Thủ tục nhập khẩu mực in mới nhất: Mã HS, thuế và quy trình

Mực in là vật tư quan trọng trong hoạt động in ấn, sản xuất bao bì, nhãn mác, quảng cáo và nhiều ngành công nghiệp khác. Để đáp ứng nhu cầu sản xuất, các doanh nghiệp Việt Nam thường nhập khẩu mực in từ Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc và nhiều thị trường khác.

Tuy nhiên, thủ tục nhập khẩu mực in không chỉ liên quan đến khai báo hải quan mà còn phụ thuộc vào thành phần hóa học, đặc tính sản phẩm, mã HS và yêu cầu quản lý chuyên ngành. Đặc biệt, đối với mực in có chứa dung môi hoặc hóa chất nguy hiểm, doanh nghiệp cần kiểm tra thêm thông tin an toàn trước khi đặt hàng và tổ chức vận chuyển.

Vậy nhập khẩu mực in có cần giấy phép không? Mã HS mực in là bao nhiêu? Thuế nhập khẩu được tính như thế nào và bộ hồ sơ hải quan gồm những chứng từ gì?

Trong bài viết này, Mison Trans tổng hợp các quy định và hướng dẫn cần thiết để doanh nghiệp chủ động chuẩn bị hồ sơ, kiểm tra chính sách mặt hàng và thực hiện thủ tục nhập khẩu mực in về Việt Nam.

Mực in có được phép nhập khẩu vào Việt Nam không?

Mực in thông thường phục vụ sản xuất, kinh doanh không thuộc nhóm hàng hóa bị cấm nhập khẩu một cách mặc nhiên. Doanh nghiệp có thể thực hiện nhập khẩu khi đáp ứng những quy định áp dụng đối với từng sản phẩm cụ thể.

Tuy nhiên, không phải tất cả các loại mực in đều có cùng chính sách nhập khẩu.

Phân loại mực in nhập khẩu

1. Các loại mực in thường được nhập khẩu

Loại mực inĐặc điểmNội dung cần kiểm tra
Mực in offsetSử dụng trong in ấn thương mại, bao bìThành phần, mã HS, hồ sơ kỹ thuật
Mực in UVĐóng rắn dưới tác động của tia UVCơ chế đóng rắn, thành phần hóa học, SDS
Mực in flexoThường dùng trong in bao bì và nhãnThành phần, dung môi hoặc nền nước
Mực in ống đồngPhổ biến trong sản xuất bao bìDung môi, đặc tính dễ cháy, vận chuyển
Mực in phun công nghiệpDùng trong hệ thống in phun, in mãCông thức, công dụng, đặc tính sản phẩm
Mực in laser/tonerDạng bột hoặc chế phẩm dùng trong in laserBản chất hàng hóa và phân loại HS
Mực in gốc nướcSử dụng nước làm thành phần nềnThành phần, công dụng, chính sách áp dụng

Việc phân biệt loại mực có ý nghĩa quan trọng vì đặc tính sản phẩm có thể ảnh hưởng đến phân loại hàng hóa, yêu cầu cung cấp tài liệu kỹ thuật và điều kiện vận chuyển.

Ví dụ, mực in UV và mực in gốc dung môi có thể khác nhau về cơ chế đóng rắn, đặc tính an toàn và mã HS. Doanh nghiệp không nên chỉ dựa vào tên thương mại “Printing Ink” để khai báo.

2. Những thông tin cần xác định trước khi nhập khẩu

Trước khi đặt mua mực in từ nước ngoài, doanh nghiệp nên xác định:

  • Tên thương mại và tên kỹ thuật của sản phẩm.
  • Loại mực, màu sắc và công dụng.
  • Thành phần hóa học, mã CAS và nồng độ nếu được cung cấp.
  • Dạng hàng hóa: lỏng, bột, rắn hoặc dạng khác.
  • Nhãn sản phẩm, catalogue và SDS/MSDS.
  • Xuất xứ hàng hóa, quy cách đóng gói và khối lượng.
  • Mục đích sử dụng: sản xuất, thương mại hoặc sử dụng nội bộ.

