Kinh nghiệm nhập hàng Trung Quốc về Việt Nam để kinh doanh

Trung Quốc là một trong những nguồn cung hàng hóa lớn đối với doanh nghiệp Việt Nam nhờ hệ thống nhà máy đa dạng, nhiều nhóm sản phẩm và khoảng cách địa lý thuận lợi.

Tuy nhiên, khi nhập hàng để kinh doanh, vấn đề không chỉ nằm ở giá mua. Doanh nghiệp còn cần tính đến phương thức vận chuyển, chi phí pickup, freight, local charge, thuế, chứng từ, chính sách mặt hàng và thời gian nhận hàng.

Nếu đã có Seller hoặc lô hàng cụ thể, doanh nghiệp có thể tham khảo dịch vụ vận chuyển hàng từ Trung Quốc về Việt Nam để kiểm tra tuyến, phương thức vận chuyển và phạm vi chi phí theo dữ liệu thực tế.

Nhập hàng Trung Quốc để kinh doanh cần chuẩn bị gì?

Trước khi chốt đơn, doanh nghiệp nên làm rõ ít nhất 7 nhóm thông tin:

  • Seller là nhà máy hay công ty thương mại.
  • Địa chỉ lấy hàng tại Trung Quốc.
  • Tên hàng và mô tả sản phẩm.
  • Số lượng, số kiện, Gross Weight, CBM.
  • Điều kiện mua bán EXW, FOB, FCA hoặc điều kiện khác.
  • Chính sách nhập khẩu và yêu cầu chuyên ngành.
  • Thời gian cần nhận hàng tại Việt Nam.

Nếu thiếu những dữ liệu này, báo giá vận chuyển rất dễ chỉ phản ánh một phần chi phí.

Vì sao doanh nghiệp Việt Nam thường chọn nguồn hàng Trung Quốc?

Hàng hóa Trung Quốc giá rẻ phù hợp nhu cầu

Nguồn cung đa dạng

Trung Quốc có mạng lưới sản xuất rộng, từ hàng tiêu dùng đến máy móc, linh kiện, nguyên liệu và thiết bị công nghiệp.

Điều này giúp doanh nghiệp có nhiều lựa chọn về:

  • Mẫu mã.
  • Chất liệu.
  • Phân khúc giá.
  • MOQ.
  • Năng lực sản xuất.
  • Khả năng OEM/ODM.

Dễ tìm nhiều mức giá

Cùng một nhóm sản phẩm có thể có nhiều nhà cung cấp với cấu hình, vật liệu và chất lượng khác nhau.

Vì vậy, không nên chỉ chọn Seller dựa trên giá thấp nhất. Doanh nghiệp nên so sánh:

  • Chất lượng mẫu.
  • Năng lực sản xuất.
  • MOQ.
  • Lead time.
  • Điều kiện thanh toán.
  • Điều kiện giao hàng.
  • Khả năng cung cấp chứng từ.

Khoảng cách địa lý thuận lợi

Trung Quốc gần Việt Nam và có nhiều lựa chọn vận chuyển bằng đường biển, đường bộ và đường hàng không.

Tuy nhiên, “gần” không đồng nghĩa với mọi lô hàng đều có chi phí thấp. Tổng chi phí vẫn phụ thuộc rất nhiều vào địa chỉ Seller, mode vận chuyển và Incoterms.

Có thể mua hàng Trung Quốc từ những nguồn nào?

Đa dạng về mẫu mã, chủng loại và chất lượng

1. Sàn thương mại điện tử

Một số doanh nghiệp tìm nguồn hàng qua:

  • Alibaba.
  • Taobao.
  • Tmall.
  • Các nền tảng và website riêng của nhà cung cấp.

Việc mua hàng trên sàn không quyết định lô hàng sẽ đi “chính ngạch” hay “tiểu ngạch”.

Điểm cần kiểm tra là:

  • Ai là Seller thực tế?
  • Có Commercial Invoice hay không?
  • Seller có hỗ trợ xuất khẩu không?
  • Có thể cung cấp Packing List không?
  • Điều kiện giao hàng là gì?

2. Làm việc trực tiếp với nhà máy/xưởng

Phương án này phù hợp khi:

  • Nhập số lượng tương đối lớn.
  • Muốn OEM/ODM.
  • Cần kiểm soát chất lượng.
  • Cần hợp đồng dài hạn.
  • Muốn thương lượng giá và lịch sản xuất.

