Nhu cầu nhập khẩu thiết bị viễn thông, công nghệ thông tin và sản phẩm có chức năng kết nối không dây từ Trung Quốc về Việt Nam ngày càng tăng. Nguồn hàng đa dạng, thời gian vận chuyển tương đối thuận lợi và nhiều lựa chọn về cấu hình giúp doanh nghiệp dễ tìm được sản phẩm phù hợp với nhu cầu kinh doanh.
Tuy nhiên, thiết bị viễn thông thường thuộc nhóm hàng có chính sách quản lý chuyên ngành. Tùy mã HS, model, tần số, công suất và chức năng kết nối, sản phẩm có thể phải chứng nhận hợp quy, công bố hợp quy, kiểm tra chất lượng hoặc thực hiện thủ tục liên quan trước khi lưu thông tại Việt Nam.
Vì vậy, doanh nghiệp cần kiểm tra chính sách mặt hàng và bộ chứng từ trước khi đặt hàng hoặc yêu cầu nhà cung cấp giao hàng.
Đọc thêm: Đơn vị vận chuyển hàng trung quốc về việt nam uy tín
Đọc thêm: Thủ tục nhập khẩu đèn LED từ Trung Quốc
Lợi thế khi nhập khẩu hàng hóa viễn thông từ Trung Quốc về Việt Nam
1. Khoảng cách địa lý thuận lợi
Trung Quốc có đường biên giới tiếp giáp với Việt Nam, tạo điều kiện thuận lợi cho việc vận chuyển hàng hóa bằng đường biển, đường bộ, đường sắt và đường hàng không.
Tùy địa điểm lấy hàng, số lượng và yêu cầu giao nhận, doanh nghiệp có thể lựa chọn phương thức phù hợp để cân đối giữa:
- Chi phí vận chuyển.
- Thời gian giao hàng.
- Khối lượng và kích thước hàng hóa.
- Yêu cầu bảo quản.
- Kế hoạch nhập hàng.
- Thời gian cần đưa sản phẩm ra thị trường.
Khoảng cách tương đối gần cũng giúp doanh nghiệp thuận tiện hơn trong việc đặt mẫu, kiểm tra sản phẩm và bổ sung hàng khi có nhu cầu.
2. Đa dạng về mẫu mã và giá cả
Trung Quốc có hệ thống nhà máy sản xuất thiết bị điện tử và viễn thông lớn, cung cấp nhiều nhóm sản phẩm như:
- Router và modem.
- Access point.
- Thiết bị mạng.
- Switch.
- Điện thoại và máy tính bảng.
- Máy tính xách tay.
- Thiết bị IoT.
- Camera có kết nối Wi-Fi.
- Module truyền dữ liệu.
- Thiết bị định vị.
- Linh kiện và phụ kiện viễn thông.
Mỗi sản phẩm có thể có nhiều phiên bản khác nhau về cấu hình, công suất, tần số, công nghệ kết nối và tiêu chuẩn kỹ thuật.
Vì vậy, doanh nghiệp cần kiểm tra đúng model dự kiến nhập khẩu. Hai sản phẩm có tên gọi và hình thức gần giống nhau vẫn có thể áp dụng mã HS, quy chuẩn kỹ thuật và thủ tục chuyên ngành khác nhau.
3. Nhiều lựa chọn về phương thức vận chuyển
Doanh nghiệp nhập khẩu hàng viễn thông từ Trung Quốc có thể lựa chọn:
- Đường biển đối với lô hàng có số lượng lớn.
- Đường hàng không đối với hàng cần giao nhanh hoặc có giá trị cao.
- Đường bộ đối với các tuyến phù hợp và cần thời gian vận chuyển linh hoạt.
- Chuyển phát nhanh đối với hàng mẫu hoặc lô hàng nhỏ.
Trước khi lựa chọn, doanh nghiệp nên kiểm tra thêm các yêu cầu về pin, thiết bị phát sóng, hàng có từ tính hoặc các điều kiện vận chuyển đặc biệt khác.