Những thông tin này là cơ sở để kiểm tra chính sách nhập khẩu, xác định mã HS và chuẩn bị hồ sơ hải quan phù hợp.

Mã HS mực in nhập khẩu là bao nhiêu?

Mã HS và thuế nhập khẩu mực in

Mã HS là căn cứ quan trọng để xác định thuế nhập khẩu, chính sách quản lý và yêu cầu khai báo hải quan.

Theo Danh mục hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu Việt Nam, mực in thuộc nhóm 3215 – Mực in, mực viết hoặc mực vẽ và các loại mực khác, đã hoặc chưa cô đặc hoặc làm thành thể rắn.

1. Bảng mã HS mực in tham khảo

Mã HSMô tả hàng hóa
3215.11.10Mực in màu đen được làm khô bằng tia cực tím
3215.11.20Mực màu đen thể rắn ở hình dạng thiết kế cho thiết bị thuộc các phân nhóm 8443.31, 8443.32 hoặc 8443.39
3215.11.90Mực in màu đen loại khác
3215.19.10Mực in màu khác ở dạng rắn được thiết kế cho những thiết bị nêu trên
3215.19.90Mực in màu khác, loại khác

Các mã trên được thể hiện trong biểu thuế và danh mục hàng hóa tương ứng với nhóm 3215.

Bảng mã HS mang tính tham khảo. Không phải mọi sản phẩm được gọi là mực in hoặc hộp mực đều mặc nhiên thuộc nhóm 3215. Cần phân loại theo bản chất, thành phần, công dụng và tình trạng nhập khẩu thực tế.

2. Cách xác định đúng mã HS mực in

Doanh nghiệp cần kiểm tra ít nhất bốn yếu tố:

Thứ nhất – Loại mực và màu sắc: Phân biệt mực in đen với mực màu khác theo mô tả của các phân nhóm HS.

Thứ hai – Công nghệ in: Xác định mực dùng trong in offset, UV, flexo, in phun hoặc công nghệ khác. Tuy nhiên, công nghệ in chỉ là một phần thông tin phục vụ phân loại.

Thứ ba – Thành phần và dạng sản phẩm: Mực ở dạng lỏng, dạng rắn, bột toner hay hỗn hợp đặc biệt cần được xem xét theo bản chất hàng hóa.

Thứ tư – Tình trạng nhập khẩu: Mực nhập riêng, hộp mực có cấu tạo đặc thù và bộ linh kiện có thể phát sinh những vấn đề phân loại khác nhau.

Ví dụ, một sản phẩm mực đen được làm khô bằng tia cực tím có thể cần xem xét mã 3215.11.10, trong khi mực in đen thông thường có thể thuộc mã 3215.11.90 nếu đáp ứng mô tả tương ứng.

Để hạn chế rủi ro phân loại, doanh nghiệp nên chuẩn bị catalogue, Technical Data Sheet (TDS), SDS và thông tin mô tả hàng hóa trước khi mở tờ khai.

Thuế nhập khẩu mực in mới nhất

Khi nhập khẩu mực in, doanh nghiệp cần xác định thuế nhập khẩu và thuế giá trị gia tăng (VAT), đồng thời kiểm tra khả năng áp dụng ưu đãi thuế quan theo xuất xứ.

1. Thuế nhập khẩu mực in

Theo biểu thuế nhập khẩu ưu đãi được ban hành tại Nghị định 26/2023/NĐ-CP, nhiều mã HS mực in thuộc các phân nhóm 3215.11 và 3215.19 có thuế suất nhập khẩu ưu đãi (MFN) là 5%.

Mã HSThuế suất MFN tham khảo
3215.11.105%
3215.11.205%
3215.11.905%
3215.19.105%
3215.19.905%

Đây là mức thuế trong biểu thuế được dẫn chiếu, chưa thay thế việc kiểm tra các văn bản sửa đổi có hiệu lực tại ngày đăng ký tờ khai.

