất, thông số kỹ thuật, kết quả kiểm nghiệm và nhãn sản phẩm.

Lưu ý pháp lý: Chính sách an toàn thực phẩm có thay đổi trong năm 2026, trong đó có Nghị định 46/2026/NĐ-CP và các văn bản liên quan. Doanh nghiệp cần kiểm tra hiệu lực, quy định chuyển tiếp và yêu cầu áp dụng tại thời điểm nhập khẩu, thay vì mặc định sử dụng toàn bộ quy trình theo Nghị định 15/2018/NĐ-CP.

Đối với cà phê hạt nhập khẩu phục vụ chế biến thực phẩm, doanh nghiệp cần kiểm tra các yêu cầu quản lý tương ứng với mục đích sử dụng. Mison Trans đã tổng hợp những nội dung liên quan trong bài thủ tục nhập khẩu nguyên liệu thực phẩm 

Đừng để hàng về cảng rồi mới phát hiện thiếu giấy phép!

Nhiều mặt hàng cần kiểm tra chuyên ngành, hợp quy, công bố chất lượng hoặc giấy phép trước khi thông quan. Nếu không kiểm tra từ đầu, lô hàng có thể bị giữ lại, phải bổ sung hồ sơ và phát sinh thêm thời gian xử lý.

Kiểm tra điều kiện nhập khẩu

Chỉ cần gửi thông tin cơ bản, tài liệu kỹ thuật có thể bổ sung sau.

Hồ sơ làm thủ tục nhập khẩu cà phê hạt

Hồ sơ nhập khẩu cà phê hạt gồm Invoice, Packing List và vận đơn

Để thực hiện thủ tục hải quan, doanh nghiệp cần chuẩn bị bộ chứng từ thương mại, vận chuyển và chứng từ chuyên ngành phù hợp với lô hàng.

Chứng từMục đích
Commercial InvoiceXác định thông tin giao dịch, trị giá hàng hóa
Packing ListThể hiện số kiện, trọng lượng và quy cách đóng gói
Bill of Lading / Air WaybillChứng từ vận chuyển
Hợp đồng thương mại (Sales Contract)Đối chiếu điều kiện giao dịch khi cần
Chứng từ chứng nhận xuất xứXem xét áp dụng ưu đãi thuế quan nếu đủ điều kiện
Phytosanitary CertificatePhục vụ kiểm dịch thực vật đối với hàng thuộc diện áp dụng
Hồ sơ kiểm tra an toàn thực phẩmPhục vụ quản lý chuyên ngành khi thuộc diện phải kiểm tra
Tờ khai hải quan nhập khẩuKhai báo hàng hóa với cơ quan hải quan

Không phải mọi lô hàng đều phải nộp tất cả chứng từ trong bảng trên. Thành phần hồ sơ thực tế phụ thuộc vào loại cà phê, phương thức nhập khẩu và quy định quản lý chuyên ngành.

Doanh nghiệp nên kiểm tra tính thống nhất giữa Invoice, Packing List, vận đơn và các giấy chứng nhận trước khi truyền tờ khai.

Trong quá trình chuẩn bị hồ sơ, doanh nghiệp cần đối chiếu thông tin giữa Invoice, Packing List, vận đơn và các chứng từ chuyên ngành để đảm bảo tính thống nhất. Có thể tìm hiểu thêm những thông tin cần khai và lỗi thường gặp trong bài tờ khai hải quan nhập khẩu 

Quy trình nhập khẩu cà phê hạt về Việt Nam

Quy trình nhập khẩu cà phê hạt về Việt Nam

Quy trình dưới đây mô tả các công việc chính doanh nghiệp thường cần thực hiện khi nhập khẩu cà phê hạt.

Bước 1: Xác định thông tin hàng hóa và chính sách nhập khẩu

Kiểm tra loại cà phê, tình trạng chế biến, xuất xứ, mục đích sử dụng và mã HS dự kiến. Từ đó xác định yêu cầu kiểm dịch, an toàn thực phẩm và thuế.

Bước 2: Chuẩn bị chứng từ nhập khẩu

Phối hợp với nhà cung cấp để chuẩn bị Invoice, Packing List, vận đơn, chứng từ xuất xứ và giấy chứng nhận kiểm dịch nếu thuộc diện yêu cầu.

Bước 3: Đăng ký kiểm tra chuyên ngành

Thực hiện đăng ký kiểm dịch thực vật, kiểm tra an toàn thực phẩm hoặc thủ tục liên quan theo chính sách áp dụng. Phối hợp kiểm tra thực tế, lấy mẫu khi được yêu cầu.

