Trung Quốc là một trong những thị trường cung ứng vải lớn nhất cho Việt Nam. Với đa dạng chủng loại như vải polyester, cotton, thun, kaki, vải kỹ thuật, nguồn cung ổn định và giá cả cạnh tranh, nhiều công ty Việt Nam lựa chọn nhập khẩu vải từ Trung Quốc để phục vụ sản xuất may mặc.
Tuy nhiên, doanh nghiệp cần nắm rõ thủ tục nhập khẩu vải từ Trung Quốc để đảm bảo đúng pháp lý, tránh rủi ro và tối ưu chi phí.


Tuân thủ chính sách nhập khẩu vải từ Trung Quốc
Vải may mặc không nằm trong danh mục cấm nhập khẩu, vì vậy doanh nghiệp, cá nhân có thể nhập khẩu để kinh doanh bình thường. Tuy nhiên cần lưu ý:
- Thông tư 12/2018/TT-BCT: Cấm nhập khẩu một số loại vải đã qua sử dụng.
- Quyết định 765/QĐ-BCT (29/03/2019): Cắt giảm kiểm tra chuyên ngành với một số mặt hàng vải may mặc.
- Thông tư 07/2018/TT-BCT (sửa đổi Thông tư 21/2017/TT-BCT): Quy định giới hạn hàm lượng Formaldehyt và Amin thơm từ thuốc nhuộm Azo trong sản phẩm dệt may.
Như vậy, vải may mặc nhập khẩu phải công bố hợp quy theo quy chuẩn kỹ thuật quốc gia. Nếu không, hàng sẽ không được phép lưu thông trên thị trường.


Mã HS code của vải nhập khẩu
Khi làm thủ tục nhập khẩu vải, bước quan trọng là xác định mã HS code chính xác. Một số nhóm mã HS phổ biến cho mặt hàng vải gồm:
- Vải polyester (sợi nhân tạo): Thuộc chương 54 (Filaments nhân tạo và tổng hợp), ví dụ:
- 5407: Vải dệt từ sợi filament nhân tạo.
- Vải cotton: Thuộc chương 52.
- 5208, 5209, 5210: Vải dệt thoi từ sợi bông.
- Vải pha trộn: Có thể nằm trong chương 55 (xơ staple nhân tạo) hoặc 60 (vải dệt kim).
Lưu ý: Xác định đúng thành phần sợi chính và tỷ lệ % để áp mã HS phù hợp, từ đó tính thuế nhập khẩu chính xác.
>> Có thể sử dụng trang này để tra cứu mã HS code vải: https://caselaw.vn/ket-qua-tra-cuu-ma-hs?query=5407


Thuế nhập khẩu vải từ Trung Quốc mới nhất
Thuế nhập khẩu là nghĩa vụ bắt buộc mà nhà nhập khẩu phải nộp cho Nhà nước. Mức thuế sẽ phụ thuộc vào mã HS Code của từng loại vải may mặc cụ thể.
1. Các mức thuế áp dụng
Thuế suất nhập khẩu thông thường: 5 – 18%
Thuế nhập khẩu ưu đãi: 5 – 12%
Thuế nhập khẩu ưu đãi đặc biệt (ACFTA, có C/O Form E từ Trung Quốc): 0 – 5%
Thuế VAT: 8% (áp dụng với hầu hết các loại vải may mặc nhập khẩu)
2. Bảng thuế nhập khẩu một số loại vải tiêu biểu
| Mã HS | Mô tả | Thuế NK thông thường | Thuế NK ưu đãi | Thuế VAT | ACFTA |
| 50071020 | Vải dệt thoi từ tơ vụn chưa tẩy trắng hoặc đã tẩy trắng | 18% | 12% | 10% | 0% |
| 51130000 | Vải dệt thoi từ sợi lông động vật thô, sợi lông đuôi hoặc bờm ngựa | 18% | 12% | 8% | 0% |
| 52121100 | Vải bông ≤200g/m² chưa tẩy trắng | 18% | 12% | 8% | 5% |
| 52121200 | Vải bông ≤200g/m² đã tẩy trắng | 18% | 12% | 8% | 0% |
| 52121300 | Vải bông ≤200g/m² đã nhuộm | 18% | 12% | 8% | 5% |
| 52122100 | Vải bông >200g/m² chưa tẩy trắng | 18% | 12% | 8% | 0% |
| 52122200 | Vải bông >200g/m² đã tẩy trắng | 18% | 12% | 8% | 0% |
| 52122300 | Vải bông >200g/m² đã nhuộm | 18% | 12% | 8% | 5% |
Như vậy, nếu nhập khẩu vải từ Trung Quốc và có C/O Form E, doanh nghiệp sẽ giảm mạnh thuế nhập khẩu (0 – 5%), chỉ cần nộp thêm VAT 8%, giúp tối ưu chi phí đáng kể.
>> Có thể Quý khách quan tâm về: Công Thức Tính Thuế Xuất Nhập Khẩu – Ví Dụ Thực Tế (FOB & CIF)