Trường hợp mực in được nhập khẩu từ quốc gia có hiệp định thương mại tự do với Việt Nam, doanh nghiệp có thể được hưởng thuế suất nhập khẩu ưu đãi đặc biệt nếu đáp ứng điều kiện về xuất xứ và chứng từ tương ứng.

Ví dụ, biểu thuế RCEP thể hiện mức thuế 0% cho các mã mực in nêu trên trong năm 2026. Tuy nhiên, mức này chỉ áp dụng khi hàng hóa đáp ứng đầy đủ điều kiện của hiệp định, không phải mặc nhiên áp dụng cho mọi lô hàng nhập khẩu từ Trung Quốc hoặc các nước thành viên.

2. Thuế VAT đối với mực in nhập khẩu

Theo chính sách giảm thuế VAT quy định tại Nghị quyết 204/2025/QH15 và Nghị định 174/2025/NĐ-CP, nhiều nhóm hàng hóa đang áp dụng VAT 10% được giảm xuống 8% từ ngày 01/07/2025 đến hết ngày 31/12/2026, trừ các nhóm hàng không thuộc phạm vi giảm thuế.

Đối với mực in, doanh nghiệp cần đối chiếu mã HS và sản phẩm thực tế với các phụ lục, nhóm hàng loại trừ và quy định áp dụng để xác định có được hưởng mức VAT 8% hay không. Không nên mặc định mọi loại mực in đều có cùng thuế suất VAT.

Nhập khẩu mực in có cần giấy phép không?

Kiểm tra thành phần hóa chất và SDS/MSDS

Đây là một trong những vấn đề doanh nghiệp cần làm rõ trước khi ký hợp đồng mua hàng.

Đối với mực in thông thường, không nên mặc nhiên kết luận phải xin giấy phép nhập khẩu ngành in. Tuy nhiên, doanh nghiệp cần xác định sản phẩm có thuộc diện quản lý chuyên ngành khác hay không, đặc biệt là các quy định liên quan đến hóa chất.

1. Mực in có phải xin giấy phép nhập khẩu thiết bị in?

Quy định về nhập khẩu thiết bị ngành in được đề cập tại Nghị định 60/2014/NĐ-CP và các văn bản sửa đổi, bổ sung, trong đó có Nghị định 72/2022/NĐ-CP.

Những quy định này có nội dung về quản lý hoạt động in và nhập khẩu thiết bị in, không có nghĩa rằng mọi loại mực in đều phải thực hiện thủ tục khai báo nhập khẩu thiết bị in.

Doanh nghiệp cần phân biệt rõ hàng hóa nhập khẩu là máy in, thiết bị ngành in, mực in hay phụ kiện liên quan.

2. Mực in có phải khai báo hóa chất không?

Kể từ ngày 01/01/2026, Luật Hóa chất số 69/2025/QH15 có hiệu lực. Các văn bản hướng dẫn quan trọng gồm Nghị định 24/2026/NĐ-CP và Nghị định 26/2026/NĐ-CP, có hiệu lực từ ngày 17/01/2026.

Hệ thống quy định này đặt ra các yêu cầu quản lý đối với các loại hóa chất thuộc phạm vi điều chỉnh, hoạt động hóa chất và hóa chất nguy hiểm trong sản phẩm, hàng hóa.

Đối với mực in, doanh nghiệp cần xác định:

  • Hàng nhập khẩu là chế phẩm mực in hay hóa chất riêng lẻ.
  • Thành phần và mã CAS của các chất có trong sản phẩm.
  • Các chất có thuộc danh mục hóa chất được quản lý hay không.
  • Sản phẩm có thuộc trường hợp phải khai báo, xin giấy phép hoặc thực hiện nghĩa vụ chuyên ngành khác không.
  • Có trường hợp miễn trừ hoặc quy định riêng áp dụng không.

