Khi chuẩn bị thông quan, một trong những câu hỏi doanh nghiệp thường đặt ra là: Bộ hồ sơ hải quan đối với hàng nhập khẩu gồm những gì và đã đủ giấy tờ để khai báo chưa?
Chỉ một thông tin không thống nhất giữa Invoice, Packing List, vận đơn hoặc tờ khai cũng có thể khiến doanh nghiệp phải giải trình, khai bổ sung hoặc kéo dài thời gian thông quan. Khi đó, lô hàng có thể phát sinh:
- Phí lưu container, lưu bãi hoặc lưu kho.
- Chi phí sửa đổi chứng từ.
- Chậm giao hàng cho khách hàng.
- Tốn thời gian bổ sung và giải trình hồ sơ.
- Nguy cơ khai sai mã HS, trị giá hoặc chính sách mặt hàng.
Bài viết dưới đây tổng hợp các chứng từ thường có trong bộ hồ sơ hải quan nhập khẩu, giúp doanh nghiệp rà soát trước khi mở tờ khai.
Trường hợp cần hỗ trợ từ khâu kiểm tra chứng từ đến khai báo và thông quan, doanh nghiệp có thể tham khảo dịch vụ khai hải quan trọn gói của Mison Trans.
Bộ hồ sơ hải quan đối với hàng nhập khẩu gồm những gì?


Thành phần hồ sơ thực tế phụ thuộc vào loại hình nhập khẩu, mặt hàng, phương thức vận chuyển và chính sách quản lý chuyên ngành.
Thông thường, doanh nghiệp cần chuẩn bị những chứng từ sau.
1. Tờ khai hải quan nhập khẩu
Tờ khai hải quan được khai và đăng ký trên hệ thống hải quan điện tử, thể hiện các thông tin chính của lô hàng như:
- Người xuất khẩu và người nhập khẩu.
- Mã loại hình nhập khẩu.
- Số Invoice.
- Điều kiện giao hàng.
- Mã HS.
- Tên và mô tả hàng hóa.
- Số lượng, trọng lượng và đơn giá.
- Xuất xứ.
- Trị giá hải quan.
- Thuế suất và số thuế phải nộp.
- Địa điểm lưu giữ hàng hóa.
Thông tin trên tờ khai phải phù hợp với chứng từ và đặc điểm thực tế của hàng hóa.
Khung pháp lý về thủ tục hải quan hiện được quy định tại Luật Hải quan, Nghị định 08/2015/NĐ-CP và các văn bản sửa đổi, trong đó có Nghị định 167/2025/NĐ-CP, có hiệu lực từ ngày 15/08/2025.
2. Hóa đơn thương mại – Commercial Invoice
Commercial Invoice là chứng từ do người bán phát hành, thể hiện giá trị và nội dung giao dịch giữa bên bán với doanh nghiệp nhập khẩu.
Invoice thường bao gồm:
- Tên và địa chỉ người bán, người mua.
- Số và ngày phát hành hóa đơn.
- Tên hàng.
- Model hoặc mã sản phẩm.
- Số lượng.
- Đơn giá.
- Tổng trị giá.
- Loại tiền thanh toán.
- Điều kiện giao hàng theo Incoterms.
- Điều kiện thanh toán.
Doanh nghiệp không nên sử dụng tên hàng quá chung chung như “phụ kiện”, “linh kiện”, “thiết bị” hoặc “hàng mẫu”. Mô tả cần đủ rõ để đối chiếu với mã HS, catalogue và hàng hóa thực tế.
3. Phiếu đóng gói – Packing List
Packing List cung cấp thông tin về cách đóng gói của lô hàng, gồm:
- Số kiện.
- Số lượng hàng.
- Trọng lượng tịnh.
- Trọng lượng cả bì.
- Kích thước hoặc thể tích.
- Quy cách đóng gói.
- Model hoặc SKU trong từng kiện.
Packing List không phải chứng từ xác định trị giá, nhưng là cơ sở quan trọng để cơ quan hải quan đối chiếu số lượng, trọng lượng và kiểm tra hàng hóa.
Đối với lô hàng có nhiều model, doanh nghiệp nên yêu cầu nhà cung cấp tách rõ số lượng từng model hoặc từng SKU.
4. Vận đơn – Bill of Lading hoặc Air Waybill
Vận đơn là chứng từ vận tải do hãng vận chuyển hoặc đơn vị giao nhận phát hành.
