Vận chuyển hàng từ Thâm Quyến (Shenzhen) về Việt Nam

Thâm Quyến (Shenzhen) là một trong những trung tâm sản xuất, công nghệ và logistics quan trọng tại khu vực phía Nam Trung Quốc. Với doanh nghiệp Việt Nam mua hàng từ Shenzhen hoặc khu vực Quảng Đông lân cận, hàng hóa có thể được vận chuyển về Việt Nam bằng đường biển theo hình thức LCL/FCL hoặc bằng Air Freight nếu ưu tiên thời gian.

Để lựa chọn phương án phù hợp, doanh nghiệp không nên chỉ hỏi “bao nhiêu một CBM” hoặc “bao nhiêu một container”. Báo giá thực tế còn phụ thuộc địa chỉ lấy hàng, nơi giao tại Việt Nam, tên hàng, số kiện, trọng lượng, kích thước/CBM, Incoterms và phạm vi local charge.

Nếu doanh nghiệp đang nhập hàng từ nhiều khu vực khác tại Trung Quốc, có thể tham khảo thêm dịch vụ vận chuyển hàng từ Trung Quốc về Việt Nam để kiểm tra tuyến và phương án theo từng lô hàng.

Tổng quan tuyến Thâm Quyến (Shenzhen) – Việt Nam

Cảng Thâm Quyến (Shenzhen) ở đâu?

Shenzhen nằm tại tỉnh Quảng Đông, tiếp giáp Hồng Kông và là một trong những trung tâm xuất khẩu lớn của khu vực Pearl River Delta.

Shenzhen Port hiện là một trong những cảng container lớn của Trung Quốc. Năm 2025, sản lượng container của cảng đạt khoảng 35,4 triệu TEU; mạng lưới vận tải quốc tế kết nối hơn 300 cảng tại hơn 100 quốc gia và vùng lãnh thổ.

Bên cạnh đường biển, Shenzhen Bao’an International Airport cũng là một đầu mối hàng không lớn, đặc biệt phù hợp với nhóm hàng điện tử, linh kiện và hàng cần thời gian vận chuyển nhanh. Năm 2025, sản lượng hàng hóa và bưu kiện qua sân bay vượt 2 triệu tấn.

Khi hỏi giá vận chuyển, doanh nghiệp nên cung cấp địa chỉ kho hoặc nhà máy cụ thể tại Shenzhen/Quảng Đông thay vì chỉ ghi tên thành phố, bởi chi phí pickup có thể khác nhau đáng kể tùy vị trí Seller.

Các phương thức vận chuyển hàng từ Shenzhen về Việt Nam

vận chuyển hàng hóa từ Thâm Quyến (cảng Shenzhen) về Việt Nam

LCL – Hàng lẻ đường biển từ Shenzhen

LCL phù hợp khi lượng hàng chưa đủ để sử dụng nguyên container.

Hàng của nhiều chủ hàng được gom chung vào container và xử lý qua kho CFS. Doanh nghiệp thường cân nhắc LCL khi:

  • Lượng hàng nhỏ hoặc trung bình.
  • Chưa đủ container.
  • Không yêu cầu thời gian quá gấp.
  • Muốn nhập theo từng đợt.

Khi so sánh báo giá, ngoài ocean freight cần kiểm tra thêm:

  • CFS.
  • THC.
  • Handling.
  • Phí chứng từ.
  • Local charge.
  • Delivery nếu có.

Có thể tham khảo thêm vận chuyển đường biển nếu cần tìm hiểu sâu hơn về Sea Freight.

FCL – Hàng nguyên container từ Shenzhen

FCL phù hợp khi sản lượng lớn hoặc doanh nghiệp cần sử dụng riêng container.

Loại container 20 feet, 40 feet, 40HC hoặc container chuyên dụng cần được lựa chọn dựa trên:

  • CBM.
  • Gross Weight.
  • Kích thước từng kiện.
  • Khả năng xếp hàng.
  • Tính chất hàng hóa.

Ngoài ocean freight, doanh nghiệp cần kiểm tra trucking, địa điểm đóng hàng, lịch tàu, free time, DEM/DET và local charge.

Với EXW, Buyer thường phải tính thêm pickup từ kho Seller. Với FOB hoặc FCA, cần xác định rõ điểm giao và trách nhiệm chi phí giữa hai bên.

Air Freight – Hàng không từ Shenzhen

Air Freight có thể phù hợp khi doanh nghiệp ưu tiên thời gian hoặc lô hàng có quy mô, giá trị và tính chất phù hợp với vận tải hàng không.

Cước Air thường được tính theo chargeable weight, vì vậy khi hỏi giá nên cung cấp:

  • Số kiện.
  • Gross Weight.
  • Kích thước từng kiện.
  • Tên hàng.
  • Thông tin đặc biệt nếu có pin, chất lỏng, nam châm hoặc hàng yêu cầu xử lý riêng.