Không phải mọi loại mực in chứa hóa chất đều bắt buộc phải khai báo hóa chất hoặc xin giấy phép nhập khẩu. Việc xác định nghĩa vụ phụ thuộc vào danh mục, phạm vi điều chỉnh và điều kiện áp dụng cho sản phẩm thực tế.

3. Vai trò của SDS/MSDS khi nhập khẩu mực in

SDS (Safety Data Sheet) là tài liệu cung cấp thông tin về đặc tính an toàn của sản phẩm hóa chất hoặc hỗn hợp hóa chất. MSDS là cách gọi trước đây vẫn được sử dụng phổ biến trong thương mại.

Đối với mực in, tài liệu SDS có thể hỗ trợ doanh nghiệp kiểm tra những nội dung sau:

Nội dung trong SDSMục đích kiểm tra
Section 2 – Hazard IdentificationNhận diện nguy cơ hóa học
Section 3 – CompositionKiểm tra thành phần, mã CAS và nồng độ được công bố
Section 7 – Handling and StorageXác định yêu cầu bảo quản, sử dụng
Section 9 – Physical and Chemical PropertiesKiểm tra trạng thái, điểm chớp cháy và đặc tính vật lý
Section 14 – Transport InformationXác định phân loại vận chuyển hàng nguy hiểm nếu có
Section 15 – Regulatory InformationTham khảo thông tin pháp lý liên quan

SDS không phải giấy phép nhập khẩu, cũng không phải tài liệu duy nhất để kết luận mã HS hoặc nghĩa vụ quản lý hóa chất tại Việt Nam.

Trường hợp thành phần trên SDS chưa đủ rõ, doanh nghiệp có thể cần yêu cầu nhà sản xuất cung cấp thêm thông tin kỹ thuật phù hợp.

4. Mực in chứa dung môi có phải hàng nguy hiểm không?

Một số loại mực in chứa dung môi dễ cháy có thể thuộc diện hàng nguy hiểm trong vận chuyển.

Doanh nghiệp cần kiểm tra phân loại vận chuyển thực tế, bao gồm UN Number, nhóm nguy hiểm, nhóm đóng gói và yêu cầu vận tải tương ứng.

Nếu hàng thuộc diện hàng nguy hiểm, đơn vị vận chuyển có thể yêu cầu bổ sung tài liệu, đóng gói và thông tin khai báo phù hợp trước khi tiếp nhận.

Tuy nhiên, không phải mọi loại mực in gốc dung môi đều có cùng phân loại nguy hiểm.

Vì vậy, doanh nghiệp nên kiểm tra SDS và phương án vận chuyển trước khi xác nhận booking, đặc biệt đối với hàng nhập bằng đường biển hoặc đường hàng không.

Đừng để hàng về cảng rồi mới phát hiện thiếu giấy phép!

Nhiều mặt hàng cần kiểm tra chuyên ngành, hợp quy, công bố chất lượng hoặc giấy phép trước khi thông quan. Nếu không kiểm tra từ đầu, lô hàng có thể bị giữ lại, phải bổ sung hồ sơ và phát sinh thêm thời gian xử lý.

Kiểm tra điều kiện nhập khẩu

Chỉ cần gửi thông tin cơ bản, tài liệu kỹ thuật có thể bổ sung sau.

Hồ sơ làm thủ tục nhập khẩu mực in gồm những gì?

Hồ sơ nhập khẩu mực in

Để thực hiện thủ tục nhập khẩu mực in, doanh nghiệp cần chuẩn bị hồ sơ thương mại, chứng từ vận chuyển và tài liệu kỹ thuật phù hợp.

Đặc biệt, đối với các sản phẩm có thành phần hóa học đặc thù, việc chuẩn bị thông tin sản phẩm đầy đủ có thể giúp doanh nghiệp xác định chính sách mặt hàng trước khi mở tờ khai.