Tùy phương thức vận chuyển, doanh nghiệp có thể sử dụng:
- Bill of Lading đối với hàng đường biển.
- Air Waybill đối với hàng đường hàng không.
- Chứng từ vận tải đường bộ, đường sắt hoặc chuyển phát nhanh tương ứng.
Các thông tin cần kiểm tra gồm:
- Người gửi hàng.
- Người nhận hàng.
- Bên được thông báo.
- Cảng hoặc địa điểm đi.
- Cảng hoặc địa điểm đến.
- Số kiện.
- Trọng lượng.
- Mô tả hàng hóa.
- Số container và số seal nếu có.
Không nên mặc định mọi vận đơn đều là chứng từ sở hữu hàng hóa. Giá trị pháp lý của vận đơn còn phụ thuộc vào loại vận đơn và điều kiện phát hành.
5. Hợp đồng ngoại thương – Sales Contract
Sales Contract thể hiện thỏa thuận mua bán giữa người bán nước ngoài và doanh nghiệp nhập khẩu.
Hợp đồng thường bao gồm:
- Tên hàng và quy cách sản phẩm.
- Số lượng.
- Đơn giá và tổng giá trị.
- Điều kiện giao hàng.
- Phương thức thanh toán.
- Thời gian giao hàng.
- Trách nhiệm cung cấp chứng từ.
- Điều khoản bảo hành, khiếu nại và bồi thường.
Hợp đồng không phải lúc nào cũng phải nộp trong bộ hồ sơ điện tử ban đầu, nhưng doanh nghiệp cần lưu giữ và cung cấp khi cơ quan hải quan yêu cầu kiểm tra giao dịch, trị giá hoặc các nội dung liên quan.
6. Giấy chứng nhận xuất xứ – C/O
C/O là chứng từ xác nhận xuất xứ hàng hóa.
Nếu đáp ứng đúng điều kiện của hiệp định thương mại và biểu thuế áp dụng, C/O có thể giúp doanh nghiệp được hưởng thuế nhập khẩu ưu đãi đặc biệt.
Doanh nghiệp cần kiểm tra:
- Mẫu C/O.
- Người xuất khẩu và nhập khẩu.
- Số Invoice.
- Tên hàng.
- Mã HS.
- Số lượng và trọng lượng.
- Tiêu chí xuất xứ.
- Ngày cấp.
- Thông tin vận chuyển.
- Trường hợp hóa đơn bên thứ ba nếu có.
C/O không phải chứng từ bắt buộc trong mọi lô hàng. Nếu doanh nghiệp không đề nghị hưởng ưu đãi hoặc mặt hàng không thuộc diện áp dụng, hồ sơ có thể không cần C/O.
Có C/O cũng không đồng nghĩa đương nhiên được hưởng thuế suất 0%. Chứng từ phải hợp lệ và hàng hóa phải đáp ứng quy tắc xuất xứ.


7. Catalogue, hình ảnh và tài liệu kỹ thuật
Catalogue và tài liệu kỹ thuật thường được sử dụng để:
- Xác định mã HS.
- Làm rõ tên và công dụng hàng hóa.
- Kiểm tra thành phần, cấu tạo hoặc vật liệu.
- Kiểm tra chính sách quản lý chuyên ngành.
- Đối chiếu hàng hóa khi kiểm hóa.
Tài liệu nên thể hiện:
- Tên sản phẩm.
- Model.
- Hình ảnh.
- Công dụng.
- Thành phần hoặc vật liệu.
- Nguyên lý hoạt động.
- Thông số kỹ thuật.
- Công suất, điện áp hoặc tần số.
- Chức năng Wi-Fi, Bluetooth hoặc vô tuyến nếu có.
Catalogue phải đúng với model thực tế. Không nên sử dụng tài liệu chung của nhà sản xuất nếu sản phẩm nhập khẩu đã thay đổi cấu hình.
8. Giấy phép và hồ sơ quản lý chuyên ngành
Tùy mặt hàng, doanh nghiệp có thể phải bổ sung:
- Giấy phép nhập khẩu.
- Giấy đăng ký kiểm tra chất lượng.
- Chứng nhận hoặc công bố hợp quy.
- Hồ sơ kiểm dịch.
- Hồ sơ kiểm tra an toàn thực phẩm.
- Bản công bố sản phẩm.
- Hồ sơ kiểm tra hiệu suất năng lượng.
- Hồ sơ khai báo hóa chất.
- Kết quả thử nghiệm.
- Các chứng từ chuyên ngành khác.