4. Thuế nhập khẩu hàng viễn thông từ Trung Quốc
Hàng hóa có xuất xứ Trung Quốc có thể được xem xét áp dụng thuế nhập khẩu ưu đãi đặc biệt theo Hiệp định Thương mại tự do ASEAN – Trung Quốc nếu đáp ứng đầy đủ điều kiện.
Tuy nhiên, không phải mọi thiết bị viễn thông đều có thuế nhập khẩu 0%. Mức thuế thực tế phụ thuộc vào:
- Mã HS của sản phẩm.
- Xuất xứ hàng hóa.
- Biểu thuế tại thời điểm đăng ký tờ khai.
- C/O phù hợp, thường là C/O Form E.
- Tiêu chí xuất xứ và tính thống nhất của bộ chứng từ.
- Chính sách thuế phòng vệ thương mại nếu có.
Doanh nghiệp nên xác định mã HS trước, sau đó mới kiểm tra thuế suất ưu đãi, thuế GTGT và các nghĩa vụ liên quan.
Không nên dự toán chi phí chỉ dựa trên mã HS hoặc mức thuế do nhà cung cấp Trung Quốc cung cấp vì việc phân loại và áp dụng thuế tại Việt Nam còn phụ thuộc vào đặc điểm thực tế của sản phẩm.
Một số mặt hàng viễn thông thường được nhập khẩu từ Trung Quốc
1. Thiết bị có chức năng Wi-Fi, Bluetooth hoặc truyền phát vô tuyến
Nhóm này có thể bao gồm router, modem, access point, thiết bị mạng không dây, điện thoại, thiết bị IoT và các sản phẩm có tích hợp module vô tuyến.
Thủ tục áp dụng không chỉ dựa vào tên gọi “thiết bị Wi-Fi” mà còn phụ thuộc vào:
- Mã HS.
- Tần số hoạt động.
- Công suất phát.
- Công nghệ kết nối.
- Phạm vi sử dụng.
- Model và cấu hình thực tế.
- Quy chuẩn kỹ thuật áp dụng.
Tùy sản phẩm, doanh nghiệp có thể phải thực hiện chứng nhận hợp quy, công bố hợp quy, kiểm tra chất lượng hoặc thủ tục quản lý tần số trước khi lưu thông.
Doanh nghiệp nên cung cấp catalogue và thông số vô tuyến đầy đủ, không chỉ gửi tên thương mại của sản phẩm.


2. Thiết bị chuyển mạch – Switch
Switch dùng trong hệ thống mạng LAN có chức năng kết nối và chuyển tiếp dữ liệu giữa các thiết bị trong mạng.
Chính sách nhập khẩu phụ thuộc vào chức năng thực tế của từng model. Switch thông thường, switch có chức năng vô tuyến, thiết bị tích hợp mã hóa hoặc sản phẩm an toàn thông tin có thể chịu yêu cầu quản lý khác nhau.
Trước khi nhập khẩu, doanh nghiệp cần kiểm tra:
- Switch có tích hợp Wi-Fi hoặc chức năng vô tuyến không?
- Sản phẩm có chức năng mật mã dân sự không?
- Có thuộc danh mục sản phẩm an toàn thông tin mạng không?
- Có phải chứng nhận hoặc công bố hợp quy không?
- Catalogue có thể hiện đầy đủ cấu hình và cổng kết nối không?
Không nên áp dụng hồ sơ của một model cho tất cả thiết bị chuyển mạch.


3. Máy vi tính và thiết bị xử lý dữ liệu
Máy tính xách tay, máy tính để bàn, máy tính bảng và thiết bị xử lý dữ liệu được nhập khẩu phổ biến từ Trung Quốc.