1. Bộ chứng từ nhập khẩu cơ bản

Chứng từVai tròLưu ý
Commercial InvoiceXác định giao dịch, trị giá hàng hóaThể hiện rõ tên mực, mã sản phẩm, số lượng, đơn giá
Packing ListThông tin đóng góiKiểm tra số kiện, trọng lượng, dung tích
Bill of Lading/Air WaybillChứng từ vận chuyểnĐối chiếu với thông tin lô hàng
Sales ContractThể hiện điều kiện thương mạiChuẩn bị để đối chiếu khi cần
C/O hoặc chứng từ xuất xứ phù hợpXem xét ưu đãi thuế nhập khẩuPhải đáp ứng quy tắc xuất xứ áp dụng
Catalogue/TDSMô tả tính năng, đặc tính kỹ thuậtHỗ trợ xác định mã HS
SDS/MSDSCung cấp thông tin an toàn hóa chấtĐặc biệt cần thiết để đánh giá hàng có nguy cơ nguy hiểm
Hồ sơ chuyên ngànhPhục vụ thủ tục quản lý chuyên ngànhChỉ áp dụng khi sản phẩm thuộc diện yêu cầu
Tờ khai hải quanKhai báo nhập khẩuThực hiện theo quy định hải quan

Đây là danh sách chứng từ phục vụ chuẩn bị và xử lý lô hàng; không đồng nghĩa tất cả tài liệu đều phải nộp trong mọi bộ hồ sơ hải quan.

2. Những thông tin cần thống nhất giữa các chứng từ

Doanh nghiệp nên kiểm tra:

  • Tên sản phẩm và mã sản phẩm trên Invoice, Packing List và catalogue.
  • Số lượng, đơn vị tính và trọng lượng hàng hóa.
  • Nhà sản xuất, người bán và xuất xứ.
  • Tình trạng sản phẩm, công dụng và đặc điểm kỹ thuật.
  • Quy cách đóng gói và điều kiện vận chuyển.
  • Thành phần hóa học và thông tin an toàn khi cần.

Ví dụ, nếu Invoice mô tả hàng hóa là “Printing Ink” nhưng catalogue lại xác định đây là chế phẩm bột toner hoặc mực UV chuyên dụng, doanh nghiệp cần làm rõ bản chất sản phẩm để phân loại phù hợp.

3. Có bắt buộc phải cung cấp SDS khi nhập khẩu mực in?

Không thể kết luận SDS là chứng từ bắt buộc đối với tất cả các lô mực in.

Tuy nhiên, đây là tài liệu doanh nghiệp nên chủ động yêu cầu nhà cung cấp chuẩn bị, nhất là khi mực chứa dung môi hoặc cần xác định yêu cầu vận chuyển hàng nguy hiểm.

Trong một số trường hợp, đơn vị vận chuyển hoặc cơ quan có thẩm quyền có thể yêu cầu tài liệu bổ sung để xác định đặc tính và điều kiện áp dụng đối với lô hàng.

Doanh nghiệp có thể tham khảo thêm hồ sơ khai báo hải quan để chủ động chuẩn bị các chứng từ cơ bản trước khi thực hiện thủ tục nhập khẩu.

Quy trình làm thủ tục nhập khẩu mực in về Việt Nam

Quy trình làm thủ tục nhập khẩu mực in

Quy trình nhập khẩu mực in thường gồm năm bước chính, từ kiểm tra thông tin sản phẩm đến hoàn tất thông quan và giao nhận.

Bước 1. Xác định loại mực in và chính sách nhập khẩu

Thu thập tên hàng, loại mực, thành phần, catalogue và SDS/MSDS nếu có. Kiểm tra mã HS dự kiến, yêu cầu quản lý hóa chất và điều kiện vận chuyển trước khi xác nhận đơn hàng.

Bước 2. Chuẩn bị bộ chứng từ nhập khẩu

Phối hợp với người bán chuẩn bị Commercial Invoice, Packing List, vận đơn, chứng từ xuất xứ và tài liệu kỹ thuật. Đối chiếu thông tin giữa các chứng từ trước khi hàng được giao.