Nhưng giá tại xưởng chưa phải tổng chi phí cuối cùng.

Doanh nghiệp vẫn phải tính thêm Freight, Customs, thuế và delivery.

3. Công ty thương mại tại Trung Quốc

Trong một số trường hợp, công ty thương mại có thể hỗ trợ doanh nghiệp gom nguồn hàng hoặc phối hợp hồ sơ tốt hơn.

Đổi lại, giá mua có thể khác so với làm trực tiếp với nhà máy.

Trước khi chốt đơn với Seller cần kiểm tra gì?

Đây là một trong những phần quan trọng nhất nếu doanh nghiệp nhập hàng để kinh doanh.

1. Seller có thể cung cấp chứng từ gì?

Nên kiểm tra trước:

  • Commercial Invoice.
  • Packing List.
  • Contract nếu sử dụng.
  • Thông tin Seller.
  • Chứng từ xuất xứ nếu cần và đủ điều kiện.
  • Catalogue hoặc thông số kỹ thuật nếu cần kiểm tra mặt hàng.

2. Hàng có được phép nhập không?

Cần kiểm tra theo:

  • Tên hàng.
  • Công dụng.
  • Thành phần.
  • Model.
  • Nhãn hiệu.
  • Tình trạng mới/cũ.

Một số nhóm hàng có thể thuộc diện:

  • giấy phép;
  • kiểm tra chuyên ngành;
  • công bố;
  • kiểm dịch;
  • kiểm tra chất lượng;
  • yêu cầu nhãn.

3. Incoterms là gì?

Nếu chưa xác định EXW/FOB/FCA, doanh nghiệp rất dễ thiếu pickup hoặc chi phí đầu xuất trong báo giá.

4. Hàng sẵn sàng khi nào?

Ready date ảnh hưởng trực tiếp đến booking và kế hoạch nhận hàng.

5. Địa chỉ Seller cụ thể ở đâu?

Không nên chỉ ghi:

Guangzhou / Shenzhen / Shanghai / China.

Pickup phụ thuộc địa chỉ kho/xưởng thực tế.

Cần tư vấn vận chuyển Trung Quốc – Việt Nam?

Nhận tư vấn phương án vận chuyển Trung Quốc – Việt Nam và báo giá theo thông tin lô hàng thực tế.

Gửi thông tin lô hàng

Nhấn nút để gửi thông tin lô hàng và nhận tư vấn.

Các phương thức vận chuyển hàng Trung Quốc về Việt Nam

LCL – Hàng lẻ đường biển

LCL phù hợp với lô hàng chưa đủ container.

Hàng được gom chung với các chủ hàng khác trong container.

Doanh nghiệp nên kiểm tra:

  • CBM.
  • W/M.
  • CFS.
  • Lịch consol.
  • Local charge.
  • Delivery.

LCL thường phù hợp khi doanh nghiệp muốn nhập từng đợt hoặc lượng hàng chưa đủ FCL.

FCL – Hàng nguyên container

FCL phù hợp khi lượng hàng lớn hoặc cần sử dụng riêng container.

Cần lựa chọn container theo:

  • CBM.
  • Gross Weight.
  • Kích thước kiện.
  • Tính chất hàng.

Ngoài ocean freight, cần kiểm tra:

  • Trucking.
  • Điểm đóng hàng.
  • Free time.
  • DEM/DET.
  • Local charge.

Có thể xem thêm vận chuyển đường biển.

Air Freight – Hàng không

Air Freight phù hợp khi:

  • Hàng cần thời gian nhanh.
  • Hàng mẫu.
  • Linh kiện.
  • Lô hàng quy mô phù hợp.
  • Giá trị hàng phù hợp với chi phí vận tải hàng không.

Cước thường tính theo chargeable weight.

Khi hỏi giá cần có:

  • Gross Weight.
  • Số kiện.
  • Kích thước từng kiện.
  • Tên hàng.
  • Thông tin pin, chất lỏng, nam châm nếu có.

Có thể tham khảo dịch vụ vận chuyển đường hàng không.

Nên chọn LCL, FCL hay Air Freight?