Một số nhóm mã HS thường được xem xét đối với máy xử lý dữ liệu và bộ phận của chúng gồm:
Mã HS | Mô tả Sản phẩm |
| 8471 | Máy xử lý dữ liệu tự động và các khối chức năng của chúng; đầu đọc từ tính hay đầu đọc quang học, máy truyền dữ liệu lên các phương tiện truyền dữ liệu dưới dạng mã hóa và máy xử lý những dữ liệu này, chưa được chi tiết hay ghi ở nơi khác. |
| 847130 | Máy xử lý dữ liệu tự động loại xách tay, có trọng lượng không quá 10kg, gồm ít nhất một đơn vị xử lý dữ liệu trung tâm, một bàn phím và một màn hình: |
| 84713010 | Máy tính nhỏ cầm tay bao gồm máy tính mini và sổ ghi chép điện tử kết hợp máy tính (PDAs) |
| 84713020 | Máy tính xách tay kể cả notebook và subnotebook |
| 84713090 | Loại khác |
| 847141 | Máy xử lý dữ liệu tự động khác:Chứa trong cùng một vỏ có ít nhất một đơn vị xử lý trung tâm, một đơn vị nhập và một đơn vị xuất, kết hợp hoặc không kết hợp với nhau: |
| 84714110 | Máy tính cá nhân trừ máy tính xách tay của phân nhóm 8471.30 |
| 84714190 | Loại khác |
| 847149 | Loại khác, ở dạng hệ thống: |
| 84714910 | Máy tính cá nhân trừ máy tính bỏ túi của phân nhóm 8471.30 |
| 84714990 | Loại khác |
| 847150 | Bộ xử lý trừ loại của phân nhóm 8471.41 hoặc 8471.49, có hoặc không chứa trong cùng vỏ của một hoặc hai thiết bị sau: bộ lưu trữ, bộ nhập, bộ xuất: |
| 84715010 | Bộ xử lý dùng cho máy tính cá nhân (kể cả loại máy xách tay) |
| 84715090 | Loại khác |
| 847160 | Bộ nhập hoặc bộ xuất, có hoặc không chứa bộ lưu trữ trong cùng một vỏ: |
| 84716030 | Bàn phím máy tính |
| 84716040 | Thiết bị nhập theo tọa độ XY, bao gồm chuột, bút quang, cần điều khiển, bi xoay, và màn hình cảm ứng |
| 84716090 | Loại khác |
| 847170 | Bộ lưu trữ: |
| 84717010 | Ổ đĩa mềm |
| 84717020 | Ổ đĩa cứng |
| 84717030 | Ổ băng |
| 84717040 | Ổ đĩa quang, kể cả ổ CDROM, ổ DVD và ổ CD có thể ghi được (CDR) |
| 84717050 | Các bộ lưu trữ được định dạng riêng kể cả các vật mang tin dùng cho máy xử lý dữ liệu tự động, có hoặc không có các vật mang tin có thể thay đổi được, là sản phẩm của công nghệ từ, quang hoặc công nghệ khác |
| 84717091 | Loại khác:Hệ thống sao lưu tự động |
| 84717099 | Loại khác |
| 847180 | Các bộ khác của máy xử lý dữ liệu tự động: |
| 84718010 | Bộ điều khiển và bộ thích ứng |
| 84718070 | Card âm thanh hoặc card hình ảnh |
| 84718090 | Loại khác |
| 847190 | Loại khác: |
| 84719010 | Máy đọc mã vạch |
| 84719020 | Máy đọc ký tự quang học, máy quét ảnh hoặc tài liệu |
| 84719090 | Loại khác |
Bảng trên chỉ dùng để định hướng nhóm hàng. Mã HS cụ thể phải được xác định dựa trên cấu tạo, chức năng, mức độ hoàn chỉnh và tài liệu kỹ thuật thực tế.
Chính sách chuyên ngành cũng có thể thay đổi theo từng model. Sản phẩm có Wi-Fi, Bluetooth, kết nối di động hoặc module vô tuyến cần được kiểm tra thêm về quy chuẩn kỹ thuật và hình thức quản lý tương ứng.