Bước 3. Thực hiện thủ tục chuyên ngành nếu thuộc diện áp dụng

Trường hợp sản phẩm phát sinh yêu cầu về hóa chất hoặc các nghĩa vụ quản lý chuyên ngành khác, doanh nghiệp cần thực hiện thủ tục tương ứng theo quy định.

Bước 4. Khai báo và làm thủ tục hải quan

Doanh nghiệp thực hiện khai báo trên hệ thống hải quan điện tử, xác định mã HS, trị giá và các thông tin của lô hàng. Sau đó thực hiện yêu cầu theo kết quả phân luồng, cung cấp hồ sơ hoặc phối hợp kiểm tra thực tế khi được yêu cầu.

Bước 5. Hoàn tất thông quan và giao nhận hàng hóa

Sau khi hoàn thành nghĩa vụ thuế, kiểm tra và các thủ tục cần thiết, doanh nghiệp phối hợp nhận hàng tại cảng, sân bay hoặc địa điểm lưu giữ và vận chuyển về kho theo phương án đã thống nhất.

Thứ tự một số công việc có thể diễn ra song song tùy loại hình nhập khẩu, phương thức vận chuyển và tình trạng lô hàng.

Đối với doanh nghiệp mới thực hiện nhập khẩu, việc tìm hiểu trước quy trình khai báo hải quan sẽ giúp chủ động hơn khi chuẩn bị chứng từ và phối hợp xử lý hồ sơ.

Những rủi ro thường gặp khi nhập khẩu mực in

1. Khai sai mã HS do chưa xác định rõ loại mực

Một số sản phẩm có tên thương mại khá giống nhau nhưng khác về thành phần, dạng sản phẩm hoặc công dụng.

Ví dụ, mực UV, mực offset và mực dạng rắn có thể cần xem xét các phân nhóm khác nhau. Việc khai sai mã HS có thể dẫn đến áp dụng sai thuế suất hoặc phát sinh yêu cầu điều chỉnh hồ sơ.

Cách hạn chế: Kiểm tra catalogue, thông tin sản phẩm và đối chiếu mô tả phân nhóm HS trước khi truyền tờ khai.

2. Thiếu thông tin thành phần hóa học

Một số nhà cung cấp chỉ cung cấp tên thương mại và thông số sử dụng, nhưng chưa cung cấp đủ thông tin để xác định các nghĩa vụ quản lý hóa chất có liên quan.

Điều này có thể khiến doanh nghiệp khó đánh giá chính sách nhập khẩu trước khi hàng đến Việt Nam.

Cách hạn chế: Yêu cầu SDS và tài liệu thành phần phù hợp trước khi chốt đơn; đối chiếu quy định quản lý hóa chất hiện hành theo sản phẩm cụ thể.

3. Chưa kiểm tra điều kiện vận chuyển hàng nguy hiểm

Mực in có thành phần dễ cháy hoặc đặc tính nguy hiểm có thể cần tuân thủ các yêu cầu riêng trong quá trình vận chuyển.

Nếu thông tin phân loại vận chuyển không được xác minh từ đầu, doanh nghiệp có thể phải điều chỉnh kế hoạch đóng gói hoặc booking.

Cách hạn chế: Kiểm tra SDS, phân loại vận chuyển và yêu cầu của hãng vận tải trước khi xác nhận lịch giao hàng.

4. Chứng từ thương mại không thống nhất

Các sai khác về tên hàng, số lượng, trọng lượng, mã sản phẩm hoặc xuất xứ giữa Invoice, Packing List và vận đơn có thể dẫn đến yêu cầu kiểm tra hoặc bổ sung thông tin.

Cách hạn chế: Đối chiếu bộ chứng từ với đơn hàng, thông số kỹ thuật và thông tin vận chuyển trước khi khai báo.

5. Chưa dự toán đầy đủ chi phí nhập khẩu

Ngoài thuế nhập khẩu và VAT, doanh nghiệp còn có thể phát sinh chi phí vận chuyển, phí tại cảng, lưu kho, lưu bãi, xử lý hàng nguy hiểm và giao nhận nội địa.