Thủ tục chuyên ngành cần được kiểm tra trước khi hàng về. Một số hồ sơ phải đăng ký trước khi mở tờ khai hoặc trước khi hàng được thông quan.
9. Chứng từ khác tùy từng lô hàng
Ngoài các chứng từ trên, doanh nghiệp có thể phải chuẩn bị thêm:
- Chứng từ thanh toán.
- Chứng từ bảo hiểm.
- Báo giá hoặc đơn đặt hàng.
- Thỏa thuận phí bản quyền.
- Tài liệu về khuôn mẫu hoặc thiết kế.
- Chứng thư giám định.
- Certificate of Quality – CQ.
- Certificate of Analysis – COA.
- Phiếu an toàn hóa chất – SDS/MSDS.
- Hồ sơ nhãn hiệu và sở hữu trí tuệ.
- Chứng từ vận chuyển nội địa.
- Giấy giới thiệu hoặc giấy ủy quyền.
CQ, COA hoặc MSDS không phải là thành phần bắt buộc đối với mọi bộ hồ sơ hải quan. Việc có cần sử dụng hay không phụ thuộc vào loại hàng và yêu cầu quản lý chuyên ngành.
Doanh nghiệp có thể gửi tên hàng, catalogue, hình ảnh, mã HS dự kiến, Invoice và Packing List để Mison Trans rà soát bộ chứng từ, thủ tục và các rủi ro trước khi khai báo.
Sai hoặc thiếu chứng từ có thể khiến lô hàng bị chậm thông quan, phát sinh lưu kho, lưu bãi và mất thêm thời gian bổ sung hồ sơ. Mison Trans hỗ trợ rà sơ bộ bộ chứng từ để bạn kịp điều chỉnh trước khi hàng về. Rà chứng từ trước khi hàng về Kiểm tra thông tin trước khi mở tờ khai Hạn chế bổ sung hồ sơ, chậm thông quan Bảo mật thông tin và chứng từ lô hàng Thông tin của bạn được bảo mật và chỉ sử dụng để tư vấn

Hàng sắp về nhưng chứng từ chưa chắc đã chuẩn?
![]()
![]()
![]()
![]()
![]()
![]()
![]()
![]()
Vì sao cần chuẩn bị bộ chứng từ nhập khẩu đầy đủ?
Hồ sơ nhập khẩu không chỉ phục vụ việc mở tờ khai mà còn là căn cứ chứng minh tính hợp pháp của giao dịch và hàng hóa.
Một bộ hồ sơ được rà soát tốt giúp doanh nghiệp:
- Hạn chế thời gian bổ sung hồ sơ: Khi tờ khai được kiểm tra, doanh nghiệp có thể cung cấp nhanh các chứng từ giải trình về tên hàng, mã HS, trị giá và xuất xứ.
- Xác định đúng thuế và chính sách mặt hàng: Invoice, C/O, catalogue và tài liệu kỹ thuật là những căn cứ quan trọng để kiểm tra thuế suất, mã HS và thủ tục chuyên ngành.
- Hạn chế chi phí phát sinh: Việc phát hiện sai sót trước khi hàng về giúp doanh nghiệp giảm nguy cơ phát sinh phí lưu kho, lưu bãi, lưu container hoặc sửa chứng từ.
- Các thông tin cần đối chiếu giữa chứng từ: Doanh nghiệp không chỉ kiểm tra xem đã đủ giấy tờ hay chưa mà còn phải đối chiếu tính thống nhất giữa các chứng từ.
- Tên hàng và model: Tên hàng trên Invoice, Packing List, vận đơn, catalogue và tờ khai phải cùng một sản phẩm. Mô tả có thể khác nhau nhưng không được sai bản chất hàng hóa.
- Số lượng và đơn vị tính: Số lượng trên Invoice phải khớp với Packing List và hàng thực tế. Nếu đơn vị thương mại khác đơn vị khai báo hải quan, doanh nghiệp cần có cơ sở quy đổi rõ ràng.
- Trọng lượng: Trọng lượng giữa Packing List và vận đơn có thể có chênh lệch nhỏ do cách cân hoặc đóng gói. Tuy nhiên, doanh nghiệp cần xác định nguyên nhân nếu mức chênh lệch lớn.
- Trị giá và điều kiện giao hàng: Cần đối chiếu Invoice với các yếu tố như điều kiện Incoterms, cước vận chuyển, phí bảo hiểm, các khoản chiết khấu, phí bản quyền, phí khuôn mẫu hoặc thiết kế, cũng như những khoản điều chỉnh khác (nếu có).