Doanh nghiệp cần đối chiếu:
- Mã HS.
- Cấu hình sản phẩm.
- Chức năng vô tuyến.
- Tần số và công suất.
- Pin hoặc bộ nguồn đi kèm.
- Quy chuẩn kỹ thuật áp dụng.
- Danh mục hàng hóa nhóm 2 tại thời điểm nhập khẩu.
Không nên kết luận sản phẩm phải hoặc không phải hợp quy chỉ dựa trên tên gọi “máy tính”.
4. Thiết bị định vị, nhận dạng và truyền dữ liệu
Nhóm này có thể gồm:
- Thiết bị GPS.
- Thiết bị RFID.
- Bộ phát đáp.
- Thiết bị truyền dữ liệu.
- Thiết bị theo dõi phương tiện.
- Thiết bị liên lạc vô tuyến.
- Thiết bị hỗ trợ dẫn đường.
Các sản phẩm này thường có thông số vô tuyến và công dụng chuyên biệt. Doanh nghiệp cần kiểm tra thêm:
- Dải tần.
- Công suất phát.
- Chuẩn kết nối.
- Phạm vi hoạt động.
- Mục đích sử dụng.
- Quy chuẩn kỹ thuật.
- Điều kiện sử dụng tần số nếu có.
Chính sách nhập khẩu thiết bị viễn thông phụ thuộc vào mã HS, model, tần số, công suất và chức năng kết nối thực tế. Doanh nghiệp có thể gửi tên hàng, catalogue, hình ảnh, thông số kỹ thuật, mã HS dự kiến, Invoice và Packing List để Mison Trans kiểm tra sơ bộ yêu cầu hợp quy, kiểm tra chất lượng và hồ sơ chuyên ngành trước khi đưa hàng về Việt Nam.
Nhiều mặt hàng cần kiểm tra chuyên ngành, hợp quy, công bố chất lượng hoặc giấy phép trước khi thông quan. Nếu không kiểm tra từ đầu, lô hàng có thể bị giữ lại, phải bổ sung hồ sơ và phát sinh thêm thời gian xử lý. Kiểm tra giấy phép / hợp quy / công bố Rà chính sách mặt hàng Tư vấn hồ sơ cần chuẩn bị Hạn chế giữ hàng, bổ sung hồ sơ Chỉ cần gửi thông tin cơ bản, tài liệu kỹ thuật có thể bổ sung sau.

Đừng để hàng về cảng rồi mới phát hiện thiếu giấy phép!
![]()
![]()
![]()
![]()
![]()
![]()
![]()
![]()
Thiết bị viễn thông có phải chứng nhận và công bố hợp quy không?
Không phải mọi sản phẩm được gọi chung là “thiết bị viễn thông” đều áp dụng cùng một thủ tục.
Danh mục hàng hóa nhóm 2 chuyên ngành công nghệ thông tin và truyền thông được chia thành:
- Nhóm bắt buộc phải chứng nhận hợp quy và công bố hợp quy.
- Nhóm bắt buộc phải công bố hợp quy.
Việc quản lý được thực hiện theo đúng mô tả sản phẩm, mã HS, quy chuẩn kỹ thuật và phạm vi áp dụng trong danh mục.
Doanh nghiệp cần phân biệt:
Chứng nhận hợp quy
Là việc tổ chức chứng nhận đánh giá sản phẩm phù hợp với quy chuẩn kỹ thuật tương ứng.
Tùy sản phẩm và phương thức chứng nhận, doanh nghiệp có thể phải chuẩn bị:
- Hồ sơ đăng ký chứng nhận.
- Mẫu sản phẩm.
- Kết quả thử nghiệm.
- Catalogue và tài liệu kỹ thuật.
- Tài liệu về nhà sản xuất.
- Chứng từ nhập khẩu.
- Các hồ sơ khác theo yêu cầu.