Những khoản chi phí này phụ thuộc vào tuyến vận chuyển, Incoterms, số lượng hàng và yêu cầu xử lý thực tế.

Cách hạn chế: Xác định rõ phạm vi chi phí và trách nhiệm của từng bên trước khi ký hợp đồng vận chuyển.

Nhập khẩu mực in từ Trung Quốc cần lưu ý gì?

Trung Quốc là một trong những thị trường cung ứng mực in và vật tư ngành in cho doanh nghiệp Việt Nam.

Khi nhập khẩu mực in từ Trung Quốc, doanh nghiệp nên quan tâm đến ba nội dung chính.

1. Kiểm tra nhà cung cấp và tài liệu kỹ thuật

Trước khi đặt hàng, doanh nghiệp cần yêu cầu nhà cung cấp xác nhận tên sản phẩm, mã hàng, công dụng và thành phần.

Đối với những sản phẩm có thành phần hóa học đặc thù, nên kiểm tra khả năng cung cấp SDS và các tài liệu liên quan.

2. Kiểm tra xuất xứ để áp dụng ưu đãi thuế

Hàng hóa có xuất xứ Trung Quốc có thể được xem xét áp dụng thuế suất ưu đãi đặc biệt theo các hiệp định phù hợp, chẳng hạn ACFTA hoặc RCEP, nếu đáp ứng đầy đủ điều kiện.

Doanh nghiệp không nên mặc nhiên coi hàng mua từ Trung Quốc là hàng có xuất xứ Trung Quốc. Việc hưởng ưu đãi phụ thuộc vào quy tắc xuất xứ và chứng từ hợp lệ.

3. Lựa chọn phương án vận chuyển phù hợp

Tùy khối lượng hàng, tuyến vận chuyển và đặc tính mực in, doanh nghiệp có thể cân nhắc vận chuyển đường biển, đường hàng không hoặc đường bộ.

Đặc biệt, với mực chứa dung môi, cần xác định điều kiện tiếp nhận của đơn vị vận chuyển trước khi triển khai.

Doanh nghiệp có thể tham khảo thêm dịch vụ vận chuyển hàng từ Trung Quốc về Việt Nam của Mison Trans để tìm hiểu phương án vận chuyển chính ngạch theo tuyến, loại hàng và điều kiện thương mại thực tế.

Mison Trans hỗ trợ doanh nghiệp nhập khẩu mực in như thế nào?

Đối với doanh nghiệp nhập khẩu mực in phục vụ sản xuất hoặc kinh doanh, việc kiểm tra thông tin hàng hóa trước khi triển khai có thể giúp hạn chế các vấn đề phát sinh do thiếu chứng từ hoặc xác định chưa đúng chính sách mặt hàng.

Mison Trans cung cấp dịch vụ logistics và khai báo hải quan, hỗ trợ doanh nghiệp tiếp nhận thông tin lô hàng và xây dựng phương án thực hiện theo phạm vi dịch vụ được thống nhất.

Các nội dung có thể phối hợp hỗ trợ bao gồm:

  • Tiếp nhận thông tin sản phẩm, xuất xứ và nhu cầu nhập khẩu.
  • Rà soát sơ bộ hồ sơ, mã HS dự kiến và các yêu cầu cần kiểm tra.
  • Hướng dẫn doanh nghiệp chuẩn bị chứng từ phù hợp với đặc điểm lô hàng.
  • Phối hợp thực hiện thủ tục khai báo hải quan.
  • Tư vấn phương án vận chuyển quốc tế và giao nhận hàng hóa về kho.
  • Phối hợp xử lý các yêu cầu phát sinh trong phạm vi dịch vụ đã thống nhất.

Đối với những sản phẩm thuộc diện quản lý chuyên ngành, yêu cầu hồ sơ và kết quả xử lý phụ thuộc vào quy định áp dụng cũng như cơ quan có thẩm quyền.