Ví dụ minh họa về thuế nhập khẩu vải từ Trung Quốc
Nhập khẩu vải polyester HS code 5407 từ Trung Quốc
- Giá CIF (Cost + Insurance + Freight): 100.000 USD
- Mã HS 5407 (vải dệt thoi từ sợi polyester, filament nhân tạo)
- Thuế suất:
- Thuế NK thông thường: 12%
- Thuế NK ưu đãi đặc biệt (ACFTA – có C/O Form E): 0%
- VAT: 8%
Trường hợp 1: Không có C/O Form E
- Thuế nhập khẩu (NK): 100.000 USD × 12% = 12.000 USD
- Giá trị tính VAT: CIF + Thuế NK = 100.000 + 12.000 = 112.000 USD
- VAT: 112.000 × 8% = 8.960 USD
>>> Tổng thuế phải nộp: 12.000 + 8.960 = 20.960 USD
Trường hợp 2: Có C/O Form E (thuế NK = 0%)
- Thuế nhập khẩu (NK): 100.000 × 0% = 0 USD
- Giá trị tính VAT: CIF + Thuế NK = 100.000 + 0 = 100.000 USD
- VAT: 100.000 × 8% = 8.000 USD
>>> Tổng thuế phải nộp: 8.000 USD
Như vậy, nhờ có C/O Form E, doanh nghiệp tiết kiệm được 12.960 USD (tương đương 12,96% giá trị lô hàng).
>> Mison Trans đang có chương trình giá chiết khấu cho khách hàng lần đầu sử dụng dịch vụ tại Mison Trans về: Cước vận chuyển hàng hóa từ Trung Quốc về Việt Nam


Bảng so sánh thuế nhập khẩu vải polyester từ Trung Quốc (2025)
| Trường hợp | Thuế NK | Giá trị tính VAT | VAT (8%) | Tổng thuế phải nộp |
| Không có C/O Form E | 12.000 USD | 112.000 USD | 8.960 USD | 20.960 USD |
| Có C/O Form E (ACFTA) | 0 USD | 100.000 USD | 8.000 USD | 8.000 USD |
Rõ ràng, có C/O Form E, doanh nghiệp tiết kiệm 12.960 USD cho lô hàng trị giá 100.000 USD. Đây là lý do hầu hết các công ty nhập khẩu vải từ Trung Quốc luôn ưu tiên xin Giấy chứng nhận xuất xứ Form E để hưởng thuế suất ưu đãi 0–5%.
>> Xem ngay bảng giá dịch vụ khai hải quan tại Mison Trans: https://misontrans.com/dich-vu-khai-hai-quan-tron-goi/


Thủ tục nhập khẩu vải từ Trung Quốc
Quy trình cơ bản khi làm thủ tục nhập khẩu vải như sau:
Bước 1 – Thủ tục nhập khẩu vải từ Trung Quốc cần chuẩn bị đầy đủ chứng từ
- Hợp đồng ngoại thương (Sales Contract)
- Hóa đơn thương mại (Commercial Invoice)
- Phiếu đóng gói (Packing List)
- Vận đơn (Bill of Lading)
- C/O Form E (nếu có)
- Tờ khai hải quan
Bước 2 – Khai báo hải quan
- Doanh nghiệp khai báo trên hệ thống VNACCS/VCIS.
- Căn cứ vào mã HS, hệ thống sẽ phân luồng (xanh, vàng, đỏ).