Công bố hợp quy
Là việc doanh nghiệp công bố sản phẩm phù hợp với quy chuẩn kỹ thuật áp dụng trên cơ sở kết quả chứng nhận hoặc kết quả đánh giá phù hợp theo quy định.
Kiểm tra chất lượng hàng nhập khẩu
Tùy cơ chế quản lý tại từng thời điểm và từng nhóm sản phẩm, hàng nhập khẩu có thể phải thực hiện thủ tục kiểm tra chất lượng hoặc cung cấp hồ sơ liên quan trong quá trình nhập khẩu và lưu thông.
Việc quản lý chất lượng đối với sản phẩm thuộc danh mục hàng hóa nhóm 2 được thực hiện theo quy định về chứng nhận hợp quy, công bố hợp quy, kiểm tra chất lượng và các quy chuẩn kỹ thuật tương ứng.
Doanh nghiệp không nên mặc định rằng có CE, FCC hoặc kết quả thử nghiệm nước ngoài là đủ để thay thế toàn bộ thủ tục tại Việt Nam. Các tài liệu này có thể hỗ trợ việc đánh giá nhưng phải được xem xét theo quy định và quy chuẩn áp dụng tại Việt Nam.
Thủ tục nhập khẩu hàng hóa viễn thông từ Trung Quốc về Việt Nam
Bước 1: Xác định chính xác sản phẩm và model
Trước khi đặt hàng, doanh nghiệp cần thu thập:
- Tên thương mại.
- Tên kỹ thuật.
- Model.
- Nhà sản xuất.
- Công dụng.
- Thành phần và cấu tạo.
- Công nghệ kết nối.
- Dải tần số.
- Công suất phát.
- Phiên bản phần cứng.
- Catalogue và datasheet.
Đây là cơ sở để kiểm tra mã HS, thuế và chính sách chuyên ngành.
Bước 2: Xác định mã HS và thuế dự kiến
Mã HS cần được xác định dựa trên:
- Chức năng chính.
- Cấu tạo.
- Nguyên lý hoạt động.
- Mức độ hoàn chỉnh.
- Tài liệu kỹ thuật.
- Quy tắc và chú giải phân loại.
Sau khi xác định mã HS dự kiến, doanh nghiệp cần kiểm tra:
- Thuế nhập khẩu ưu đãi.
- Thuế ưu đãi đặc biệt theo C/O Form E.
- Thuế GTGT.
- Thuế phòng vệ thương mại nếu có.
- Chính sách quản lý chuyên ngành.
Xem thêm: Cách xác định chính sách mặt hàng trước khi nhập khẩu
Bước 3: Kiểm tra chính sách chuyên ngành
Doanh nghiệp cần đối chiếu sản phẩm với danh mục hàng hóa nhóm 2 và các quy chuẩn kỹ thuật tương ứng.
Các nội dung cần xác định gồm:
- Có phải chứng nhận hợp quy không?
- Có phải công bố hợp quy không?
- Có thuộc diện kiểm tra chất lượng nhập khẩu không?
- Có cần thử nghiệm tại phòng thử nghiệm được thừa nhận không?
- Có cần giấy phép liên quan đến tần số không?
- Có chức năng mật mã dân sự hoặc an toàn thông tin không?
- Có phải thực hiện thủ tục trước khi hàng về không?
Việc nhập khẩu hàng hóa nói chung còn chịu sự điều chỉnh của pháp luật về quản lý ngoại thương và danh mục hàng hóa nhập khẩu theo giấy phép, điều kiện.
Xem thêm:
- Danh sách hàng hóa kiểm tra chất lượng nhập khẩu
- Hướng dẫn đăng ký kiểm tra chất lượng hàng hóa nhập khẩu
Bước 4: Chuẩn bị bộ chứng từ nhập khẩu
Bộ hồ sơ hải quan cơ bản thường gồm:
- Hợp đồng ngoại thương.
- Commercial Invoice.