- Xuất xứ: Thông tin xuất xứ trên C/O, nhãn hàng hóa, Invoice và tài liệu kỹ thuật cần được kiểm tra để tránh mâu thuẫn.
- Mã HS: Mã HS trên C/O hoặc chứng từ từ nhà cung cấp chỉ có giá trị tham khảo. Doanh nghiệp phải xác định mã khai báo phù hợp với hàng hóa thực tế và quy định phân loại tại Việt Nam.
- Thuận lợi khi kiểm tra sau thông quan: Hồ sơ được lưu trữ đầy đủ giúp doanh nghiệp có căn cứ giải trình khi cơ quan hải quan kiểm tra lại mã HS, trị giá, xuất xứ hoặc chính sách miễn giảm thuế.
Lưu ý: bộ chứng từ đầy đủ không quyết định luồng xanh, vàng hay đỏ, vì còn phụ thuộc hệ thống quản lý rủi ro và mức độ tuân thủ.
Vì sao cần chuẩn bị một bộ chứng từ nhập khẩu đầy đủ?


Khi làm thủ tục hải quan, chứng từ không chỉ phục vụ khai báo mà còn là căn cứ để doanh nghiệp chứng minh tính hợp pháp của giao dịch, xuất xứ, trị giá và đặc điểm thực tế của hàng hóa.
Một bộ hồ sơ đầy đủ, thống nhất sẽ giúp:
- Hạn chế thời gian bổ sung hồ sơ: Doanh nghiệp có thể nhanh chóng cung cấp tài liệu khi cơ quan hải quan kiểm tra tên hàng, mã HS, trị giá hoặc xuất xứ.
- Áp dụng đúng chính sách thuế: Invoice, C/O, catalogue và tài liệu kỹ thuật là cơ sở để kiểm tra mã HS, thuế suất và điều kiện hưởng ưu đãi.
- Giảm chi phí phát sinh: Phát hiện sai sót sớm giúp hạn chế phí lưu container, lưu kho, lưu bãi và chi phí sửa đổi chứng từ.
- Bảo vệ doanh nghiệp khi hậu kiểm: Hồ sơ được lưu trữ đầy đủ giúp doanh nghiệp có căn cứ giải trình khi cơ quan hải quan hoặc cơ quan thuế kiểm tra sau thông quan.
Doanh nghiệp cần lưu ý rằng việc chuẩn bị đầy đủ chứng từ không quyết định tờ khai được phân luồng xanh, vàng hay đỏ. Kết quả phân luồng còn phụ thuộc vào hệ thống quản lý rủi ro, mức độ tuân thủ, mặt hàng và thông tin của từng lô hàng.
Xem thêm: Checklist hồ sơ nhập khẩu
Lưu ý khi chuẩn bị bộ hồ sơ nhập khẩu
- Thông tin trên Invoice, Packing List, vận đơn và tờ khai cần thống nhất về tên hàng, model, số lượng, trọng lượng, trị giá và xuất xứ.
- Mô tả hàng hóa phải đủ rõ để xác định bản chất sản phẩm, không nên chỉ ghi chung chung như “linh kiện”, “phụ kiện” hoặc “thiết bị”.
- Mã HS cần được xác định dựa trên thành phần, cấu tạo, công dụng và tài liệu kỹ thuật của hàng hóa.
- Đối với hàng thuộc diện quản lý chuyên ngành, doanh nghiệp cần kiểm tra thời điểm đăng ký giấy phép, kiểm tra chất lượng, kiểm dịch hoặc hợp quy trước khi hàng về.
- C/O cần được đối chiếu với Invoice, Packing List và vận đơn trước khi nhà cung cấp xin cấp chính thức.
- Catalogue và tài liệu kỹ thuật phải đúng với model, cấu hình và hàng hóa thực tế.
- Hồ sơ hải quan cần được sắp xếp, lưu trữ đầy đủ để phục vụ kiểm tra sau thông quan và các yêu cầu giải trình liên quan.
Xem thêm: Bộ chứng từ trong thanh toán quốc tế
Quy trình làm thủ tục hải quan đối với hàng nhập khẩu
Thủ tục hải quan là bước bắt buộc khi đưa hàng hóa từ nước ngoài vào Việt Nam. Để hạn chế chậm thông quan và phát sinh phí lưu container, lưu kho hoặc lưu bãi, doanh nghiệp cần chuẩn bị hồ sơ và thực hiện đúng các bước cơ bản sau.