Nếu doanh nghiệp cần hỗ trợ thực hiện thủ tục nhập khẩu, có thể tìm hiểu thêm dịch vụ khai hải quan trọn gói của Mison Trans.

Câu hỏi thường gặp về thủ tục nhập khẩu mực in

1. Nhập khẩu mực in có cần giấy phép không?

Mực in thông thường không mặc nhiên phải xin giấy phép nhập khẩu thiết bị ngành in. Tuy nhiên, doanh nghiệp phải kiểm tra liệu sản phẩm có thuộc diện quản lý chuyên ngành, hóa chất kiểm soát hoặc yêu cầu cấp phép khác hay không.

2. Mã HS mực in là bao nhiêu?

Mực in thường được xem xét trong nhóm 3215. Tùy màu sắc, dạng sản phẩm và đặc tính kỹ thuật, mã HS chi tiết có thể khác nhau. Ví dụ, mực in đen thông thường có thể thuộc mã 3215.11.90 nếu phù hợp với mô tả hàng hóa.

3. Thuế nhập khẩu mực in từ Trung Quốc bao nhiêu?

Mức thuế phụ thuộc vào mã HS và xuất xứ hàng hóa. Một số mã HS mực in thuộc nhóm 3215 có thuế MFN tham khảo 5% theo biểu thuế nêu trên. Nếu đáp ứng điều kiện hiệp định thương mại, hàng hóa có thể được áp dụng thuế suất ưu đãi đặc biệt.

4. Nhập khẩu mực in có bắt buộc phải có SDS/MSDS không?

SDS không phải chứng từ mặc nhiên bắt buộc đối với mọi loại mực in. Tuy nhiên, đây là tài liệu rất hữu ích để kiểm tra thành phần, đặc tính an toàn và điều kiện vận chuyển. Doanh nghiệp nên yêu cầu nhà sản xuất cung cấp khi chuẩn bị nhập khẩu.

5. Mực in UV có phải khai báo hóa chất không?

Không thể kết luận chỉ dựa vào tên gọi “mực UV”. Doanh nghiệp cần kiểm tra thành phần, mã CAS và tình trạng sản phẩm, sau đó đối chiếu với quy định hóa chất áp dụng trong năm 2026.

6. Nhập khẩu mực in mất bao lâu?

Thời gian nhập khẩu phụ thuộc vào tuyến vận chuyển, tình trạng chứng từ, yêu cầu quản lý chuyên ngành và quá trình xử lý tờ khai hải quan. Doanh nghiệp nên rà soát hồ sơ trước khi hàng về để chủ động hơn trong quá trình triển khai.

7. Mực in công nghiệp và mực in văn phòng có làm chung thủ tục không?

Cả hai đều cần thực hiện thủ tục nhập khẩu phù hợp, nhưng mã HS, tài liệu kỹ thuật và yêu cầu quản lý có thể khác nhau theo loại sản phẩm. Đặc biệt cần phân biệt mực in nhập riêng, bột toner và hộp mực có cấu tạo riêng.

Kết luận

Thủ tục nhập khẩu mực in đòi hỏi doanh nghiệp kiểm tra chính xác loại sản phẩm, mã HS, thuế nhập khẩu và những yêu cầu quản lý chuyên ngành trước khi triển khai.

Đối với mực in công nghiệp có thành phần hóa học đặc thù, việc chuẩn bị catalogue, SDS/MSDS và rà soát điều kiện vận chuyển là những nội dung quan trọng. Ngoài ra, doanh nghiệp cần kiểm tra tính thống nhất giữa chứng từ thương mại và tài liệu kỹ thuật để hạn chế rủi ro trong quá trình làm thủ tục hải quan.

Nếu đang có kế hoạch nhập khẩu mực in về Việt Nam, doanh nghiệp có thể gửi thông tin lô hàng và chứng từ hiện có để Mison Trans tiếp nhận nhu cầu, kiểm tra sơ bộ hồ sơ và tư vấn phương án nhập khẩu phù hợp.