- Packing List.
- Bill of Lading hoặc Air Waybill.
- C/O Form E nếu doanh nghiệp đề nghị hưởng ưu đãi và đáp ứng điều kiện.
- Catalogue.
- Hình ảnh sản phẩm.
- Datasheet.
- Tài liệu thể hiện tần số và công suất.
- Kết quả thử nghiệm nếu có.
- Hồ sơ chứng nhận hợp quy hoặc công bố hợp quy nếu thuộc diện áp dụng.
- Hồ sơ kiểm tra chất lượng.
- Giấy phép hoặc chứng từ chuyên ngành khác theo từng model.
Doanh nghiệp cần kiểm tra sự thống nhất về:
- Tên hàng.
- Model.
- Số lượng.
- Trọng lượng.
- Trị giá.
- Xuất xứ.
- Nhà sản xuất.
- Mã HS.
- Thông số kỹ thuật.
Bước 5: Khai và truyền tờ khai hải quan
Doanh nghiệp sử dụng chữ ký số và phần mềm khai hải quan để truyền tờ khai.
Nội dung khai báo thường gồm:
- Người xuất khẩu và nhập khẩu.
- Mã loại hình.
- Số Invoice.
- Mã HS.
- Tên và mô tả hàng hóa.
- Model.
- Nhãn hiệu.
- Số lượng.
- Trọng lượng.
- Trị giá.
- Xuất xứ.
- Thuế suất.
- Thông tin giấy phép hoặc chứng từ chuyên ngành.
Mô tả hàng hóa phải đủ rõ để nhận dạng sản phẩm. Không nên chỉ khai chung chung như “thiết bị viễn thông”, “thiết bị mạng” hoặc “linh kiện điện tử”.
Bước 6: Xử lý kết quả phân luồng
Sau khi đăng ký tờ khai, hệ thống hải quan sẽ trả kết quả phân luồng.
- Luồng xanh: Doanh nghiệp tiếp tục hoàn thành nghĩa vụ thuế và các điều kiện chuyên ngành liên quan.
- Luồng vàng: Cơ quan hải quan kiểm tra hồ sơ hàng hóa.
- Luồng đỏ: Ngoài kiểm tra hồ sơ, cơ quan hải quan kiểm tra thực tế hàng hóa.
Bước 7: Nộp thuế, thông quan và nhận hàng
Doanh nghiệp hoàn thành:
- Thuế nhập khẩu.
- Thuế GTGT.
- Các khoản thuế khác nếu có.
- Hồ sơ kiểm tra chất lượng.
- Chứng nhận hoặc công bố hợp quy.
- Các điều kiện chuyên ngành liên quan.
Sau khi đủ điều kiện, doanh nghiệp thực hiện thủ tục nhận hàng tại cảng, sân bay hoặc kho và vận chuyển về địa điểm lưu giữ.

Lưu ý khi nhập khẩu thiết bị viễn thông từ Trung Quốc
Trước khi đặt hàng, doanh nghiệp cần:
- Xác định chính xác model và cấu hình sản phẩm.
- Kiểm tra mã HS và thuế dự kiến.
- Kiểm tra sản phẩm có thuộc danh mục hàng hóa nhóm 2 không.
- Xác định sản phẩm phải chứng nhận hợp quy, công bố hợp quy hay thực hiện kiểm tra chất lượng.
- Kiểm tra chức năng Wi-Fi, Bluetooth, NFC, kết nối di động hoặc module vô tuyến.
- Yêu cầu nhà cung cấp cung cấp tài liệu tần số và công suất.
- Kiểm tra catalogue có đúng với cấu hình thực tế không.
- Kiểm tra bản nháp C/O trước khi cấp chính thức.
- Thống nhất nhãn hàng hóa và model trước khi đóng hàng.
- Chuẩn bị hồ sơ chuyên ngành trước khi hàng cập cảng.
- Theo dõi lịch vận chuyển và thời gian miễn lưu container, lưu kho.