Bước 1: Chuẩn bị bộ hồ sơ hải quan nhập khẩu
Trước khi khai báo, doanh nghiệp cần chuẩn bị và rà soát bộ chứng từ nhập khẩu, thường gồm:
- Commercial Invoice.
- Packing List.
- Bill of Lading hoặc Air Waybill.
- Sales Contract.
- C/O nếu đề nghị hưởng ưu đãi thuế.
- Catalogue và tài liệu kỹ thuật.
- Giấy phép hoặc hồ sơ chuyên ngành nếu có.
Các chứng từ cần được đối chiếu để bảo đảm thông tin thống nhất trước khi truyền tờ khai.
Bước 2: Khai báo hải quan điện tử
Doanh nghiệp tiến hành khai báo trên hệ thống hải quan điện tử bằng chữ ký số đã đăng ký.
Các nội dung khai báo cần phù hợp với chứng từ và hàng hóa thực tế, bao gồm:
- Tên hàng và mô tả.
- Mã HS.
- Số lượng và đơn vị tính.
- Trọng lượng.
- Trị giá hải quan.
- Xuất xứ.
- Thuế suất.
- Thông tin Invoice, vận đơn và C/O.
Sau khi đăng ký tờ khai, hệ thống sẽ trả kết quả phân luồng:
- Luồng xanh: Hệ thống chấp nhận thông tin khai báo; doanh nghiệp tiếp tục hoàn thành nghĩa vụ thuế và các điều kiện liên quan.
- Luồng vàng: Cơ quan hải quan kiểm tra hồ sơ.
- Luồng đỏ: Cơ quan hải quan kiểm tra hồ sơ và kiểm tra thực tế hàng hóa.
Bước 3: Mở và xử lý tờ khai hải quan
Tùy kết quả phân luồng, doanh nghiệp thực hiện các công việc tương ứng.
Đối với luồng vàng, doanh nghiệp cần cung cấp hồ sơ để cơ quan hải quan kiểm tra, đối chiếu. Các tài liệu có thể bao gồm Invoice, Packing List, vận đơn, C/O, catalogue, hợp đồng và hồ sơ chuyên ngành.
Đối với luồng đỏ, ngoài việc kiểm tra hồ sơ, cơ quan hải quan sẽ kiểm tra thực tế hàng hóa. Doanh nghiệp cần phối hợp xuất trình hàng, bố trí nhân sự và cung cấp tài liệu nhận dạng sản phẩm.
Nếu phát hiện thông tin chưa chính xác hoặc chưa đầy đủ, doanh nghiệp có thể phải giải trình, bổ sung chứng từ hoặc thực hiện khai bổ sung theo quy định.
Mison Trans cung cấp dịch vụ vận chuyển đường biển, vận chuyển đường hàng không và hỗ trợ khai hải quan cho hàng nhập khẩu.
Bước 4: Nộp thuế và hoàn thành điều kiện thông quan
Doanh nghiệp thực hiện nghĩa vụ thuế theo thông tin trên tờ khai.
Tùy mặt hàng, các khoản thuế có thể gồm:
- Thuế nhập khẩu.
- Thuế giá trị gia tăng.
- Thuế tiêu thụ đặc biệt.
- Thuế bảo vệ môi trường.
- Thuế chống bán phá giá hoặc thuế phòng vệ thương mại khác.
Số thuế phải nộp được xác định dựa trên trị giá tính thuế, mã HS, thuế suất, xuất xứ và chính sách áp dụng cho từng mặt hàng.
Doanh nghiệp cũng cần hoàn thành giấy phép, kết quả kiểm tra chất lượng, kiểm dịch, hợp quy hoặc thủ tục chuyên ngành nếu hàng hóa thuộc diện quản lý.
Sau khi hồ sơ, hàng hóa, nghĩa vụ thuế và các điều kiện liên quan được hoàn thành, cơ quan hải quan sẽ quyết định thông quan hoặc giải phóng hàng theo từng trường hợp.
Bước 5: Thông quan và nhận hàng
Sau khi tờ khai đủ điều kiện qua khu vực giám sát, doanh nghiệp thực hiện thủ tục nhận hàng tại cảng, sân bay hoặc kho.
Tùy phương thức vận chuyển, hồ sơ nhận hàng có thể gồm:
- Lệnh giao hàng.
- Tờ khai đã được thông quan.