Bước 3 – Kiểm tra chuyên ngành (nếu có)
- Phần lớn vải nhập khẩu không phải kiểm dịch hay kiểm tra chất lượng bắt buộc.
- Tuy nhiên, một số loại vải đặc biệt (chống cháy, có phủ hóa chất) có thể yêu cầu chứng từ kiểm định.
Bước 4 – Nộp thuế và thông quan
- Nộp thuế nhập khẩu + VAT theo quy định.
- Sau khi hải quan xác nhận, hàng được thông quan và đưa về kho.
Cước vận chuyển vải từ Trung Quốc về Việt Nam
Chi phí vận chuyển vải từ Trung Quốc phụ thuộc vào hình thức vận tải:
- Vận chuyển hàng hóa bằng đường biển từ Trung Quốc về Việt Nam:
- Thời gian: 5–7 ngày (Thẩm Quyến – Hải Phòng/TP.HCM).
- Ưu điểm: Chuyên chở khối lượng lớn, chi phí/tấn thấp.
- Phù hợp công ty nhập khẩu vải số lượng lớn.
- Vận chuyển hàng hóa bằng đường hàng không từ Trung Quốc về Việt Nam:
- Thời gian: 1–2 ngày.
- Chi phí cao nhất, chỉ dùng cho hàng cần gấp hoặc số lượng nhỏ.
Công ty nhập khẩu vải từ Trung Quốc – Giải pháp trọn gói
Nhiều doanh nghiệp hiện nay lựa chọn hợp tác với công ty dịch vụ logistics uy tín thay vì tự làm toàn bộ thủ tục, bởi những lợi ích rõ rệt:
- Book cước vận tải biển, hàng không với mức giá cạnh tranh.
- Thực hiện khai báo hải quan nhanh chóng, hạn chế rủi ro bị phạt hoặc lưu kho bãi.
- Tư vấn mã HS code chính xác, tránh sai thuế suất.
- Xin C/O Form E để hưởng ưu đãi thuế nhập khẩu 0–5%.
- Giao hàng tận kho (door-to-door) đúng tiến độ.
Với hơn 11 năm kinh nghiệm trong ngành logistics & xuất nhập khẩu, Mison Trans tự hào là đơn vị đồng hành cùng hàng trăm doanh nghiệp Việt Nam trong việc làm thủ tục nhập khẩu vải từ Trung Quốc.
Dịch vụ trọn gói A–Z: Từ khâu đặt cước, làm thủ tục hải quan, xin C/O Form E đến giao hàng tận kho.
Đội ngũ chuyên môn vững: Am hiểu mã HS code, chính sách thuế, giúp tối ưu chi phí hợp pháp.
Uy tín & minh bạch: Cam kết báo giá rõ ràng, hỗ trợ 24/7, đảm bảo hàng hóa thông quan nhanh.
Với Mison Trans, doanh nghiệp tiết kiệm thời gian – giảm chi phí – đảm bảo đúng pháp lý trong từng lô hàng nhập khẩu vải từ Trung Quốc.
>> Liên hệ ngay Mison Trans để được hỗ trợ nhanh chóng trong 5 phút: https://misontrans.com/lien-he/


Kết luận
Nhập khẩu vải từ Trung Quốc mang lại lợi thế về giá và nguồn cung, nhưng doanh nghiệp cần chú ý HS code, thuế nhập khẩu – VAT, C/O Form E và chính sách công bố hợp quy. Đặc biệt, nhập khẩu chính ngạch luôn an toàn, minh bạch và tiết kiệm hơn trong dài hạn.
Mison Trans với hơn 11 năm kinh nghiệm logistics sẵn sàng hỗ trợ dịch vụ trọn gói A–Z: book cước, khai hải quan, xin C/O Form E, giao hàng tận kho.
Liên hệ ngay Mison Trans để được tư vấn miễn phí và nhận báo giá tốt nhất!