Danh mục hàng hóa nhóm 2 chỉ áp dụng khi sản phẩm phù hợp với mô tả trong danh mục; vì vậy không nên chỉ căn cứ vào tên gọi thương mại để kết luận thủ tục.
Chưa xác định được thiết bị cần chứng nhận hợp quy, công bố hợp quy hay kiểm tra chất lượng? Mison Trans hỗ trợ doanh nghiệp rà soát chính sách theo đúng model, mã HS và thông số kỹ thuật trước khi khai hải quan.
Nhiều mặt hàng cần kiểm tra chuyên ngành, hợp quy, công bố chất lượng hoặc giấy phép trước khi thông quan. Nếu không kiểm tra từ đầu, lô hàng có thể bị giữ lại, phải bổ sung hồ sơ và phát sinh thêm thời gian xử lý. Kiểm tra giấy phép / hợp quy / công bố Rà chính sách mặt hàng Tư vấn hồ sơ cần chuẩn bị Hạn chế giữ hàng, bổ sung hồ sơ Chỉ cần gửi thông tin cơ bản, tài liệu kỹ thuật có thể bổ sung sau.

Đừng để hàng về cảng rồi mới phát hiện thiếu giấy phép!
![]()
![]()
![]()
![]()
![]()
![]()
![]()
![]()
Dịch vụ nhập khẩu hàng hóa viễn thông tại Mison Trans
Mison Trans hỗ trợ doanh nghiệp nhập khẩu thiết bị viễn thông từ Trung Quốc về Việt Nam, bao gồm:
- Kiểm tra điều kiện nhập khẩu.
- Rà soát mã HS và thuế dự kiến.
- Kiểm tra danh mục hàng hóa nhóm 2.
- Kiểm tra yêu cầu chứng nhận và công bố hợp quy.
- Kiểm tra thủ tục kiểm tra chất lượng.
- Rà soát catalogue, tần số và công suất.
- Kiểm tra Invoice, Packing List và C/O.
- Hướng dẫn chuẩn bị hồ sơ chuyên ngành.
- Book cước vận chuyển đường biển hoặc đường hàng không.
- Khai và truyền tờ khai hải quan.
- Xử lý tờ khai luồng vàng hoặc luồng đỏ.
- Phối hợp kiểm hóa.
- Vận chuyển hàng về kho.
Để kiểm tra sơ bộ, doanh nghiệp có thể gửi:
- Tên hàng.
- Model.
- Catalogue.
- Datasheet.
- Hình ảnh sản phẩm.
- Công dụng.
- Tần số và công suất.
- Công nghệ kết nối.
- Mã HS dự kiến.
- Commercial Invoice.
- Packing List.
- C/O dự kiến nếu có.
Mison Trans sẽ dựa trên thông tin được cung cấp để rà soát thủ tục, chính sách mặt hàng và những rủi ro cần lưu ý trước khi doanh nghiệp đưa hàng về Việt Nam.
Kết luận
Nhập khẩu hàng hóa viễn thông từ Trung Quốc mang lại nhiều lợi thế về nguồn hàng, mẫu mã, thời gian và phương thức vận chuyển. Tuy nhiên, đây cũng là nhóm sản phẩm có chính sách quản lý chuyên ngành tương đối phức tạp.
Doanh nghiệp cần đặc biệt kiểm tra mã HS, model, chức năng vô tuyến, tần số, công suất, quy chuẩn kỹ thuật, thuế và C/O trước khi đặt hàng.
Việc rà soát hồ sơ ngay từ đầu giúp doanh nghiệp xác định đúng sản phẩm phải chứng nhận hợp quy, công bố hợp quy hoặc kiểm tra chất lượng, qua đó hạn chế nguy cơ chậm thông quan và phát sinh chi phí khi hàng đã về cảng.
Liên hệ Mison Trans để được hỗ trợ nhanh qua hotline.