Tiêu chíLCLFCLAir Freight
Quy mô hàngNhỏ – trung bìnhLớnNhỏ – trung bình
Ưu tiên thời gianTrung bìnhTrung bìnhCao
Cách tínhCBM/W/MContainerChargeable Weight
Điểm cần kiểm traCFS, consolFree time, DEM/DETGW, dimensions
Phù hợpNhập từng đợtHàng lớnHàng cần nhanh

Không nên quyết định chỉ dựa trên giá freight.

Một phương án có freight thấp hơn nhưng pickup, local charge hoặc delivery cao hơn vẫn có thể khiến tổng chi phí lớn hơn.

Chi phí nhập hàng Trung Quốc gồm những gì?

Tổng chi phí có thể gồm:

1. Giá mua hàng

Giá tại Seller.

2. Pickup/trucking tại Trung Quốc

Đặc biệt khi mua theo EXW.

3. Chi phí đầu xuất

Tùy Incoterms và phương án.

4. Freight quốc tế

Sea Freight hoặc Air Freight.

5. Local charge

Có thể gồm:

  • CFS.
  • THC.
  • D/O.
  • Handling.
  • Phí chứng từ.

6. Customs

Nếu thuê đơn vị khai hải quan.

7. Thuế nhập khẩu và VAT

Phụ thuộc mã HS, xuất xứ và chính sách mặt hàng.

8. Kiểm tra chuyên ngành

Nếu áp dụng.

9. Kho bãi

Phát sinh tùy lô hàng.

10. Delivery

Giao từ cảng/sân bay về kho.

Doanh nghiệp có thể xem thêm chi phí nhập khẩu gồm những gì.

EXW, FOB, FCA ảnh hưởng thế nào đến chi phí?

EXW

Seller giao tại kho/xưởng.

Buyer thường cần xử lý thêm:

  • Pickup.
  • Trucking.
  • Phần đầu xuất.
  • Freight.
  • Các phí liên quan khác.

FOB

Seller chịu phạm vi đến điểm giao FOB đã thỏa thuận.

Doanh nghiệp cần kiểm tra rõ cảng đi và các khoản chi phí đầu xuất.

FCA

Phạm vi trách nhiệm phụ thuộc điểm giao được thỏa thuận.

Điểm quan trọng không chỉ là tên Incoterm mà còn là địa điểm giao cụ thể.

Những rủi ro thường gặp khi nhập hàng Trung Quốc để kinh doanh

Dễ dàng vận chuyển với chi phí rẻ

1. Chỉ nhìn giá mua

Giá sản phẩm thấp nhưng tổng landed cost cao.

2. Chưa kiểm tra chính sách nhập khẩu

Đặc biệt với hàng chuyên ngành.

3. Seller không hỗ trợ hồ sơ xuất khẩu

Dễ phát sinh khi mua từ nguồn chỉ bán nội địa.

4. Sai Invoice/Packing List

Tên hàng, số lượng, trọng lượng không thống nhất.

5. Không làm rõ Incoterms

Dẫn đến quotation thiếu pickup hoặc local charge.

6. Không tính MOQ và tồn kho

Nhập quá nhiều có thể làm tăng chi phí lưu kho.

7. Chỉ chọn đơn vị vận chuyển theo giá

Cần so sánh cả phạm vi dịch vụ và khoản bao gồm/chưa bao gồm.

Tự xử lý hay thuê đơn vị logistics?

Những cách mua hàng từ Trung Quốc về Việt Nam để kinh doanh

Tự xử lý

Phù hợp khi doanh nghiệp:

  • Có bộ phận xuất nhập khẩu.
  • Có kinh nghiệm booking.
  • Có đầu mối trucking.
  • Hiểu Customs.
  • Có khả năng xử lý hồ sơ và phát sinh.

Ưu điểm là chủ động hơn.

Nhược điểm là cần nhiều đầu mối và nguồn lực nội bộ.

Sử dụng đơn vị logistics

Phù hợp khi:

  • Mới nhập lần đầu.
  • Seller ở nhiều khu vực.
  • Chưa rõ LCL/FCL/Air.
  • Cần pickup.
  • Chưa rõ Incoterms.
  • Cần phối hợp Freight + Customs + Delivery.

Mục tiêu không phải “thuê vì không biết làm”, mà là giảm số đầu mối và kiểm soát tổng quá trình.

Mison Trans hỗ trợ gì với lô hàng Trung Quốc – Việt Nam?