- Thông tin hoặc mã vạch qua khu vực giám sát.
- Phiếu xuất kho.
- Chứng từ giao nhận container.
- Các giấy tờ khác theo yêu cầu của cảng, kho hoặc đơn vị vận chuyển.
Sau khi nhận hàng, doanh nghiệp vận chuyển hàng về kho, kiểm tra số lượng, bao bì và tình trạng thực tế của lô hàng.


Lưu ý quan trọng
- Đối chiếu kỹ Invoice, Packing List, vận đơn, C/O và tờ khai trước khi khai báo.
- Không mặc định mã HS do nhà cung cấp cung cấp là mã phù hợp tại Việt Nam.
- Thực hiện giấy phép hoặc đăng ký chuyên ngành đúng thời điểm.
- Chuẩn bị sẵn catalogue, hình ảnh và tài liệu kỹ thuật khi tờ khai bị kiểm tra.
- Theo dõi thời gian miễn lưu container, lưu bãi và thời hạn trả vỏ.
- Lưu trữ đầy đủ hồ sơ để phục vụ đối chiếu và kiểm tra sau thông quan.
Tham khảo dịch vụ khai hải quan trọn gói của Mison Trans.
Dịch vụ hỗ trợ từ Mison Trans


Trong quá trình hỗ trợ khách hàng, Mison Trans nhận thấy nhiều doanh nghiệp nhập khẩu gặp vướng mắc không phải vì thiếu toàn bộ hồ sơ mà do thông tin giữa các chứng từ chưa thống nhất hoặc chưa phù hợp với hàng hóa thực tế.
Mison Trans hỗ trợ doanh nghiệp:
- Kiểm tra tính đầy đủ và hợp lệ của bộ hồ sơ.
- Đối chiếu Invoice, Packing List, vận đơn và C/O.
- Rà soát tên hàng, model và mô tả sản phẩm.
- Kiểm tra mã HS và thuế dự kiến.
- Rà soát chính sách quản lý mặt hàng.
- Hướng dẫn chuẩn bị giấy phép và hồ sơ chuyên ngành.
- Khai và truyền tờ khai hải quan.
- Xử lý tờ khai luồng vàng hoặc luồng đỏ.
- Hỗ trợ khai bổ sung khi phát hiện sai sót.
- Book cước vận chuyển quốc tế.
- Vận chuyển nội địa và giao hàng về kho.
Để được kiểm tra sơ bộ, doanh nghiệp có thể gửi tên hàng, catalogue, hình ảnh, mã HS dự kiến, Commercial Invoice và Packing List cho Mison Trans.
Sai hoặc thiếu chứng từ có thể khiến lô hàng bị chậm thông quan, phát sinh lưu kho, lưu bãi và mất thêm thời gian bổ sung hồ sơ. Mison Trans hỗ trợ rà sơ bộ bộ chứng từ để bạn kịp điều chỉnh trước khi hàng về. Rà chứng từ trước khi hàng về Kiểm tra thông tin trước khi mở tờ khai Hạn chế bổ sung hồ sơ, chậm thông quan Bảo mật thông tin và chứng từ lô hàng Thông tin của bạn được bảo mật và chỉ sử dụng để tư vấn

Hàng sắp về nhưng chứng từ chưa chắc đã chuẩn?
![]()
![]()
![]()
![]()
![]()
![]()
![]()
![]()
Kết luận
Bộ hồ sơ hải quan nhập khẩu thường gồm: Tờ khai hải quan – Commercial Invoice – Packing List – vận đơn – hợp đồng – C/O – catalogue và giấy phép chuyên ngành nếu có.
Tuy nhiên, có đủ chứng từ chưa phải là yếu tố duy nhất. Doanh nghiệp cần bảo đảm tên hàng, model, số lượng, trọng lượng, trị giá và xuất xứ được thể hiện thống nhất giữa hồ sơ với hàng hóa thực tế.
Rà soát bộ chứng từ trước khi truyền tờ khai giúp doanh nghiệp phát hiện sớm sai sót, hạn chế khai bổ sung và giảm nguy cơ phát sinh chi phí trong quá trình thông quan.
Nếu Quý khách cần kiểm tra hồ sơ hoặc hỗ trợ từ khâu vận chuyển đến khai báo và nhận hàng, Mison Trans sẵn sàng đồng hành trong toàn bộ quá trình nhập khẩu.
Liên hệ Mison Trans để được hỗ trợ nhanh qua hotline.