Bước 4: Khai báo và làm thủ tục hải quan

Khai thông tin lô hàng trên hệ thống hải quan, thực hiện các yêu cầu theo kết quả phân luồng và cung cấp chứng từ liên quan.

Tùy theo kết quả phân luồng, cơ quan hải quan có thể yêu cầu kiểm tra hồ sơ hoặc kiểm tra thực tế hàng hóa. Doanh nghiệp có thể tham khảo quy trình khai báo hải quan để hiểu rõ các bước thực hiện. 

Bước 5: Hoàn tất thông quan và giao nhận hàng hóa

Sau khi hoàn thành các nghĩa vụ thuế, kiểm tra chuyên ngành và thủ tục hải quan theo quy định, doanh nghiệp phối hợp nhận hàng tại cảng, sân bay hoặc địa điểm lưu giữ và vận chuyển về kho.

Thứ tự thực hiện một số công việc có thể thay đổi hoặc diễn ra song song tùy phương thức vận chuyển, quy trình đăng ký kiểm tra và yêu cầu của cơ quan có thẩm quyền.

Những lưu ý khi nhập khẩu cà phê hạt để hạn chế phát sinh chi phí

1. Kiểm tra chứng từ kiểm dịch trước khi xuất hàng

Đối với cà phê nhân xanh thuộc diện kiểm dịch, doanh nghiệp cần thống nhất với nhà cung cấp về việc chuẩn bị Phytosanitary Certificate.

Nếu chứng từ không đáp ứng yêu cầu, lô hàng có thể phải bổ sung hồ sơ hoặc thực hiện biện pháp xử lý theo quy định, làm phát sinh thời gian và chi phí lưu hàng.

2. Phân biệt rõ cà phê nhân xanh và cà phê đã rang

Tên hàng trên chứng từ cần thể hiện đúng tình trạng sản phẩm.

Ví dụ:

  • Green Coffee Beans – Arabica, Unroasted.
  • Roasted Coffee Beans – Robusta.
  • Decaffeinated Green Coffee Beans.

Thông tin mô tả càng rõ ràng sẽ càng thuận lợi cho việc kiểm tra phân loại HS và chính sách nhập khẩu.

3. Kiểm tra điều kiện bảo quản trong quá trình vận chuyển

Cà phê hạt có thể bị ảnh hưởng bởi độ ẩm, mùi lạ và điều kiện bảo quản không phù hợp.

Khi tổ chức vận chuyển, doanh nghiệp nên lưu ý quy cách bao bì, tình trạng container, phương án chống ẩm và yêu cầu bảo quản tương ứng với từng loại cà phê.

4. Xác định chi phí nhập khẩu theo điều kiện Incoterms

Tùy điều kiện mua bán như EXW, FOB, CIF hoặc các điều kiện khác, trách nhiệm và chi phí giữa người mua và người bán có thể khác nhau.

Doanh nghiệp cần xác định rõ phạm vi vận chuyển quốc tế, bảo hiểm, chi phí tại cảng, khai báo hải quan, kiểm dịch và vận chuyển nội địa để dự toán tổng chi phí nhập khẩu.

5. Rà soát hồ sơ trước khi hàng về cảng

Một số công việc như kiểm tra mã HS, chuẩn bị chứng từ và xác định yêu cầu chuyên ngành có thể được thực hiện từ trước khi hàng đến Việt Nam.

Việc rà soát sớm giúp doanh nghiệp có thêm thời gian phối hợp với nhà cung cấp khi cần điều chỉnh hoặc bổ sung tài liệu.

Mison Trans hỗ trợ doanh nghiệp nhập khẩu cà phê hạt như thế nào?

Mison Trans hỗ trợ doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ và khai báo hải quan nhập khẩu cà phê hạt

Đối với doanh nghiệp lần đầu nhập khẩu cà phê hoặc đang cần phối hợp nhiều công đoạn vận chuyển và khai báo hải quan, việc chuẩn bị thông tin đầy đủ ngay từ đầu có vai trò quan trọng.

Mison Trans cung cấp dịch vụ logistics và khai báo hải quan, hỗ trợ doanh nghiệp xem xét phương án triển khai phù hợp với đặc điểm lô hàng và phạm vi dịch vụ được thống nhất.