Có thể tham khảo thêm dịch vụ vận chuyển đường hàng không nếu doanh nghiệp đang cân nhắc Air Freight.

Nên chọn LCL, FCL hay Air Freight?

Tiêu chíLCLFCLAir Freight
Quy mô lô hàngNhỏ – trung bìnhLớn / đủ containerNhỏ – trung bình
Ưu tiên thời gianKhông quá gấpKhông quá gấpCao
Cách tính chínhCBM/W/MContainer & tuyếnChargeable Weight
Điểm cần kiểm traCFS, consol, local chargeFree time, DEM/DETWeight, dimensions, loại hàng

Không có một phương án phù hợp cho mọi lô hàng.

Một phương án có freight thấp hơn chưa chắc có tổng chi phí thấp hơn nếu pickup, local charge, kho bãi hoặc delivery cao.

Để kiểm tra sát hơn, doanh nghiệp nên cung cấp trước số kiện, Gross Weight, CBM, nơi lấy hàng, nơi giao hàng và Incoterms.

Cần báo giá vận chuyển Trung Quốc - Việt Nam?

Gừi thông tin tuyến & hàng hóa để Mison Trans báo giá chinh xác nhất cho bạn!

Nhận báo giá vận chuyển

Nhấn nút để mở form nhận báo giá

Chi phí vận chuyển từ Shenzhen về Việt Nam gồm những gì?

Chi phí thay đổi theo thời điểm, hãng vận chuyển, phương thức vận chuyển và dữ liệu thực tế của lô hàng.

Thông thường có thể gồm:

  • Pickup/trucking tại Trung Quốc.
  • Ocean Freight hoặc Air Freight.
  • CFS, THC, D/O, handling.
  • Local charge.
  • Phí chứng từ.
  • Kho bãi.
  • Free time và DEM/DET nếu phát sinh.
  • Customs nếu sử dụng thêm dịch vụ hải quan.
  • Delivery/trucking tại Việt Nam.

Để lập ngân sách đầy đủ hơn, doanh nghiệp có thể tham khảo bài chi phí nhập khẩu gồm những gì.

Các mặt hàng thường vận chuyển từ Shenzhen về Việt Nam

Do Shenzhen là trung tâm công nghệ và sản xuất lớn, tuyến này thường phát sinh nhiều nhóm hàng như:

  • Linh kiện điện tử và thiết bị công nghệ.
  • Máy móc và thiết bị tự động hóa.
  • Phụ tùng ô tô, xe máy.
  • Đồ điện gia dụng.
  • Nhựa, kim loại và nguyên liệu sản xuất.
  • Hàng gia dụng.
  • Dệt may và phụ kiện.
  • Đồ chơi và hàng tiêu dùng.
  • Một số nhóm thiết bị y tế hoặc hàng chuyên ngành.

Danh sách trên chỉ mang tính tham khảo.

Chính sách nhập khẩu, mã HS, thuế, nhãn hàng hóa và yêu cầu chuyên ngành cần được kiểm tra theo đúng sản phẩm và hồ sơ thực tế.

Vận chuyển hàng từ Shenzhen về Việt Nam cần lưu ý gì?

lưu ý trước khi vận chuyển hàng từ Thâm Quyến (ShenZhen) về Việt Nam

1. Kiểm tra chính sách mặt hàng

Hàng điện tử, thiết bị y tế, hóa chất, đồ chơi, hàng có pin hoặc sản phẩm thuộc quản lý chuyên ngành cần được kiểm tra trước khi booking.

2. Làm rõ Incoterms

EXW, FOB, FCA ảnh hưởng trực tiếp đến pickup, điểm giao và phạm vi chi phí.

3. Rà chứng từ

Tên hàng, Seller/Buyer, số kiện, trọng lượng trên Invoice, Packing List và booking cần thống nhất.

Nếu đã có chứng từ, doanh nghiệp có thể tham khảo kiểm tra hồ sơ nhập khẩu trước khi hàng về.

4. Kiểm tra đóng gói và nhãn

Đặc biệt với hàng điện tử, hàng dễ vỡ hoặc hàng có yêu cầu xử lý đặc biệt.

5. Không chỉ so sánh freight

Hai báo giá có cùng ocean freight nhưng tổng chi phí cuối cùng có thể khác nếu pickup, local charge, Customs hoặc delivery khác nhau.

Thời gian vận chuyển Shenzhen – Việt Nam phụ thuộc vào gì?

Không nên coi transit time là một mức cố định.

Thời gian thực tế phụ thuộc vào:

  • Lịch tàu hoặc lịch bay.
  • Direct hay transshipment.
  • Cảng/sân bay đến.
  • Cut-off.
  • Lịch consol đối với LCL.
  • Tình trạng khai thác.
  • Thời gian xử lý đầu xuất và đầu nhập.