Mison Trans tiếp nhận thông tin lô hàng để kiểm tra phương án theo dữ liệu thực tế.

Phạm vi có thể gồm:

  • Pickup tại Trung Quốc.
  • Sea Freight.
  • Air Freight.
  • Phối hợp chứng từ.
  • Customs.
  • Delivery.

Nếu đã có chứng từ, doanh nghiệp có thể tham khảo thêm kiểm tra hồ sơ nhập khẩu trước khi hàng về.

Nếu cần phối hợp hải quan, xem thêm dịch vụ khai hải quan trọn gói.

Doanh nghiệp cần chuẩn bị gì để nhận phương án và báo giá?

Nên gửi:

  • Địa chỉ lấy hàng tại Trung Quốc.
  • Nơi giao tại Việt Nam.
  • Tên hàng.
  • Số kiện.
  • Gross Weight.
  • Kích thước/CBM.
  • LCL/FCL/Air hoặc “chưa rõ”.
  • EXW/FOB/FCA.
  • Ready date.
  • Invoice/Packing List nếu có.

Nếu chưa có đủ chứng từ, vẫn có thể kiểm tra sơ bộ.

Nhưng báo giá cuối cùng cần được rà lại khi có dữ liệu chính thức.

Câu hỏi thường gặp nhập hàng Trung Quốc để kinh doanh

Làm sao để vận chuyển hàng từ Trung Quốc về Việt Nam?

Mới kinh doanh có nên nhập hàng từ Trung Quốc không?

Có thể, nhưng nên bắt đầu từ việc kiểm tra nhu cầu thị trường, MOQ, tổng landed cost và chính sách nhập khẩu thay vì chỉ nhìn giá sản phẩm.

Mua hàng trên 1688 hoặc Taobao có nhập chính ngạch được không?

Có thể kiểm tra theo từng trường hợp. Nền tảng mua hàng không quyết định hình thức nhập khẩu; quan trọng là Seller, chứng từ và phương án đầu xuất.

Hàng ít nên đi LCL hay Air?

Phụ thuộc CBM, Gross Weight, thời gian cần nhận và loại hàng. Không có một mức cố định áp dụng cho mọi lô.

Hàng nhiều có nên đi FCL?

Nếu lượng hàng phù hợp sử dụng riêng container, FCL thường là phương án cần so sánh với LCL.

Giá mua EXW có phải giá cuối cùng không?

Không. EXW thường mới là giá giao tại kho/xưởng Seller; Buyer còn phải tính pickup, đầu xuất, Freight và các chi phí nhập khẩu liên quan.

Cần chứng từ gì để nhập hàng?

Tùy mặt hàng, nhưng bộ hồ sơ thường bắt đầu từ Invoice, Packing List, vận đơn và các chứng từ chuyên ngành nếu áp dụng.

Có nên kiểm tra hàng trước khi thanh toán Seller?

Nếu là hàng mới hoặc đơn hàng có giá trị đáng kể, doanh nghiệp nên kiểm tra mẫu, thông số, điều kiện mua bán và hồ sơ trước khi triển khai.

Muốn báo giá vận chuyển cần gửi gì?

Tối thiểu nên có nơi lấy, nơi giao, tên hàng, số kiện, Gross Weight, kích thước/CBM và Incoterms nếu đã biết.

Kết luận

Nhập hàng Trung Quốc về Việt Nam để kinh doanh không nên bắt đầu từ câu hỏi “đơn vị nào vận chuyển rẻ nhất”.

Doanh nghiệp nên kiểm tra trước Seller, hàng hóa, chính sách nhập khẩu, Incoterms, phương thức vận chuyển và tổng chi phí.

Khi đã có lô hàng cụ thể, việc gửi đầy đủ địa chỉ lấy hàng, tên hàng, số kiện, Gross Weight, CBM và chứng từ hiện có sẽ giúp lựa chọn phương án LCL, FCL hoặc Air Freight sát hơn với nhu cầu thực tế.

Nếu doanh nghiệp đang chuẩn bị nhập hàng từ Trung Quốc để phân phối, sản xuất hoặc kinh doanh lâu dài, có thể gửi thông tin lô hàng cho Mison Trans để kiểm tra phương án vận chuyển Trung Quốc – Việt Nam.

CẦN TƯ VẤN NGAY?
Liên hệ Mison Trans để được hỗ trợ nhanh qua hotline.
034.815.3338