Các nội dung Mison Trans có thể phối hợp hỗ trợ bao gồm:

  • Tiếp nhận thông tin lô hàng, kiểm tra nhu cầu nhập khẩu và hồ sơ hiện có.
  • Tư vấn bước chuẩn bị chứng từ, chính sách hải quan và các yêu cầu chuyên ngành cần xác minh.
  • Phối hợp thực hiện thủ tục khai báo hải quan theo phạm vi dịch vụ.
  • Tư vấn phương án vận chuyển quốc tế và giao nhận hàng hóa phù hợp với tuyến vận chuyển, điều kiện thương mại và đặc điểm lô hàng.

Đối với các thủ tục kiểm tra chuyên ngành, việc thực hiện và kết quả xử lý phụ thuộc vào cơ quan có thẩm quyền cùng hồ sơ thực tế của lô hàng.

Nếu doanh nghiệp chưa có nhân sự chuyên trách về hải quan hoặc cần phối hợp xử lý các thủ tục liên quan, có thể tham khảo dịch vụ khai hải quan trọn gói của Mison Trans để được tư vấn phạm vi hỗ trợ phù hợp với hồ sơ nhập khẩu cà phê hạt thực tế.

Hàng sắp về nhưng chứng từ chưa chắc đã chuẩn?

Sai hoặc thiếu chứng từ có thể khiến lô hàng bị chậm thông quan, phát sinh lưu kho, lưu bãi và mất thêm thời gian bổ sung hồ sơ. Mison Trans hỗ trợ rà sơ bộ bộ chứng từ để bạn kịp điều chỉnh trước khi hàng về.

Kiểm tra chứng từ ngay

Thông tin của bạn được bảo mật và chỉ sử dụng để tư vấn

Câu hỏi thường gặp về thủ tục nhập khẩu cà phê hạt

1. Nhập khẩu cà phê hạt có cần giấy phép không?

Đối với cà phê hạt thông thường nhập khẩu phục vụ sản xuất, kinh doanh, không mặc nhiên phải xin giấy phép nhập khẩu riêng. Tuy nhiên, doanh nghiệp vẫn phải đáp ứng chính sách quản lý chuyên ngành áp dụng. Trường hợp nhập khẩu hạt làm giống hoặc hàng hóa có yêu cầu đặc thù cần kiểm tra điều kiện tương ứng.

2. Cà phê nhân xanh có cần kiểm dịch thực vật không?

Cà phê nhân xanh chưa rang là mặt hàng doanh nghiệp cần kiểm tra yêu cầu kiểm dịch thực vật. Việc áp dụng cụ thể phụ thuộc vào phân loại hàng hóa, xuất xứ và quy định tại thời điểm nhập khẩu.

3. Nhập khẩu cà phê hạt có phải đóng thuế VAT không?

Cà phê nhân xanh chỉ qua sơ chế thông thường có thể thuộc đối tượng không chịu VAT ở khâu nhập khẩu. Đối với cà phê đã rang hoặc chế biến, doanh nghiệp cần xác định thuế suất theo quy định hiện hành.

4. Nhập khẩu cà phê hạt mất bao lâu?

Thời gian thực hiện phụ thuộc vào phương thức vận chuyển, mức độ đầy đủ của chứng từ, yêu cầu kiểm tra chuyên ngành và quá trình xử lý hồ sơ hải quan. Không có một thời gian cố định áp dụng cho mọi lô hàng.

5. Doanh nghiệp nhập khẩu cà phê hạt lần đầu cần chuẩn bị gì?

Doanh nghiệp nên bắt đầu từ thông tin sản phẩm, nước xuất khẩu, số lượng, mục đích sử dụng, điều kiện mua bán và bộ chứng từ dự kiến. Đây là cơ sở để kiểm tra mã HS, chính sách nhập khẩu và các thủ tục chuyên ngành cần thực hiện.

Kết luận

Thủ tục nhập khẩu cà phê hạt đòi hỏi doanh nghiệp xác định đúng loại hàng, mã HS, thuế nhập khẩu và các yêu cầu kiểm tra chuyên ngành trước khi tiến hành thông quan.

Đặc biệt, đối với cà phê nhân xanh chưa rang, việc kiểm tra yêu cầu kiểm dịch thực vật và chuẩn bị chứng từ từ phía nhà cung cấp là những nội dung cần được ưu tiên. Trong khi đó, cà phê hạt đã rang có thể phát sinh những yêu cầu khác về an toàn thực phẩm và ghi nhãn hàng hóa.

Nếu doanh nghiệp đang có kế hoạch nhập khẩu cà phê hạt về Việt Nam, có thể gửi thông tin lô hàng và chứng từ hiện có để Mison Trans kiểm tra nhu cầu, tư vấn phương án vận chuyển và các bước thực hiện phù hợp.