Transit time cần được kiểm tra theo từng booking cụ thể. LCL thường cần thêm thời gian gom/tách hàng so với FCL, còn Air Freight phù hợp hơn khi doanh nghiệp ưu tiên thời gian.

Khi nào doanh nghiệp nên dùng đơn vị logistics?

Doanh nghiệp có thể cân nhắc dùng một đầu mối logistics khi:

  • Chưa rõ chọn LCL, FCL hay Air.
  • Mua hàng theo EXW.
  • Cần biết tổng chi phí trước khi chốt đơn.
  • Có nhiều Seller tại Quảng Đông.
  • Cần phối hợp vận chuyển và Customs.
  • Có hàng mới hoặc hàng chuyên ngành.
  • Muốn quản lý tuyến vận chuyển qua một đầu mối.

Mục tiêu không phải chọn freight thấp nhất bằng mọi giá mà là xác định phương án phù hợp với tuyến, loại hàng, thời gian và tổng chi phí.

Mison Trans hỗ trợ gì trên tuyến Shenzhen – Việt Nam?

Mison Trans tiếp nhận thông tin lô hàng để kiểm tra phương án LCL, FCL hoặc Air Freight theo dữ liệu thực tế.

Phạm vi có thể bao gồm:

  • Pickup tại Trung Quốc.
  • Vận chuyển quốc tế.
  • Phối hợp chứng từ.
  • Customs.
  • Delivery tại Việt Nam.

Nếu cần kết hợp hải quan, doanh nghiệp có thể tham khảo dịch vụ khai hải quan trọn gói.

Doanh nghiệp cần chuẩn bị gì để nhận phương án và báo giá?

Để báo giá sát hơn, nên gửi:

  • Địa chỉ lấy hàng tại Shenzhen/Quảng Đông.
  • Nơi giao tại Việt Nam.
  • Tên hàng.
  • Số kiện.
  • Gross Weight.
  • Kích thước từng kiện hoặc CBM.
  • LCL/FCL/Air hoặc “chưa rõ”.
  • EXW/FOB/FCA nếu đã biết.
  • Thời gian hàng sẵn sàng.
  • Invoice/Packing List nếu có.

Chưa đủ chứng từ vẫn có thể kiểm tra sơ bộ. Báo giá cần được rà lại khi có dữ liệu chính thức.

Câu hỏi thường gặp về vận chuyển Shenzhen – Việt Nam

Muốn báo giá vận chuyển từ Shenzhen cần cung cấp gì?

Tối thiểu nên có địa chỉ lấy hàng, nơi giao, tên hàng, số kiện, trọng lượng, kích thước hoặc CBM và Incoterms nếu đã biết.

Hàng từ Shenzhen nên đi LCL hay FCL?

Nếu chưa đủ container, có thể cân nhắc LCL. Nếu lượng hàng lớn hoặc cần sử dụng riêng container, FCL thường phù hợp hơn.

Khi nào nên chọn Air Freight?

Air Freight phù hợp khi doanh nghiệp ưu tiên thời gian và hàng hóa đáp ứng điều kiện vận tải hàng không.

EXW, FOB và FCA ảnh hưởng gì?

Các điều kiện này xác định điểm giao hàng, pickup và phạm vi chi phí giữa Buyer và Seller.

Freight có bao gồm local charge không?

Không mặc định. Cần kiểm tra rõ từng báo giá.

Shenzhen về Việt Nam mất bao lâu?

Không có một mốc cố định cho mọi lô hàng. Transit time phụ thuộc mode vận chuyển, lịch tàu/lịch bay, direct/transshipment và cảng/sân bay đến.

Mison Trans có hỗ trợ các tuyến khác ngoài Shenzhen không?

Có thể kiểm tra theo từng lô hàng. Nếu hàng xuất phát từ Guangzhou, Shanghai, Ningbo, Tianjin, Qingdao hoặc khu vực khác, doanh nghiệp có thể xem dịch vụ vận chuyển hàng từ Trung Quốc về Việt Nam.

Kết luận

Vận chuyển hàng từ Shenzhen về Việt Nam cần được đánh giá dựa trên địa chỉ lấy hàng, điểm giao, mode vận chuyển, số kiện, Gross Weight, CBM, Incoterms, local charge và thời gian cần nhận.

Thay vì chỉ so sánh một mức freight, doanh nghiệp nên gửi đầy đủ dữ liệu lô hàng để kiểm tra LCL, FCL hoặc Air Freight và tổng phạm vi chi phí.

Nếu doanh nghiệp đang chuẩn bị nhập hàng từ Shenzhen hoặc khu vực Quảng Đông về Việt Nam, có thể gửi thông tin lô hàng cho Mison Trans để kiểm tra tuyến và báo giá theo thời điểm thực tế.

CẦN TƯ VẤN NGAY?
Liên hệ Mison Trans để được hỗ trợ nhanh qua hotline.
034.815.3338